Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh

Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh

Lưu ý: Nội dung trong bài Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Theo lý thuyết của Joseph Schumpeter, sự khác biệt cốt yếu giữa 'phát minh' (invention) và 'đổi mới' (innovation) là gì?

Câu 2: Theo 'Sổ tay Oslo' (Oslo Manual 2018) của OECD, loại hình 'Đổi mới quy trình kinh doanh' (Business process innovation) bao gồm các hoạt động nào sau đây?

Câu 3: Đặc điểm đặc trưng nhất của 'Đổi mới mang tính phá hủy' (Disruptive Innovation) theo Clayton Christensen là gì?

Câu 4: Khái niệm 'Đổi mới mở' (Open Innovation) của Henry Chesbrough nhấn mạnh điều gì?

Câu 5: Loại hình đổi mới nào tập trung vào việc thực hiện các cải tiến nhỏ, liên tục trên các sản phẩm hoặc quy trình hiện có?

Câu 6: Trong mô hình 'Phễu đổi mới' (Innovation Funnel), giai đoạn đầu tiên thường đối mặt với thách thức gì lớn nhất?

Câu 7: Khái niệm 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của Cohen và Levinthal đề cập đến khả năng nào của doanh nghiệp?

Câu 8: Theo Everett Rogers trong lý thuyết 'Khuếch tán đổi mới', nhóm khách hàng nào thường chấp nhận sản phẩm mới ngay khi nó vừa ra mắt?

Câu 9: Trong quản trị dự án đổi mới, mô hình 'Stage-Gate' của Robert Cooper được sử dụng nhằm mục đích gì?

Câu 10: Một tổ chức 'Lưỡng nan' (Ambidextrous Organization) trong quản trị đổi mới có đặc điểm gì?

Câu 11: Chiến lược 'Đổi mới đảo ngược' (Reverse Innovation) thường được hiểu là gì?

Câu 12: Trong bối cảnh quản trị đổi mới, thuật ngữ 'Vực thẳm' (The Chasm) của Geoffrey Moore mô tả khoảng cách giữa các nhóm đối tượng nào?

Câu 13: Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp lâu đời (Incumbents)?

Câu 14: Khái niệm 'User Innovation' (Đổi mới bởi người dùng) của Eric von Hippel nhấn mạnh vai trò của ai?

Câu 15: Trong quản trị đổi mới, sự khác biệt giữa 'Technology Push' (Sức đẩy công nghệ) và 'Market Pull' (Sức kéo thị trường) là gì?

Câu 16: Mô hình 'Design Thinking' (Tư duy thiết kế) trong đổi mới kinh doanh nhấn mạnh giai đoạn nào là quan trọng nhất để bắt đầu?

Câu 17: Đổi mới mô hình kinh doanh (Business Model Innovation) tập trung vào việc thay đổi yếu tố nào?

Câu 18: Tại sao việc bảo hộ 'Quyền sở hữu trí tuệ' (Intellectual Property Rights) lại quan trọng trong quản trị đổi mới?

Câu 19: Chỉ số nào sau đây được coi là chỉ số 'Đầu ra' (Output indicator) của hoạt động đổi mới?

Câu 20: Khái niệm 'Frugal Innovation' (Đổi mới tiết kiệm/tối giản) có đặc điểm chính là gì?

Câu 21: Trong quản trị đổi mới, 'Intrapreneurship' (Khởi nghiệp nội bộ) nghĩa là gì?

Câu 22: Mục tiêu chính của 'Đổi mới xã hội' (Social Innovation) là gì?

Câu 23: Hệ sinh thái đổi mới (Innovation Ecosystem) bao gồm những thành phần nào?

Câu 24: Lợi thế của 'Người đi sau' (Late Mover) trong đổi mới kinh doanh có thể là gì?

Câu 25: Theo phân loại của Henderson và Clark, 'Đổi mới kiến trúc' (Architectural Innovation) liên quan đến điều gì?