Bộ 12 - Trắc nghiệm Marketing Research online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quy trình nghiên cứu marketing chuẩn, bước đầu tiên và quan trọng nhất có ảnh hưởng trực tiếp đến tất cả các bước sau là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình của Naresh Malhotra, việc xác định sai vấn đề sẽ dẫn đến định hướng nghiên cứu sai lầm và lãng phí toàn bộ nguồn lực triển khai sau đó. Kết luận Lý giải: Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Câu 2:Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data) được định nghĩa là loại dữ liệu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là những thông tin đã tồn tại sẵn, được thu thập cho các mục đích khác nhưng có thể tái sử dụng cho nghiên cứu hiện tại. Kết luận Lý giải: Dữ liệu đã được thu thập cho một mục đích khác từ trước đó
Câu 3:Mục tiêu chính của nghiên cứu khám phá (Exploratory Research) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu khám phá thường được dùng khi vấn đề chưa rõ ràng nhằm tìm ra các ý tưởng mới hoặc giả thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo. Kết luận Lý giải: Cung cấp những hiểu biết sơ bộ và làm rõ bản chất của vấn đề
Câu 4:Khi một nhà nghiên cứu chọn mẫu bằng cách lấy một danh sách khách hàng và cứ mỗi người thứ 20 sẽ được chọn, đây là phương pháp chọn mẫu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu hệ thống dựa trên việc xác định một khoảng cách k (bước nhảy) cố định sau khi đã chọn ngẫu nhiên điểm bắt đầu trong danh sách. Kết luận Lý giải: Chọn mẫu hệ thống
Câu 5:Thang đo nào cho phép nhà nghiên cứu thực hiện được tất cả các phép tính thống kê bao gồm cả tính tỷ lệ và có giá trị 0 tuyệt đối?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ là thang đo cao cấp nhất, sở hữu đầy đủ đặc tính của các thang đo khác và có điểm gốc 0 thực sự. Kết luận Lý giải: Thang đo tỷ lệ (Ratio)
Câu 6:Trong thảo luận nhóm tập trung (Focus Group), số lượng thành viên lý tưởng thường được khuyến nghị là bao nhiêu để đảm bảo hiệu quả?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các tiêu chuẩn nghiên cứu định tính, nhóm từ 8 đến 12 người là tối ưu để tạo ra sự tương tác đa dạng mà người điều phối vẫn có thể kiểm soát tốt. Kết luận Lý giải: 8 - 12 người
Câu 7:Kỹ thuật chiếu cố (Projective Techniques) thường được sử dụng trong nghiên cứu marketing nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật chiếu cố giúp người trả lời bộc lộ những suy nghĩ tiềm thức mà họ không thể hoặc không muốn trả lời trực tiếp qua các câu hỏi thông thường. Kết luận Lý giải: Tìm hiểu những thái độ và động cơ ẩn giấu của người tiêu dùng
Câu 8:Lỗi không do chọn mẫu (Non-sampling error) phát sinh từ nguyên nhân nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Lỗi không do chọn mẫu bao gồm các sai sót về con người và kỹ thuật như lỗi thiết kế, lỗi phỏng vấn viên hoặc lỗi xử lý dữ liệu. Kết luận Lý giải: Do sai sót trong thiết kế bảng câu hỏi hoặc quá trình nhập liệu
Câu 9:Nghiên cứu mô tả (Descriptive Research) thường nhằm mục đích trả lời các câu hỏi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu mô tả tập trung vào việc khắc họa các đặc điểm của đối tượng hoặc hiện tượng thị trường dựa trên các câu hỏi xác định thực trạng. Kết luận Lý giải: Ai, cái gì, khi nào, ở đâu và như thế nào?
Câu 10:Thang đo Likert thường được sử dụng để đo lường điều gì trong các bảng câu hỏi Marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert yêu cầu người trả lời biểu thị mức độ đồng ý hoặc phản đối đối với một chuỗi các phát biểu liên quan đến đối tượng nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một nhận định
Câu 11:Phương pháp chọn mẫu 'quả cầu tuyết' (Snowball Sampling) phù hợp nhất trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu quả cầu tuyết dựa trên việc người trả lời trước giới thiệu người trả lời sau, rất hiệu quả để tiếp cận các cộng đồng đặc thù hoặc nhỏ lẻ. Kết luận Lý giải: Khi cần nghiên cứu các nhóm đối tượng hiếm hoặc khó tìm
Câu 12:Trong thực nghiệm (Experiment), biến độc lập là biến số như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến độc lập là yếu tố được điều chỉnh hoặc thao tác để kiểm tra giả thuyết về sự tác động của nó lên biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Biến số mà nhà nghiên cứu chủ động thay đổi để quan sát kết quả
Câu 13:Một câu hỏi trong khảo sát ghi là: 'Bạn thấy sản phẩm này rẻ và chất lượng tốt chứ?' vi phạm nguyên tắc thiết kế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi kép chứa đựng hai vấn đề khác nhau (rẻ và chất lượng) trong cùng một câu hỏi, khiến người trả lời khó đưa ra đáp án chính xác nếu họ chỉ đồng ý với một vế. Kết luận Lý giải: Câu hỏi kép (Double-barreled question)
Câu 14:Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng bảng câu hỏi trực tuyến (Online Survey) so với phỏng vấn trực tiếp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu trực tuyến giúp giảm thiểu chi phí in ấn, đi lại và cho phép dữ liệu được cập nhật vào hệ thống phân tích ngay lập tức. Kết luận Lý giải: Tiết kiệm chi phí và thu thập dữ liệu nhanh chóng
Câu 15:Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Research) khác với nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Research) ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu chiều dọc theo dõi sự thay đổi của các biến số trên cùng một mẫu cố định theo các mốc thời gian khác nhau. Kết luận Lý giải: Đo lường cùng một nhóm đối tượng lặp lại nhiều lần qua thời gian
Câu 16:Độ tin cậy (Reliability) trong đo lường marketing ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy phản ánh khả năng cho ra kết quả tương đồng của một công cụ đo lường khi thực hiện trong các điều kiện giống nhau. Kết luận Lý giải: Mức độ ổn định và nhất quán của kết quả khi lặp lại đo lường
Câu 17:Phân tích ma trận SWOT trong nghiên cứu Marketing chủ yếu giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SWOT là công cụ phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội bộ kết hợp với cơ hội và thách thức từ bên ngoài để hình thành chiến lược. Kết luận Lý giải: Vị thế chiến lược dựa trên các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài
Câu 18:Trong kiểm định giả thuyết, sai lầm loại I (Type I Error) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I xảy ra khi nhà nghiên cứu kết luận có sự khác biệt hoặc tác động trong khi thực tế không có. Kết luận Lý giải: Bác bỏ một giả thuyết không (H0) khi nó thực sự đúng
Câu 19:Phương pháp quan sát (Observation) có ưu điểm lớn nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan sát trực tiếp giúp tránh được các sai lệch do trí nhớ kém hoặc sự thiếu trung thực của người trả lời trong các cuộc khảo sát. Kết luận Lý giải: Ghi nhận được hành vi thực tế thay vì dựa trên lời kể của đối tượng
Câu 20:Tại sao việc thử nghiệm trước (Pre-testing) bảng câu hỏi lại quan trọng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thử nghiệm trên một nhóm nhỏ giúp đảm bảo các câu hỏi được hiểu đúng và quy trình thu thập dữ liệu diễn ra trôi chảy. Kết luận Lý giải: Để phát hiện và sửa các lỗi về ngôn từ, logic trước khi triển khai diện rộng
Câu 21:Khi nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng tại một siêu thị, nhà nghiên cứu đứng ở cửa ra vào và chọn bất kỳ ai đi ngang qua. Đây là phương pháp gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu thuận tiện là phương pháp phi xác suất, trong đó các đối tượng được chọn dựa trên sự sẵn có và dễ tiếp cận của họ tại thời điểm nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling)
Câu 22:Phân tích hồi quy (Regression Analysis) trong nghiên cứu Marketing thường được dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hồi quy giúp xác định xem một hoặc nhiều yếu tố (như giá, quảng cáo) ảnh hưởng như thế nào đến một kết quả (như doanh thu). Kết luận Lý giải: Ước lượng mối liên hệ và mức độ tác động giữa biến độc lập và biến phụ thuộc
Câu 23:Khái niệm 'Dữ liệu lớn' (Big Data) trong nghiên cứu hiện đại thường được đặc trưng bởi 3 chữ V nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình 3Vs của Gartner là định nghĩa phổ biến nhất về Big Data, nhấn mạnh vào sự bùng nổ của quy mô, tốc độ xử lý và các hình thức dữ liệu. Kết luận Lý giải: Volume (Khối lượng), Velocity (Tốc độ), Variety (Đa dạng)
Câu 24:Phương pháp 'Mystery Shopping' (Khách hàng bí mật) thuộc loại hình nghiên cứu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mystery Shopping là một hình thức quan sát có cấu trúc, nơi người quan sát đóng vai khách hàng để đánh giá chất lượng dịch vụ thực tế. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu quan sát trực tiếp
Câu 25:Trong phân tầng mẫu (Stratified Sampling), tiêu chí quan trọng nhất để chia tầng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc của chọn mẫu phân tầng là tối thiểu hóa sự biến thiên trong nội bộ mỗi tầng và tối đa hóa sự khác biệt giữa các tầng. Kết luận Lý giải: Các đối tượng trong cùng một tầng phải có tính đồng nhất cao về đặc điểm nghiên cứu