Bộ 11 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khung COSO 2013, kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một quy trình do đối tượng nào sau đây thiết lập và vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo bối cảnh phân tích phổ biến của COSO, kiểm soát nội bộ là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi mọi cấp độ nhân sự trong tổ chức để đạt được các mục tiêu đề ra. Kết luận Lý giải: Hội đồng quản trị, Ban quản lý và các nhân sự khác trong đơn vị
Câu 2:
Thành phần nào được coi là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích lý thuyết COSO, môi trường kiểm soát cung cấp kỷ luật và cấu trúc, đóng vai trò là nền tảng cho các thành phần còn lại. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát
Câu 3:
Việc một nhân viên kế toán vừa giữ tiền mặt vừa ghi sổ nhật ký thu tiền đã vi phạm nguyên tắc kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc quản trị rủi ro, việc tách biệt giữa chức năng bảo quản tài sản và chức năng ghi chép là yêu cầu bắt buộc để ngăn ngừa gian lận. Kết luận Lý giải: Nguyên tắc bất kiêm nhiệm (Phân cách nhiệm vụ)
Câu 4:
Trong đánh giá rủi ro, khái niệm 'Rủi ro tiềm tàng' (Inherent Risk) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo chuẩn mực kiểm soát, rủi ro tiềm tàng là rủi ro tồn tại trước khi Ban quản lý thực hiện bất kỳ hành động nào để thay đổi xác suất hoặc tác động của nó. Kết luận Lý giải: Rủi ro tự thân của một hoạt động khi chưa có bất kỳ biện pháp kiểm soát nào
Câu 5:
Hoạt động đối chiếu số dư tiền mặt trên sổ sách với biên bản kiểm kê quỹ thực tế thuộc loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân loại chức năng kiểm soát, đối chiếu và kiểm kê là các hoạt động nhằm tìm ra những sai lệch đã xảy ra trong quá trình vận hành. Kết luận Lý giải: Kiểm soát phát hiện
Câu 6:
Hệ thống kiểm soát nội bộ chỉ cung cấp một sự 'đảm bảo hợp lý' chứ không phải 'đảm bảo tuyệt đối' vì lý do chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo bối cảnh thực tế, mọi hệ thống kiểm soát đều có những giới hạn cố hữu như lỗi do con người, sự thông đồng hoặc sự lạm quyền của quản lý. Kết luận Lý giải: Do các hạn chế tiềm tàng như sự thông đồng hoặc sai lầm của con người
Câu 7:
Trong Mô hình ba dòng bảo vệ (Three Lines Model) của IIA, bộ phận Kiểm toán nội bộ thuộc dòng bảo vệ thứ mấy?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của Viện Kiểm toán nội bộ (IIA), kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập và khách quan, tương ứng với dòng bảo vệ thứ ba. Kết luận Lý giải: Dòng bảo vệ thứ ba
Câu 8:
Việc doanh nghiệp mua bảo hiểm cháy nổ cho kho hàng là ví dụ của phương thức ứng phó rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các chiến lược ứng phó rủi ro, mua bảo hiểm là hành động chuyển giao một phần tác động tài chính của rủi ro cho bên thứ ba. Kết luận Lý giải: Chia sẻ rủi ro (Share)
Câu 9:
Thuật ngữ 'Tone at the top' (Sắc thái từ cấp cao nhất) liên quan trực tiếp đến thành phần nào của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Sắc thái từ cấp cao nhất phản ánh đạo đức, phong cách điều hành và cam kết của Ban lãnh đạo, vốn là yếu tố then chốt của môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát
Câu 10:
Loại kiểm soát nào sau đây được thiết kế nhằm ngăn chặn các sai phạm xảy ra ngay từ đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, kiểm soát ngăn ngừa được thiết lập để chủ động chặn đứng các hành vi sai trái hoặc sai sót trước khi chúng phát sinh. Kết luận Lý giải: Kiểm soát ngăn ngừa
Câu 11:
Hoạt động giám sát trong kiểm soát nội bộ thường bao gồm những hình thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung COSO, việc giám sát phải được thực hiện liên tục trong hoạt động hàng ngày kết hợp với các đợt đánh giá riêng biệt để đảm bảo hiệu quả. Kết luận Lý giải: Giám sát thường xuyên và đánh giá định kỳ độc lập
Câu 12:
Trong 'Tam giác gian lận' (Fraud Triangle), yếu tố nào mà hệ thống kiểm soát nội bộ có thể tác động và giảm thiểu hiệu quả nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết về gian lận, kiểm soát nội bộ được thiết kế để thắt chặt các kẽ hở quy trình, từ đó triệt tiêu cơ hội thực hiện hành vi sai trái. Kết luận Lý giải: Cơ hội (Opportunity)
Câu 13:
Kiểm soát chung về công nghệ thông tin (IT General Controls) bao gồm nội dung nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát chung IT tập trung vào hạ tầng và quản lý môi trường hệ thống rộng khắp thay vì các nghiệp vụ cụ thể trong từng ứng dụng. Kết luận Lý giải: Kiểm soát việc truy cập vật lý vào trung tâm dữ liệu và quản lý thay đổi hệ thống
Câu 14:
Đâu là một ví dụ điển hình về kiểm soát vật chất (Physical Controls) trong doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát vật chất tập trung vào việc bảo vệ trực tiếp các tài sản hữu hình khỏi việc tiếp cận hoặc sử dụng trái phép. Kết luận Lý giải: Lắp đặt camera giám sát và két sắt lưu trữ tiền mặt
Câu 15:
Khái niệm 'Rủi ro còn lại' (Residual Risk) được tính toán như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là mức độ rủi ro vẫn còn tồn tại sau khi đơn vị đã thực hiện các hành động ứng phó và thiết lập kiểm soát. Kết luận Lý giải: Rủi ro tiềm tàng trừ đi hiệu quả của các biện pháp kiểm soát
Câu 16:
Một trong những mục tiêu chính của kiểm soát nội bộ là đảm bảo sự tin cậy của loại báo cáo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung COSO, mục tiêu báo cáo bao gồm cả báo cáo tài chính và phi tài chính, phục vụ mục đích bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Báo cáo tài chính và báo cáo quản trị phi tài chính
Câu 17:
Khi chi phí để thực hiện một hoạt động kiểm soát lớn hơn lợi ích mà nó mang lại, Ban quản lý nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống kiểm soát nội bộ phải tuân thủ nguyên tắc cân đối giữa chi phí và lợi ích để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế. Kết luận Lý giải: Xem xét loại bỏ hoặc tìm biện pháp kiểm soát thay thế hiệu quả về chi phí hơn
Câu 18:
Quy trình xác nhận số dư với khách hàng cuối năm thuộc loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạt động xác nhận số dư được thực hiện sau khi các nghiệp vụ đã ghi sổ nhằm tìm ra các sai sót hoặc gian lận tiềm ẩn. Kết luận Lý giải: Kiểm soát phát hiện sự sai lệch giữa sổ sách và thực tế
Câu 19:
Cơ chế 'Đường dây nóng' (Whistleblowing) thường được xếp vào thành phần nào của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ chế tố giác sai phạm là một phần quan trọng của việc truyền thông thông tin về đạo đức và tuân thủ trong tổ chức. Kết luận Lý giải: Thông tin và truyền thông
Câu 20:
Sự thông đồng giữa hai hay nhiều người để vô hiệu hóa các bước kiểm soát được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dù hệ thống được thiết kế tốt đến đâu, sự thông đồng vẫn có thể phá vỡ nguyên tắc phân tách nhiệm vụ, đây là một giới hạn cố hữu. Kết luận Lý giải: Hạn chế cố hữu của kiểm soát nội bộ
Câu 21:
Mục tiêu 'Tuân thủ' (Compliance) trong kiểm soát nội bộ hướng tới việc tuân thủ đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa chuẩn, mục tiêu tuân thủ bao quát việc chấp hành mọi khung pháp lý bên ngoài và các quy tắc hoạt động bên trong. Kết luận Lý giải: Luật pháp, các quy định và chính sách nội bộ của đơn vị
Câu 22:
Trong cơ cấu tổ chức, ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng về sự hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù mọi người đều có trách nhiệm, nhưng Ban quản lý cấp cao là bên chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế và duy trì hệ thống. Kết luận Lý giải: Ban Giám đốc (CEO/Quản lý cấp cao)
Câu 23:
Việc phê duyệt một khoản tín dụng cho khách hàng trước khi bán hàng là ví dụ của loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phê duyệt tín dụng trước khi giao dịch nhằm ngăn chặn rủi ro nợ xấu phát sinh ngay từ khâu bắt đầu. Kết luận Lý giải: Kiểm soát ngăn ngừa
Câu 24:
Phát biểu nào sau đây là SAI về vai trò của Kiểm toán nội bộ đối với Kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc độc lập, kiểm toán nội bộ không được trực tiếp tham gia vận hành các kiểm soát mà họ có nhiệm vụ đánh giá. Kết luận Lý giải: Kiểm toán nội bộ là người trực tiếp vận hành các hoạt động kiểm soát hàng ngày
Câu 25:
Một bảng phân công công việc mô tả rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng cá nhân phục vụ thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc tổ chức cùng việc phân định quyền hạn và trách nhiệm là một trong những nguyên tắc cơ bản của môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát