Bộ 1 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần theo lý thuyết tài chính hiện đại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu cao nhất của quản trị tài chính là gia tăng tối đa giá trị doanh nghiệp, từ đó làm tăng sự giàu có cho cổ đông thông qua giá cổ phiếu trên thị trường. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa giá trị tài sản cho các chủ sở hữu
Câu 2:
Nếu lãi suất chiết khấu tăng lên thì giá trị hiện tại (PV) của một khoản tiền nhất định nhận được trong tương lai sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì giá trị hiện tại tỷ lệ nghịch với lãi suất chiết khấu theo công thức PV = FV / (1+r)^n, nên khi lãi suất tăng thì PV sẽ giảm. Kết luận Lý giải: Giá trị hiện tại sẽ giảm xuống
Câu 3:
Chi phí sử dụng vốn trung bình trọng số (WACC) của doanh nghiệp thường giảm đi trong điều kiện nào sau đây, giả định các yếu tố khác không đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi thuế suất thu nhập doanh nghiệp tăng, tấm chắn thuế từ lãi vay lớn hơn làm giảm chi phí nợ vay sau thuế, từ đó kéo giảm WACC của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tăng
Câu 4:
Trong trường hợp các dự án đầu tư là độc lập và có dòng tiền thông thường, quyết định dựa trên NPV và IRR sẽ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với các dự án độc lập có dòng tiền thông thường, nếu NPV lớn hơn 0 thì IRR chắc chắn lớn hơn chi phí vốn, dẫn đến sự thống nhất trong quyết định đầu tư. Kết luận Lý giải: Luôn đưa ra cùng một quyết định chấp nhận hoặc loại bỏ dự án
Câu 5:
Hệ số nào đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp mà không phụ thuộc vào việc thanh lý hàng tồn kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho vì đây là tài sản có tính thanh khoản kém nhất trong nhóm tài sản ngắn hạn khi cần tiền gấp. Kết luận Lý giải: Hệ số thanh toán nhanh
Câu 6:
Loại rủi ro nào có thể được giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn thông qua việc xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro phi hệ thống là rủi ro riêng biệt của từng doanh nghiệp và có thể bị triệt tiêu khi nhà đầu tư nắm giữ nhiều loại chứng khoán khác nhau. Kết luận Lý giải: Rủi ro phi hệ thống
Câu 7:
Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) trong thẩm định dự án đầu tư là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp thời gian hoàn vốn được ưa chuộng nhờ sự đơn giản và giúp doanh nghiệp đánh giá nhanh khả năng thu hồi vốn để tái đầu tư hoặc trả nợ. Kết luận Lý giải: Đơn giản, dễ tính toán và chú trọng đến tính thanh khoản
Câu 8:
Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, thị trường đạt hiệu quả dạng yếu (Weak-form) khi giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu quả dạng yếu khẳng định rằng các dữ liệu lịch sử về giá và khối lượng không thể dùng để dự báo giá tương lai vì chúng đã được phản ánh vào giá hiện tại. Kết luận Lý giải: Thông tin về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ
Câu 9:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) của doanh nghiệp phát sinh do sự tồn tại của loại chi phí nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ sử dụng chi phí cố định trong hoạt động của doanh nghiệp để khuếch đại tác động của doanh thu lên lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT). Kết luận Lý giải: Chi phí cố định kinh doanh
Câu 10:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) được định nghĩa là việc doanh nghiệp sử dụng yếu tố nào để hy vọng gia tăng tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính liên quan đến việc sử dụng các nguồn vốn có chi phí trả lãi cố định nhằm gia tăng lợi nhuận cho cổ đông phổ thông khi doanh nghiệp hoạt động có lãi. Kết luận Lý giải: Các nguồn vốn có chi phí cố định như nợ vay
Câu 11:
Mục tiêu chính của mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ (Economic Order Quantity) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định lượng hàng mỗi lần đặt sao cho tổng chi phí biến đổi liên quan đến tồn kho, bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí giữ hàng, là thấp nhất. Kết luận Lý giải: Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 12:
Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đo lường loại rủi ro nào của một chứng khoán?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường độ nhạy cảm của tỷ suất sinh lời chứng khoán đối với sự biến động của thị trường, tức là đo lường rủi ro không thể đa dạng hóa. Kết luận Lý giải: Rủi ro hệ thống của chứng khoán so với thị trường
Câu 13:
Theo lý thuyết M&M trong điều kiện không có thuế, cấu trúc vốn ảnh hưởng thế nào đến giá trị doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Định đề I của Modigliani và Miller trong môi trường lý tưởng không thuế cho rằng giá trị doanh nghiệp chỉ phụ thuộc vào khả năng sinh lời của tài sản chứ không phải cách tài trợ. Kết luận Lý giải: Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn
Câu 14:
Chính sách quản lý vốn lưu động mạo hiểm (Aggressive policy) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách mạo hiểm sử dụng nguồn vốn ngắn hạn có chi phí thấp để tài trợ cho một phần tài sản cố định nhằm tối đa hóa lợi nhuận nhưng rủi ro thanh khoản cao. Kết luận Lý giải: Sử dụng nhiều nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn
Câu 15:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ tiền mặt đo lường khoảng thời gian từ khi trả tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ bán hàng, bằng cách lấy chu kỳ hoạt động trừ đi kỳ giãn nợ. Kết luận Lý giải: Kỳ thu tiền bình quân + Kỳ giải quyết hàng tồn kho - Kỳ trả tiền bình quân
Câu 16:
Độ lệch chuẩn trong quản trị tài chính thường được sử dụng để đo lường yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn đo lường sự phân tán của các giá trị thực tế so với giá trị trung bình, đại diện cho mức độ rủi ro của khoản đầu tư. Kết luận Lý giải: Mức độ rủi ro tổng thể của một tài sản hoặc danh mục
Câu 17:
Khi sử dụng chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) để lựa chọn dự án, dự án sẽ được chấp nhận khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số PI lớn hơn 1 tương ứng với việc NPV của dự án dương, điều đó có nghĩa là giá trị hiện tại của dòng tiền thu về lớn hơn chi phí đầu tư ban đầu. Kết luận Lý giải: PI lớn hơn hoặc bằng 1
Câu 18:
Cổ phiếu ưu đãi thường được coi là một công cụ tài chính hỗn hợp vì nó có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổ phiếu ưu đãi giống nợ ở chỗ mức cổ tức thường được ấn định trước, nhưng giống vốn chủ sở hữu vì cổ tức chỉ trả khi có lợi nhuận và không có kỳ hạn. Kết luận Lý giải: Vừa có đặc tính giống nợ vay (cổ tức cố định) vừa giống vốn cổ phần (không bắt buộc trả)
Câu 19:
Chi phí đại diện (Agency Costs) phát sinh chủ yếu do xung đột lợi ích giữa hai đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Xung đột đại diện xảy ra khi người quản lý hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa lợi ích cho các cổ đông, dẫn đến các chi phí giám sát và ràng buộc. Kết luận Lý giải: Chủ sở hữu (Cổ đông) và người quản lý doanh nghiệp
Câu 20:
Mối quan hệ giữa tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout ratio) và tỷ lệ lợi nhuận giữ lại (Retention ratio) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Toàn bộ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp chỉ có thể được dùng để chi trả cổ tức hoặc giữ lại để tái đầu tư, do đó tổng hai tỷ lệ này là 1. Kết luận Lý giải: Tổng của hai tỷ lệ này luôn bằng 100%
Câu 21:
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trái phiếu và lãi suất thị trường có mối quan hệ nghịch biến; khi lãi suất tăng, các dòng tiền cố định của trái phiếu cũ trở nên ít hấp dẫn hơn dẫn đến giá giảm. Kết luận Lý giải: Giá trái phiếu sẽ giảm xuống
Câu 22:
Tỷ suất sinh lời khi đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) của một trái phiếu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
YTM phản ánh tỷ suất sinh lời thực tế mà nhà đầu tư nhận được nếu giữ trái phiếu cho đến khi đáo hạn, tính theo giá mua hiện tại. Kết luận Lý giải: Lãi suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại của các dòng tiền trái phiếu bằng giá thị trường
Câu 23:
Quyền mua cổ phiếu (Rights offering) cho phép các cổ đông hiện hữu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền mua giúp cổ đông hiện hữu duy trì tỷ lệ sở hữu của mình trong công ty bằng cách mua thêm cổ phiếu mới với giá thường thấp hơn giá đang giao dịch. Kết luận Lý giải: Mua thêm cổ phiếu mới phát hành với mức giá ưu đãi hơn giá thị trường
Câu 24:
Nghiệp vụ bao thanh toán (Factoring) là hình thức tài trợ vốn ngắn hạn thông qua việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bao thanh toán là việc doanh nghiệp bán lại các khoản nợ chưa thu từ khách hàng cho đơn vị bao thanh toán để đổi lấy tiền mặt ngay lập tức nhằm cải thiện tính thanh khoản. Kết luận Lý giải: Bán các khoản phải thu khách hàng cho một tổ chức tài chính
Câu 25:
Độ nghiêng đòn bẩy tổng hợp (Degree of Total Leverage - DTL) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
DTL là kết quả của sự kết hợp giữa đòn bẩy hoạt động và đòn bẩy tài chính, đo lường độ nhạy cảm của EPS đối với sự biến động của doanh thu. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ thay đổi của thu nhập mỗi cổ phần (EPS) khi doanh thu thay đổi