Bộ 4 - Trắc nghiệm Thống kê cho khoa học xã hội có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong thống kê xã hội, thang đo nào cho phép thực hiện tất cả các phép toán số học bao gồm cả phép chia vì có điểm 0 tuyệt đối?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ sở hữu đầy đủ các đặc tính của thang đo khoảng nhưng có thêm điểm 0 thực sự cho phép xác định tỷ lệ giữa các giá trị. Kết luận Lý giải: Thang đo tỷ lệ (Ratio)
Câu 2:
Chỉ số đo lường xu hướng trung tâm nào thường được ưu tiên sử dụng khi tập dữ liệu có các giá trị ngoại lai (outliers) cực đoan?
💡 Lời giải chi tiết:
Trung vị phản ánh giá trị ở vị trí chính giữa của dãy số nên không bị ảnh hưởng mạnh bởi các giá trị quá lớn hoặc quá nhỏ như số trung bình. Kết luận Lý giải: Trung vị (Median)
Câu 3:
Trong kiểm định giả thuyết, sai lầm loại I (Type I error) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I xảy ra khi nhà nghiên cứu kết luận có sự khác biệt hoặc mối liên hệ trong khi thực tế điều đó không tồn tại trong quần thể. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết không khi nó đúng
Câu 4:
Hệ số tương quan Pearson (r) có giá trị bằng -0,90 thể hiện điều gì về mối quan hệ giữa hai biến định lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị âm của r biểu thị mối quan hệ nghịch biến và trị tuyệt đối 0,90 cho thấy mức độ gắn kết rất cao giữa hai biến. Kết luận Lý giải: Mối quan hệ nghịch biến rất mạnh
Câu 5:
Khi so sánh điểm trung bình cộng của ba nhóm sinh viên thuộc ba ngành học khác nhau, phép kiểm định nào là phù hợp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích biến lượng một chiều (ANOVA) được thiết kế để so sánh trung bình của từ ba nhóm độc lập trở lên cùng một lúc. Kết luận Lý giải: Phân tích biến lượng một chiều (One-way ANOVA)
Câu 6:
Hệ số Cronbach's Alpha thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học để đánh giá đặc tính nào của một thang đo đa mục hỏi?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Cronbach's Alpha đo lường mức độ tương quan chặt chẽ giữa các mục hỏi trong cùng một thang đo để đảm bảo chúng cùng đo lường một khái niệm. Kết luận Lý giải: Độ tin cậy (tính nhất quán nội tại)
Câu 7:
Trong phân phối chuẩn (Normal Distribution), khoảng giá trị cộng trừ một độ lệch chuẩn (±1 SD) so với số trung bình chứa bao nhiêu phần trăm số quan sát?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc thực nghiệm của phân phối chuẩn, khoảng một độ lệch chuẩn quanh trung bình bao phủ xấp xỉ 68,26% các quan sát. Kết luận Lý giải: Khoảng 68%
Câu 8:
Giá trị p (p-value) bằng 0,02 trong một kiểm định với mức ý nghĩa alpha 0,05 dẫn đến kết luận nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá trị p nhỏ hơn hoặc bằng mức ý nghĩa alpha, kết quả được coi là có ý nghĩa thống kê và giả thuyết không bị bác bỏ. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết không (H0)
Câu 9:
Biến số 'Giới tính' với hai biểu hiện Nam và Nữ thuộc loại thang đo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giới tính là biến dùng để phân loại đối tượng thành các nhóm riêng biệt mà không có sự hơn kém hay thứ tự tự nhiên giữa các nhóm. Kết luận Lý giải: Thang đo định danh (Nominal)
Câu 10:
Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) đo lường điều gì trong một tập dữ liệu xã hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn cho biết trung bình các giá trị trong tập dữ liệu cách xa số trung bình của chúng bao nhiêu đơn vị. Kết luận Lý giải: Mức độ phân tán của các giá trị so với số trung bình
Câu 11:
Trong hồi quy tuyến tính đơn biến, hệ số xác định R bình phương (R-squared) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R bình phương là chỉ số đánh giá độ phù hợp của mô hình, thể hiện phần trăm sự thay đổi của biến Y được giải thích bởi biến X. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập
Câu 12:
Phép kiểm định Chi bình phương (Chi-square) về tính độc lập thường được sử dụng khi cả hai biến đều ở dạng thang đo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Chi bình phương được dùng để xác định liệu có mối liên hệ giữa hai biến phân loại (định danh hoặc thứ bậc) hay không. Kết luận Lý giải: Thang đo định danh hoặc thứ bậc
Câu 13:
Điều gì xảy ra với sai số chuẩn (Standard Error) khi kích thước mẫu (n) tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì sai số chuẩn tỷ lệ nghịch với căn bậc hai của kích thước mẫu, nên mẫu càng lớn thì sai số ước lượng trung bình càng nhỏ. Kết luận Lý giải: Sai số chuẩn giảm xuống
Câu 14:
Nếu một phân phối có hệ số lệch (Skewness) dương, đuôi của phân phối đó sẽ kéo dài về phía nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối lệch dương (lệch phải) có đặc điểm là phần lớn dữ liệu tập trung ở bên trái và đuôi đồ thị kéo dài về phía bên phải. Kết luận Lý giải: Bên phải (phía các giá trị cao)
Câu 15:
Phép kiểm định t mẫu cặp (Paired Samples T-test) phù hợp nhất cho thiết kế nghiên cứu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định t mẫu cặp được dùng để so sánh các giá trị trung bình từ các quan sát có liên quan hoặc đo lường lặp lại trên cùng một đối tượng. Kết luận Lý giải: So sánh cùng một nhóm người tại hai thời điểm khác nhau
Câu 16:
Trong một dãy số đã sắp xếp: 2, 4, 6, 8, 10, 12. Trung vị của dãy số này là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Với dãy số có số lượng phần tử chẵn, trung vị là trung bình cộng của hai giá trị đứng giữa (6 và 8). Kết luận Lý giải: 7
Câu 17:
Giả định về tính đồng nhất của phương sai (Homogeneity of Variance) trong kiểm định t thường được kiểm tra bằng phép thử nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phép thử Levene được sử dụng phổ biến để kiểm tra xem phương sai của các nhóm có bằng nhau hay không trước khi tiến hành so sánh trung bình. Kết luận Lý giải: Phép thử Levene
Câu 18:
Khoảng tin cậy 95% (95% Confidence Interval) cho số trung bình có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng tin cậy cung cấp một phạm vi các giá trị ước lượng cho tham số quần thể dựa trên dữ liệu mẫu với một mức độ tin cậy nhất định. Kết luận Lý giải: Chúng ta tin tưởng 95% rằng khoảng này chứa trung bình thực của quần thể
Câu 19:
Giá trị Z-score bằng 0 tương ứng với vị trí nào trong phân phối chuẩn?
💡 Lời giải chi tiết:
Z-score đo lường số độ lệch chuẩn mà một điểm số cách xa trung bình, do đó Z bằng 0 nghĩa là điểm số đó bằng đúng trung bình. Kết luận Lý giải: Giá trị trung bình
Câu 20:
Trong nghiên cứu xã hội, việc chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc cốt lõi của chọn mẫu ngẫu nhiên là loại bỏ thiên kiến chủ quan và đảm bảo tính đại diện cho quần thể nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Đảm bảo mọi cá nhân trong quần thể có cơ hội được chọn ngang nhau
Câu 21:
Tham số (Parameter) khác với Thống kê (Statistic) ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thuật ngữ thống kê, các chỉ số mô tả quần thể được gọi là tham số, còn các chỉ số mô tả mẫu được gọi là thống kê. Kết luận Lý giải: Tham số tính từ quần thể, thống kê tính từ mẫu
Câu 22:
Khi biểu đồ phân phối có hai đỉnh cao bằng nhau, tập dữ liệu đó được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối lưỡng đỉnh xảy ra khi tập dữ liệu có hai giá trị yếu vị (hai giá trị xuất hiện nhiều nhất) tạo thành hai đỉnh trên biểu đồ tần suất. Kết luận Lý giải: Phân phối lưỡng đỉnh (Bimodal)
Câu 23:
Yếu vị (Mode) của dãy số sau là bao nhiêu: 5, 7, 7, 8, 10, 12, 12, 12, 15?
💡 Lời giải chi tiết:
Yếu vị là giá trị có tần suất xuất hiện lớn nhất trong dãy dữ liệu, trong trường hợp này số 12 xuất hiện 3 lần. Kết luận Lý giải: 12
Câu 24:
Hệ số nhọn (Kurtosis) của một phân phối chuẩn hoàn hảo có giá trị bằng bao nhiêu (theo cách tính thông thường không trừ đi 3)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa thống kê toán học, hệ số nhọn của phân phối chuẩn là 3; nếu tính hệ số nhọn dư (excess kurtosis) thì nó bằng 0. Kết luận Lý giải: 3
Câu 25:
Phép kiểm định phi tham số nào tương đương với kiểm định t độc lập khi dữ liệu không phân phối chuẩn?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Mann-Whitney U được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm độc lập khi các giả định của kiểm định tham số bị vi phạm. Kết luận Lý giải: Kiểm định Mann-Whitney U