Bộ 13 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quản trị công nghệ, thành phần 'Technoware' theo mô hình của UNESCAP được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình phân loại của UNESCAP, Technoware đại diện cho các yếu tố vật chất hữu hình như công cụ, máy móc và thiết bị sản xuất. Kết luận Lý giải Các công cụ, máy móc và thiết bị vật chất.
Câu 2:Khái niệm 'Đổi mới sáng tạo mang tính phá hủy' (Disruptive Innovation) lần đầu tiên được giới thiệu bởi ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị hiện đại, Clayton Christensen là người đầu tiên đưa ra khái niệm này trong cuốn sách 'The Innovator's Dilemma'. Kết luận Lý giải Clayton Christensen.
Câu 3:Đường cong chữ S (S-curve) trong quản trị công nghệ mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong chữ S biểu diễn sự tiến hóa của một công nghệ, cho thấy hiệu suất tăng chậm lúc đầu, nhanh ở giữa và bão hòa khi đạt giới hạn vật lý. Kết luận Lý giải Nỗ lực/đầu tư cho công nghệ và hiệu suất của công nghệ đó.
Câu 4:Hình thức 'Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc' (Vertical Technology Transfer) thường diễn ra trong bối cảnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao chiều dọc là quá trình đưa kết quả nghiên cứu khoa học từ phòng thí nghiệm vào ứng dụng sản xuất và thương mại hóa. Kết luận Lý giải Từ giai đoạn nghiên cứu (R&D) sang giai đoạn sản xuất thực tế.
Câu 5:Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành, thời hạn bảo hộ đối với Bằng độc quyền sáng chế là bao nhiêu năm?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoản 2 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ quy định Bằng độc quyền sáng chế có hiệu lực từ ngày cấp và kéo dài đến hết 20 năm kể từ ngày nộp đơn. Kết luận Lý giải 20 năm.
Câu 6:Phương pháp 'Delphi' trong dự báo công nghệ có đặc điểm cốt lõi nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi dựa trên nguyên tắc trưng cầu ý kiến chuyên gia một cách độc lập và ẩn danh qua nhiều vòng để đạt được sự đồng thuận. Kết luận Lý giải Thu thập ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng ẩn danh.
Câu 7:Thành phần 'Orgaware' trong cấu trúc công nghệ bao gồm yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware đề cập đến các khung tổ chức, quy tắc, mạng lưới và cơ chế điều hành cần thiết để vận hành các thành phần khác của công nghệ. Kết luận Lý giải Mạng lưới tổ chức, cơ chế quản lý và sự phối hợp.
Câu 8:Khái niệm 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp nhấn mạnh khả năng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Cohen và Levinthal, năng lực hấp thụ là khả năng đánh giá giá trị, đồng hóa và ứng dụng tri thức bên ngoài vào mục đích thương mại. Kết luận Lý giải Khả năng nhận biết, tiếp thu và áp dụng kiến thức mới từ bên ngoài.
Câu 9:Trong mô hình 'Đổi mới sáng tạo mở' (Open Innovation), doanh nghiệp nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới sáng tạo mở khuyến khích việc kết hợp các nguồn lực tri thức nội bộ và ngoại lực (khách hàng, đối tác, đại học) để tối ưu hóa quá trình đổi mới. Kết luận Lý giải Tận dụng cả luồng tri thức bên trong và bên ngoài để thúc đẩy đổi mới.
Câu 10:Đâu là một ví dụ điển hình của chiến lược 'Công nghệ đẩy' (Technology Push)?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ đẩy là quá trình đổi mới bắt nguồn từ những đột phá trong khoa học cơ bản hoặc nghiên cứu ứng dụng, trước khi có nhu cầu thị trường rõ rệt. Kết luận Lý giải Phát triển một loại vật liệu mới từ phòng thí nghiệm rồi mới tìm ứng dụng.
Câu 11:Kiểm toán công nghệ (Technology Audit) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán công nghệ là quá trình hệ thống nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu và khoảng cách công nghệ của doanh nghiệp so với đối thủ. Kết luận Lý giải Đánh giá hiện trạng và tiềm năng của các tài sản công nghệ trong tổ chức.
Câu 12:Hình thức 'Nhượng quyền sử dụng' (Licensing) trong chuyển giao công nghệ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Licensing là thỏa thuận pháp lý cho phép bên nhận sử dụng các tài sản trí tuệ (như bằng sáng chế, nhãn hiệu) của bên giao trong một thời hạn nhất định. Kết luận Lý giải Chủ sở hữu cho phép bên khác sử dụng quyền sở hữu trí tuệ có thu phí.
Câu 13:Trong quản trị công nghệ, chiến lược 'Người đi đầu' (First-mover) có ưu điểm lớn nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi đầu có cơ hội xây dựng lòng trung thành với thương hiệu, chiếm lĩnh các nguồn lực khan hiếm và thiết lập rào cản gia nhập cho đối thủ. Kết luận Lý giải Thiết lập tiêu chuẩn công nghệ và chiếm lĩnh thị phần sớm.
Câu 14:Khái niệm 'Lộ trình công nghệ' (Technology Roadmap) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lộ trình công nghệ là một công cụ lập kế hoạch chiến lược giúp doanh nghiệp dự báo và điều phối các nguồn lực công nghệ phù hợp với nhu cầu thị trường tương lai. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch tích hợp sự phát triển công nghệ với mục tiêu kinh doanh.
Câu 15:Thế nào là 'Đổi mới sáng tạo dần dần' (Incremental Innovation)?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới dần dần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả, tính năng hoặc chi phí của những gì doanh nghiệp đang thực hiện tốt. Kết luận Lý giải Những cải tiến nhỏ, liên tục trên các sản phẩm hoặc quy trình hiện có.
Câu 16:Thành phần 'Infoware' trong hệ thống công nghệ tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Infoware bao gồm tất cả các loại dữ liệu, kiến thức kỹ thuật và quy trình vận hành đã được văn bản hóa hoặc số hóa để hỗ trợ sử dụng công nghệ. Kết luận Lý giải Tri thức được mã hóa dưới dạng tài liệu, quy trình và dữ liệu.
Câu 17:Mục đích của việc 'Định giá công nghệ' trong các giao dịch chuyển giao là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá công nghệ giúp các bên xác định mức giá chuyển nhượng hoặc phí bản quyền dựa trên giá trị sử dụng và tiềm năng sinh lời của công nghệ đó. Kết luận Lý giải Để thiết lập một giá trị kinh tế hợp lý cho đối tượng công nghệ mua bán.
Câu 18:Hiện tượng 'Lỗi thời công nghệ' (Technological Obsolescence) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự lỗi thời về mặt công nghệ diễn ra khi tài sản hiện tại vẫn hoạt động tốt nhưng không còn lợi thế cạnh tranh so với các giải pháp mới tiên tiến hơn. Kết luận Lý giải Khi một công nghệ mới xuất hiện có hiệu quả cao hơn và chi phí thấp hơn.
Câu 19:Hệ thống Đổi mới Quốc gia (National Innovation System - NIS) bao gồm sự tương tác giữa các chủ thể nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống Đổi mới Quốc gia là mạng lưới các tổ chức công và tư có sự tương tác để tạo ra, truyền bá và sử dụng công nghệ mới. Kết luận Lý giải Chính phủ, viện nghiên cứu/trường đại học và các doanh nghiệp.
Câu 20:Chiến lược 'Người theo đuôi nhanh' (Fast-follower) thường tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người theo đuôi nhanh gia nhập thị trường ngay sau người tiên phong, tận dụng lợi thế hiểu biết về phản ứng của khách hàng để tối ưu hóa sản phẩm. Kết luận Lý giải Học hỏi từ sai lầm của người đi đầu và cải tiến sản phẩm để chiếm thị trường.
Câu 21:Khái niệm 'Dự báo công nghệ' (Technology Forecasting) có vai trò gì đối với doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự báo công nghệ giúp nhà quản trị nhận diện các xu hướng mới, từ đó giảm bớt sự không chắc chắn trong việc ra quyết định đầu tư dài hạn. Kết luận Lý giải Giúp doanh nghiệp chuẩn bị cho các thay đổi công nghệ trong tương lai.
Câu 22:Yếu tố 'Humanware' trong thành phần công nghệ nhấn mạnh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Humanware là thành phần quan trọng nhất, đại diện cho năng lực tư duy, kỹ năng thực hành và kinh nghiệm tích lũy của nguồn nhân lực. Kết luận Lý giải Tri thức, kỹ năng, sự sáng tạo và năng lực của con người.
Câu 23:Hoạt động 'Kỹ thuật ngược' (Reverse Engineering) thường được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật ngược là quá trình tháo rời và phân tích chi tiết một sản phẩm để hiểu rõ cấu tạo và cách thức hoạt động của nó nhằm học hỏi hoặc cải tiến. Kết luận Lý giải Phân tích một sản phẩm sẵn có để tìm hiểu nguyên lý thiết kế và chế tạo.
Câu 24:Trong quản trị công nghệ, 'R&D Intensity' (Cường độ R&D) thường được đo bằng tỷ lệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cường độ R&D là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ ưu tiên của doanh nghiệp đối với hoạt động đổi mới sáng tạo so với quy mô kinh doanh. Kết luận Lý giải Chi phí đầu tư cho R&D chia cho tổng doanh thu.
Câu 25:Khái niệm 'Spin-off' trong bối cảnh quản trị công nghệ tại các viện nghiên cứu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Spin-off xảy ra khi một bộ phận hoặc nhóm nghiên cứu tách ra thành doanh nghiệp độc lập để khai thác các kết quả nghiên cứu khoa học. Kết luận Lý giải Việc thành lập một công ty mới từ một tổ chức mẹ để thương mại hóa công nghệ.