Bộ 11 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), mục tiêu chính của giai đoạn 'Phân tích' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình SDLC truyền thống, giai đoạn phân tích tập trung vào việc xác định nhu cầu người dùng và đặc tả các yêu cầu chức năng thay vì tập trung vào giải pháp kỹ thuật cụ thể. Kết luận Lý giải Xác định các yêu cầu nghiệp vụ và mô hình hóa những gì hệ thống cần thực hiện.
Câu 2:Trong biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), quy tắc nào sau đây là bắt buộc để đảm bảo tính hợp lệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong kiến trúc DFD, dữ liệu phải được xử lý hoặc biến đổi bởi một tiến trình (Process) trước khi chuyển giữa các thành phần lưu trữ hoặc tác nhân. Kết luận Lý giải Dữ liệu không được phép đi trực tiếp từ một kho dữ liệu đến một kho dữ liệu khác mà không qua tiến trình.
Câu 3:Yêu cầu 'Hệ thống phải có khả năng xử lý 1.000 giao dịch mỗi giây' thuộc loại yêu cầu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các yêu cầu liên quan đến hiệu năng, bảo mật, độ tin cậy và khả năng mở rộng được phân loại là yêu cầu phi chức năng vì chúng mô tả cách hệ thống vận hành. Kết luận Lý giải Yêu cầu phi chức năng.
Câu 4:Trong biểu đồ Use Case của UML, mối quan hệ 'include' (bao gồm) được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan hệ 'include' biểu thị một sự phụ thuộc bắt buộc, trong đó ca sử dụng cơ sở không thể hoàn thành nếu thiếu ca sử dụng được bao gồm. Kết luận Lý giải Khi một ca sử dụng bắt buộc phải chứa đựng hành vi của một ca sử dụng khác để hoàn thành nhiệm vụ.
Câu 5:Để giải quyết mối quan hệ 'Nhiều - Nhiều' (Many-to-Many) giữa hai thực thể trong mô hình ERD, người thiết kế nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, quan hệ nhiều-nhiều phải được chuẩn hóa thông qua một bảng trung gian để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Kết luận Lý giải Tạo một thực thể trung gian (associative entity) để chuyển đổi thành hai mối quan hệ 'Một - Nhiều'.
Câu 6:Nghiên cứu khả thi về mặt 'Kinh tế' (Economic Feasibility) thường tập trung vào chỉ số nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Khả thi kinh tế đánh giá xem dự án có mang lại giá trị tài chính xứng đáng với số vốn đầu tư bỏ ra hay không thông qua so sánh chi phí và lợi nhuận. Kết luận Lý giải Phân tích chi phí và lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
Câu 7:Đặc điểm nổi bật nhất của mô hình phát triển phần mềm Agile so với mô hình Waterfall là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Agile ưu tiên việc phân phối phần mềm theo từng phần nhỏ và liên tục cải tiến dựa trên phản hồi của khách hàng thay vì lập kế hoạch cứng nhắc. Kết luận Lý giải Phát triển theo các chu kỳ ngắn (iterations) và thích ứng nhanh với thay đổi.
Câu 8:Chiến lược chuyển đổi hệ thống nào có rủi ro thấp nhất bằng cách vận hành cả hệ thống cũ và mới song song?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi song song cho phép đối chiếu kết quả giữa hai hệ thống và cung cấp phương án dự phòng an toàn nếu hệ thống mới gặp lỗi. Kết luận Lý giải Chuyển đổi song song (Parallel conversion).
Câu 9:Trong UML, biểu đồ nào được sử dụng phổ biến nhất để mô tả các quy trình nghiệp vụ hoặc luồng công việc của hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ hoạt động mô tả trình tự các bước thực hiện và các điều kiện rẽ nhánh trong một quy trình, tương tự như lưu đồ thuật toán. Kết luận Lý giải Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
Câu 10:Khái niệm 'Đóng gói' (Encapsulation) trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng gói giúp bảo vệ dữ liệu bên trong đối tượng khỏi sự can thiệp trực tiếp không mong muốn từ bên ngoài, tăng tính bảo mật và module hóa. Kết luận Lý giải Che giấu chi tiết triển khai nội bộ và chỉ cung cấp giao diện tương tác thông qua các phương thức công khai.
Câu 11:Kiểm thử 'Hộp trắng' (White-box testing) khác kiểm thử 'Hộp đen' (Black-box testing) ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử hộp trắng dựa trên cấu trúc logic và mã nguồn nội bộ, trong khi hộp đen chỉ quan tâm đến chức năng phần mềm theo đặc tả yêu cầu. Kết luận Lý giải Kiểm thử viên có kiến thức về cấu trúc mã nguồn bên trong của hệ thống.
Câu 12:Trong thiết kế hệ thống, mục tiêu lý tưởng về mối liên kết giữa các module là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế module tốt đòi hỏi các thành phần bên trong module gắn bó chặt chẽ (Cohesion cao) và ít phụ thuộc vào các module khác (Coupling thấp). Kết luận Lý giải Độ kết nối (Coupling) thấp và độ kết dính (Cohesion) cao.
Câu 13:Mục đích chính của việc xây dựng 'Bản mẫu nhanh' (Prototyping) trong giai đoạn xác định yêu cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản mẫu giúp giảm thiểu rủi ro hiểu sai yêu cầu bằng cách cung cấp một mô hình trực quan để khách hàng và nhà phát triển thảo luận. Kết luận Lý giải Giúp người dùng hình dung rõ hơn về giao diện và chức năng để phản hồi sớm.
Câu 14:Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) trong UML chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu 15:Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu ở dạng chuẩn 3 (3NF) nhằm mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dạng chuẩn 3 yêu cầu bảng phải ở dạng chuẩn 2 và không có bất kỳ phụ thuộc bắc cầu nào để giảm thiểu dư thừa và mâu thuẫn dữ liệu. Kết luận Lý giải Loại bỏ các phụ thuộc bắc cầu giữa các thuộc tính không khóa.
Câu 16:Trong quản lý dự án hệ thống thông tin, 'Đường găng' (Critical Path) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng bao gồm các nhiệm vụ mà nếu bất kỳ nhiệm vụ nào bị chậm trễ sẽ làm kéo dài thời gian kết thúc của toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc xác định thời gian ngắn nhất để hoàn thành dự án.
Câu 17:Biểu đồ ngữ cảnh (Context Diagram) là mức nào trong phân cấp biểu đồ luồng dữ liệu (DFD)?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ ngữ cảnh là mức cao nhất của DFD (mức 0), biểu diễn hệ thống như một tiến trình duy nhất và sự tương tác với các tác nhân ngoài. Kết luận Lý giải DFD mức 0.
Câu 18:Nguyên tắc 'Tính nhất quán' trong thiết kế giao diện người dùng (UI) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự nhất quán giúp người dùng dễ dàng học cách sử dụng hệ thống và giảm thiểu sai sót do sự thay đổi bất ngờ về cách vận hành. Kết luận Lý giải Sử dụng cùng một kiểu bố cục, màu sắc và thuật ngữ trên toàn bộ các màn hình của hệ thống.
Câu 19:Trong mô hình Agile Scrum, ai là người chịu trách nhiệm ưu tiên danh sách các yêu cầu (Product Backlog)?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner đại diện cho khách hàng và các bên liên quan để đảm bảo nhóm phát triển tập trung vào những tính năng mang lại giá trị cao nhất. Kết luận Lý giải Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner).
Câu 20:Phương pháp thu thập yêu cầu nào hiệu quả nhất khi cần hiểu sâu về các thao tác nghiệp vụ phức tạp trong thực tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan sát giúp nhà phân tích nhìn thấy những quy tắc ngầm hoặc các lỗi thực tế mà người dùng có thể quên mô tả trong các cuộc phỏng vấn. Kết luận Lý giải Quan sát trực tiếp (Observation).
Câu 21:Trong biểu đồ lớp (Class Diagram), quan hệ 'Kế thừa' (Generalization) thường được biểu diễn bằng ký hiệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo chuẩn UML, hình tam giác rỗng biểu thị mối quan hệ 'là một' (is-a), nơi lớp con chuyên biệt hóa các hành vi từ lớp tổng quát. Kết luận Lý giải Đường kẻ có mũi tên hình tam giác rỗng hướng về phía lớp cha.
Câu 22:Bảo trì 'Thích nghi' (Adaptive Maintenance) được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi tập trung vào việc sửa đổi phần mềm để nó tương thích với sự thay đổi của môi trường kỹ thuật xung quanh. Kết luận Lý giải Khi cần điều chỉnh hệ thống để hoạt động trong một môi trường mới (như thay đổi hệ điều hành hoặc phần cứng).
Câu 23:Công cụ CASE (Computer-Aided Software Engineering) mang lại lợi ích gì cho các nhà phân tích hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
CASE giúp tăng năng suất và độ chính xác của tài liệu kỹ thuật thông qua việc hỗ trợ bằng máy tính cho các giai đoạn khác nhau của SDLC. Kết luận Lý giải Tự động hóa các công việc lặp lại như vẽ biểu đồ, kiểm tra lỗi logic và sinh mã nguồn.
Câu 24:Trong mô hình ERD, 'Khóa chính' (Primary Key) phải đảm bảo hai tính chất cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa chính được dùng để định danh duy nhất mỗi bản ghi trong bảng, do đó nó không thể trùng lặp và bắt buộc phải có giá trị. Kết luận Lý giải Giá trị duy nhất và không được để trống (Not Null).
Câu 25:Sự khác biệt chính giữa 'Hệ thống thông tin quản lý' (MIS) và 'Hệ thống hỗ trợ quyết định' (DSS) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi MIS cung cấp các báo cáo định kỳ về hoạt động hiện tại, DSS cung cấp các công cụ phân tích để hỗ trợ nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược phức tạp. Kết luận Lý giải DSS tập trung vào việc giải quyết các vấn đề không cấu trúc hoặc bán cấu trúc bằng các mô hình phân tích.