Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Ai là nhà kinh tế học nổi tiếng với khái niệm 'phá hủy sáng tạo' (creative destruction) trong quản trị đổi mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết của Joseph Schumpeter, đổi mới là quá trình phá hủy những cấu trúc cũ để tạo ra những cấu trúc mới hiệu quả hơn. Kết luận Lý giải: Joseph Schumpeter
Câu 2:
Theo Cẩm nang Oslo (Oslo Manual) phiên bản 2018, hai loại hình đổi mới chính trong doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cẩm nang Oslo 2018 đã hợp nhất các loại hình cũ thành hai nhóm chính là đổi mới sản phẩm và đổi mới quy trình kinh doanh (bao gồm cả marketing và tổ chức). Kết luận Lý giải: Đổi mới sản phẩm và đổi mới quy trình kinh doanh
Câu 3:
Loại hình đổi mới nào tập trung vào việc thực hiện những cải tiến nhỏ, liên tục trên các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới tiệm tiến liên quan đến việc tối ưu hóa và cải thiện dần dần các giá trị hiện có để duy trì khả năng cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Đổi mới tiệm tiến (Incremental Innovation)
Câu 4:
Khái niệm 'Đổi mới gây rối' (Disruptive Innovation) được đưa ra bởi giáo sư nào của trường Harvard?
💡 Lời giải chi tiết:
Clayton Christensen là tác giả của lý thuyết đổi mới gây rối, mô tả cách các doanh nghiệp nhỏ có thể thách thức các tập đoàn lớn bằng cách tập trung vào các phân khúc bị bỏ ngỏ. Kết luận Lý giải: Clayton Christensen
Câu 5:
Mô hình 'Đổi mới mở' (Open Innovation) khuyến khích doanh nghiệp thực hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Henry Chesbrough, đổi mới mở là việc sử dụng dòng tri thức vào và ra có chủ đích để tăng tốc đổi mới nội bộ và mở rộng thị trường. Kết luận Lý giải: Tận dụng tri thức từ cả bên trong và bên ngoài để thúc đẩy đổi mới
Câu 6:
Trong 'Chiến lược Đại dương xanh', đổi mới giá trị (Value Innovation) đạt được khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới giá trị xảy ra khi doanh nghiệp tạo ra bước nhảy vọt về giá trị cho khách hàng đồng thời giảm chi phí thông qua việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết. Kết luận Lý giải: Khi doanh nghiệp đồng thời theo đuổi sự khác biệt và chi phí thấp
Câu 7:
Chữ 'S' trong kỹ thuật tư duy sáng tạo SCAMPER viết tắt của từ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SCAMPER là một công cụ hỗ trợ sáng tạo, trong đó 'S' đại diện cho Substitute (Thay thế) các thành phần, vật liệu hoặc con người. Kết luận Lý giải: Substitute (Thay thế)
Câu 8:
Mục đích chính của 'Phễu đổi mới' (Innovation Funnel) trong quản trị là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phễu đổi mới là quy trình quản lý giúp doanh nghiệp thu thập nhiều ý tưởng và loại bỏ dần những ý tưởng không khả thi để chọn ra phương án tốt nhất. Kết luận Lý giải: Sàng lọc và thu hẹp các ý tưởng tiềm năng từ số lượng lớn ban đầu
Câu 9:
Chỉ số 'Cường độ R&D' (R&D Intensity) thường được tính bằng tỷ lệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cường độ R&D phản ánh mức độ đầu tư cho đổi mới của doanh nghiệp so với quy mô doanh thu của nó. Kết luận Lý giải: Chi phí R&D chia cho tổng doanh thu
Câu 10:
Khái niệm 'Khả năng hấp thụ' (Absorptive Capacity) trong quản trị đổi mới đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khả năng hấp thụ là năng lực cốt lõi giúp doanh nghiệp học hỏi và áp dụng các công nghệ hoặc ý tưởng mới từ môi trường bên ngoài. Kết luận Lý giải: Khả năng nhận diện, đồng hóa và khai thác tri thức bên ngoài của doanh nghiệp
Câu 11:
Một 'Tổ chức thuận cả hai tay' (Ambidextrous Organization) là tổ chức có khả năng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thuận cả hai tay trong quản trị đổi mới nghĩa là cân bằng giữa việc tối ưu hóa kinh doanh hiện tại và tìm kiếm các hướng đi đột phá cho tương lai. Kết luận Lý giải: Vừa khai thác các năng lực hiện có vừa khám phá các cơ hội mới
Câu 12:
Trong mô hình khuếch tán đổi mới của Everett Rogers, nhóm nào thường chiếm khoảng 13,5% thị trường và có tầm ảnh hưởng lớn đến các nhóm còn lại?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm người thích nghi sớm là những người có uy tín trong xã hội và đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá sự đổi mới đến đại chúng. Kết luận Lý giải: Nhóm người thích nghi sớm (Early Adopters)
Câu 13:
Lợi thế của người đi đầu (First-mover advantage) trong đổi mới kinh doanh có thể bị đe dọa bởi yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi đầu thường phải chịu rủi ro và chi phí cao để khai phá thị trường, tạo điều kiện cho những người theo sau học hỏi và tối ưu hóa. Kết luận Lý giải: Chi phí giáo dục thị trường quá cao
Câu 14:
Giai đoạn đầu tiên trong quy trình Tư duy thiết kế (Design Thinking) của Stanford d.school là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tư duy thiết kế bắt đầu bằng việc thấu cảm để hiểu sâu sắc nhu cầu và mong muốn thực sự của người dùng. Kết luận Lý giải: Thấu cảm (Empathize)
Câu 15:
Trong phương pháp Lean Startup, mục đích của việc tạo ra 'Sản phẩm khả thi tối thiểu' (MVP) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MVP giúp doanh nghiệp kiểm chứng các giả thuyết kinh doanh cốt lõi một cách nhanh chóng mà không cần lãng phí nguồn lực xây dựng sản phẩm hoàn chỉnh. Kết luận Lý giải: Để học hỏi từ phản hồi của khách hàng với nỗ lực ít nhất
Câu 16:
Thời hạn bảo hộ thông thường của bằng sáng chế (Patent) theo quy định của Hiệp định TRIPS là bao nhiêu năm?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn quốc tế TRIPS, bằng sáng chế thường được bảo hộ trong thời hạn ít nhất là 20 năm kể từ ngày nộp đơn. Kết luận Lý giải: 20 năm
Câu 17:
'Đổi mới ngược' (Reverse Innovation) là thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới ngược mô tả quá trình sáng tạo tại các quốc gia thu nhập thấp để giải quyết nhu cầu địa phương trước khi giới thiệu ra toàn cầu. Kết luận Lý giải: Đổi mới được phát triển tại các thị trường mới nổi sau đó đưa về các nước phát triển
Câu 18:
Đặc điểm cốt lõi của 'Đổi mới tiết kiệm' (Frugal Innovation) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới tiết kiệm tập trung vào việc tạo ra các giải pháp đơn giản, hiệu quả và giá rẻ cho các thị trường bị hạn chế về nguồn lực. Kết luận Lý giải: Tạo ra nhiều giá trị hơn từ ít nguồn lực hơn (Doing more with less)
Câu 19:
Quy trình Stage-Gate do Robert G. Cooper phát triển được thiết kế nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình Stage-Gate chia quá trình đổi mới thành các giai đoạn và điểm kiểm soát để đánh giá tính khả thi trước khi đầu tư thêm. Kết luận Lý giải: Quản trị các dự án phát triển sản phẩm mới một cách có cấu trúc và giảm thiểu rủi ro
Câu 20:
Đổi mới xã hội (Social Innovation) khác với đổi mới kinh doanh thông thường ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới xã hội tập trung vào việc tạo ra các giá trị có lợi cho cộng đồng và giải quyết các thách thức xã hội một cách bền vững. Kết luận Lý giải: Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề xã hội thay vì tối đa hóa lợi nhuận cá nhân
Câu 21:
Ai là tác giả chính của khung 'Mô hình kinh doanh Canvas' (Business Model Canvas) được sử dụng rộng rãi trong đổi mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Alexander Osterwalder đã cùng cộng sự tạo ra khung Canvas để giúp doanh nghiệp thiết kế và đổi mới mô hình kinh doanh một cách trực quan. Kết luận Lý giải: Alexander Osterwalder
Câu 22:
Đổi mới sinh thái (Eco-innovation) hướng tới mục tiêu nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới sinh thái tích hợp yếu tố môi trường vào toàn bộ vòng đời sản phẩm để đạt được sự phát triển bền vững. Kết luận Lý giải: Tăng cường tác động tích cực hoặc giảm tác động tiêu cực đến môi trường thông qua đổi mới
Câu 23:
Khái niệm 'Người dùng dẫn dắt' (Lead Users) của Eric von Hippel đề cập đến nhóm khách hàng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lead Users thường là nguồn cung cấp ý tưởng và giải pháp quan trọng cho đổi mới vì họ đối mặt với những vấn đề mà thị trường đại chúng chưa gặp phải. Kết luận Lý giải: Những người gặp phải nhu cầu trước thị trường và tự tìm cách giải quyết
Câu 24:
Ưu điểm chính của cấu trúc sản phẩm dạng mô-đun (Modular Architecture) trong đổi mới là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc mô-đun cho phép doanh nghiệp đổi mới từng phần của sản phẩm mà không cần thiết kế lại toàn bộ hệ thống. Kết luận Lý giải: Tăng tính linh hoạt và tốc độ thay thế, nâng cấp từng bộ phận
Câu 25:
Thuật ngữ 'Intrapreneurship' (Khởi nghiệp nội bộ) dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Intrapreneurship khuyến khích nhân viên tư duy và hành động như những doanh nhân để thúc đẩy đổi mới từ bên trong doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Tinh thần và hoạt động khởi nghiệp của nhân viên ngay bên trong một tổ chức hiện có