Bộ 13 - Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh

Bộ 13 - Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong quản trị đổi mới, sự khác biệt cốt lõi giữa 'phát minh' (invention) và 'đổi mới' (innovation) là gì?

Câu 2: Theo hướng dẫn của Oslo Manual 2018 (Ấn bản lần 4), hai loại hình đổi mới chính trong doanh nghiệp được phân loại lại là gì?

Câu 3: Joseph Schumpeter, 'cha đẻ' của lý thuyết đổi mới, đã sử dụng thuật ngữ nào để mô tả quá trình các đổi mới mới thay thế các cấu trúc kinh tế cũ?

Câu 4: Theo lý thuyết của Clayton Christensen, 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation) thường có đặc điểm xuất phát điểm như thế nào?

Câu 5: Khái niệm 'Đổi mới mở' (Open Innovation) do Henry Chesbrough đề xướng nhấn mạnh điều gì?

Câu 6: Trong 7 nguồn của đổi mới theo Peter Drucker, nguồn nào được coi là đáng tin cậy và ít rủi ro nhất?

Câu 7: Theo mô hình 'Khuếch tán đổi mới' (Diffusion of Innovations) của Everett Rogers, nhóm khách hàng nào là những người đầu tiên áp dụng đổi mới?

Câu 8: Mô hình 'Phễu đổi mới' (Innovation Funnel) mô tả quá trình quản trị đổi mới như thế nào?

Câu 9: Trong ma trận đổi mới của Henderson và Clark, loại đổi mới nào làm thay đổi cấu trúc tổng thể của hệ thống nhưng giữ nguyên các thành phần cốt lõi?

Câu 10: Khái niệm 'Đổi mới tiết kiệm' (Frugal Innovation) thường được áp dụng phổ biến nhất trong bối cảnh nào?

Câu 11: Một 'tổ chức lưỡng năng' (Ambidextrous Organization) theo O'Reilly và Tushman là tổ chức có khả năng gì?

Câu 12: Chiến lược Đại dương xanh (Blue Ocean Strategy) khuyến khích doanh nghiệp đổi mới theo hướng nào?

Câu 13: Trong quy trình Tư duy thiết kế (Design Thinking) của Stanford d.school, bước nào tập trung vào việc thấu hiểu nhu cầu thầm kín của người dùng?

Câu 14: Bằng sáng chế (Patent) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong quản trị đổi mới?

Câu 15: Phương pháp 'Người dùng tiên phong' (Lead User Method) của Eric von Hippel đề xuất nguồn ý tưởng đổi mới đến từ đâu?

Câu 16: Quy trình 'Stage-Gate' (Cổng giai đoạn) của Robert Cooper được thiết kế nhằm mục đích chính là gì?

Câu 17: Khái niệm 'Đổi mới ngược' (Reverse Innovation) của Vijay Govindarajan mô tả hiện tượng nào?

Câu 18: Yếu tố văn hóa nào sau đây được Amy Edmondson coi là quan trọng nhất để thúc đẩy sự đổi mới trong nhóm?

Câu 19: Năng lực hấp thụ (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp theo Cohen và Levinthal là gì?

Câu 20: Đổi mới mô hình kinh doanh (Business Model Innovation) khác với đổi mới sản phẩm ở chỗ nào?

Câu 21: Trong triết lý Lean Startup (Khởi nghiệp tinh gọn), mục đích của sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP) là gì?

Câu 22: Chỉ số 'Cường độ R&D' (R&D Intensity) thường được tính bằng cách nào?

Câu 23: Theo Geoffrey Moore trong 'Crossing the Chasm', 'hố ngăn cách' (the chasm) xuất hiện giữa hai nhóm đối tượng nào?

Câu 24: Loại hình đổi mới nào tập trung vào việc thay đổi bối cảnh mà sản phẩm hoặc dịch vụ được giới thiệu (ví dụ: định vị lại sản phẩm từ đồ uống giải khát sang thực phẩm bổ sung sức khỏe)?

Câu 25: Thách thức 'Thế lưỡng nan của nhà đổi mới' (The Innovator's Dilemma) của Christensen chỉ ra rằng các công ty lớn thất bại vì lý do gì?