Bộ 13 - Trắc nghiệm Thống kê trong kinh tế và kinh doanh
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong thống kê kinh doanh, việc tóm tắt và trình bày dữ liệu thông qua các bảng, đồ thị và các chỉ số đặc trưng được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thống kê mô tả tập trung vào việc thu thập, tóm tắt và mô tả các đặc điểm của một bộ dữ liệu cụ thể mà không đưa ra kết luận cho tổng thể lớn hơn. Kết luận Lý giải Thống kê mô tả
Câu 2:
Biến số 'Doanh thu hàng tháng của một doanh nghiệp' thuộc loại thang đo nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh thu là biến định lượng có điểm gốc 0 tuyệt đối và các phép tính tỷ lệ có ý nghĩa, nên nó thuộc thang đo tỷ lệ. Kết luận Lý giải Thang đo tỷ lệ (Ratio)
Câu 3:
Phương pháp chọn mẫu nào chia tổng thể thành các nhóm đồng nhất và chọn ngẫu nhiên từ mỗi nhóm để đảm bảo tính đại diện?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu phân tầng thực hiện chia tổng thể thành các tầng (strata) có đặc điểm tương đồng trước khi chọn mẫu ngẫu nhiên từ mỗi tầng đó. Kết luận Lý giải Chọn mẫu phân tầng
Câu 4:
Trong một phân phối lệch phải (skewed to the right), mối quan hệ thông thường giữa các tham số đặc trưng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi phân phối lệch phải, các giá trị cực đại kéo giá trị trung bình lên cao hơn so với trung vị và yếu vị. Kết luận Lý giải Trung bình > Trung vị > Yếu vị
Câu 5:
Chỉ số nào được dùng để so sánh mức độ biến động của hai tập dữ liệu có đơn vị tính khác nhau hoặc giá trị trung bình rất khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số biến thiên là tỷ lệ giữa độ lệch chuẩn và giá trị trung bình, giúp so sánh độ phân tán tương đối giữa các tập dữ liệu không cùng đơn vị. Kết luận Lý giải Hệ số biến thiên (CV)
Câu 6:
Theo quy tắc thực nghiệm (Empirical Rule), trong một phân phối chuẩn, khoảng bao nhiêu phần trăm dữ liệu nằm trong phạm vi 2 độ lệch chuẩn tính từ giá trị trung bình?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc thực nghiệm xác định rằng trong phân phối chuẩn, xấp xỉ 95% quan sát nằm trong khoảng cộng trừ 2 độ lệch chuẩn quanh giá trị trung bình. Kết luận Lý giải 95%
Câu 7:
Sai lầm loại I (Type I Error) trong kiểm định giả thuyết thống kê xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I là việc bác bỏ một giả thuyết không (H0) đúng, thường được ký hiệu bằng mức ý nghĩa alpha. Kết luận Lý giải Bác bỏ giả thuyết H0 khi H0 thực sự đúng
Câu 8:
Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị p là xác suất thấp nhất để bác bỏ giả thuyết H0 dựa trên dữ liệu thực nghiệm thu được. Kết luận Lý giải Xác suất quan sát được kết quả cực đoan như mẫu hoặc hơn, nếu giả thuyết H0 là đúng
Câu 9:
Nếu hệ số tương quan (r) giữa hai biến X và Y là -0.9, điều này cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số tương quan r gần -1 chỉ ra mối quan hệ tuyến tính nghịch biến (một biến tăng, biến kia giảm) ở mức độ mạnh. Kết luận Lý giải Mối quan hệ tuyến tính nghịch biến rất mạnh
Câu 10:
Trong mô hình hồi quy tuyến tính đơn Y = a + bX + e, hệ số b (hệ số góc) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số góc b đo lường sự thay đổi của biến phụ thuộc Y tương ứng với một đơn vị thay đổi của biến độc lập X. Kết luận Lý giải Mức thay đổi trung bình của Y khi X tăng thêm một đơn vị
Câu 11:
Chỉ số R-squared (hệ số xác định) trong phân tích hồi quy có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R-squared cho biết tỷ lệ biến thiên của biến Y được giải thích bởi mô hình hồi quy dựa trên biến X. Kết luận Lý giải Tỷ lệ phần trăm biến động của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập
Câu 12:
Phân phối xác suất nào thường được sử dụng khi đếm số lần xảy ra của một sự kiện trong một khoảng thời gian hoặc không gian xác định?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối Poisson là mô hình lý tưởng để mô tả các sự kiện rời rạc xảy ra độc lập trong một khoảng liên tục (thời gian, diện tích). Kết luận Lý giải Phân phối Poisson
Câu 13:
Định lý Giới hạn Trung tâm (Central Limit Theorem) phát biểu rằng khi kích thước mẫu đủ lớn, phân phối của trung bình mẫu sẽ xấp xỉ với phân phối nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý Giới hạn Trung tâm khẳng định rằng tổng hoặc trung bình của các biến ngẫu nhiên độc lập sẽ hội tụ về phân phối chuẩn khi cỡ mẫu n tiến ra vô cùng. Kết luận Lý giải Phân phối Chuẩn
Câu 14:
Trong kiểm định sự bằng nhau của giá trị trung bình giữa hai nhóm độc lập với kích thước mẫu nhỏ và chưa biết phương sai tổng thể, ta sử dụng phân phối nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối T được sử dụng thay thế phân phối chuẩn khi ước lượng trung bình với cỡ mẫu nhỏ (thường n < 30) và phương sai tổng thể chưa biết. Kết luận Lý giải Phân phối T-Student
Câu 15:
Chỉ số giá Laspeyres sử dụng quyền số (lượng hàng hóa) của thời kỳ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số Laspeyres cố định rổ hàng hóa tại thời kỳ gốc để so sánh sự thay đổi về giá qua thời gian. Kết luận Lý giải Thời kỳ gốc
Câu 16:
Thành phần nào trong dãy số thời gian mô tả sự biến động có tính chất lặp lại định kỳ trong vòng một năm?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến động thời vụ phản ánh các quy luật lặp lại hàng năm do các yếu tố thời tiết, lễ hội hoặc tập quán xã hội. Kết luận Lý giải Biến động thời vụ (Seasonal)
Câu 17:
Nếu khoảng tin cậy 95% cho giá trị trung bình là (50, 60), điều này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng tin cậy cung cấp một phạm vi giá trị mà ta tin tưởng với một mức xác định rằng tham số tổng thể sẽ rơi vào đó. Kết luận Lý giải Ta tin tưởng 95% rằng khoảng này chứa giá trị trung bình của tổng thể
Câu 18:
Độ lệch chuẩn của một tập dữ liệu bằng 0 khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn đo lường sự phân tán; nếu tất cả các quan sát đều giống nhau, không có sự sai khác so với trung bình, dẫn đến độ lệch bằng 0. Kết luận Lý giải Khi tất cả các giá trị trong tập dữ liệu đều bằng nhau
Câu 19:
Yếu tố nào sau đây làm thu hẹp độ rộng của khoảng tin cậy cho giá trị trung bình?
💡 Lời giải chi tiết:
Tăng kích thước mẫu làm giảm sai số chuẩn, từ đó làm cho khoảng tin cậy trở nên hẹp hơn và chính xác hơn. Kết luận Lý giải Tăng kích thước mẫu n
Câu 20:
Trong kiểm định giả thuyết, nếu bác bỏ giả thuyết H0 ở mức ý nghĩa 5%, thì ta chắc chắn sẽ bác bỏ H0 ở mức ý nghĩa nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu kết quả đã đủ thuyết phục để bác bỏ H0 ở ngưỡng khắt khe (5%), nó chắc chắn sẽ bị bác bỏ ở các ngưỡng lỏng lẻo hơn (10%). Kết luận Lý giải 10%
Câu 21:
Phép thử nào được dùng để kiểm tra xem hai biến định tính có độc lập với nhau hay không?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Khi bình phương tính độc lập được sử dụng để xác định liệu có mối liên hệ thống kê giữa hai biến phân loại hay không. Kết luận Lý giải Kiểm định Khi bình phương (Chi-square test)
Câu 22:
Trong dãy số thời gian, phương pháp 'San bằng mũ' (Exponential Smoothing) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
San bằng mũ là kỹ thuật làm trơn dữ liệu giúp loại bỏ nhiễu ngẫu nhiên và hỗ trợ việc dự báo trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải Giảm bớt các biến động ngẫu nhiên để nhận diện xu thế
Câu 23:
Hiệp phương sai (Covariance) giữa hai biến X và Y dương cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệp phương sai dương chỉ ra rằng hai biến có xu hướng biến thiên cùng chiều với nhau. Kết luận Lý giải X và Y có xu hướng cùng tăng hoặc cùng giảm
Câu 24:
Sai số chọn mẫu (Sampling error) phát sinh do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số chọn mẫu là sự khác biệt tự nhiên giữa kết quả thu được từ mẫu và tham số thực tế của tổng thể do tính ngẫu nhiên của việc chọn mẫu. Kết luận Lý giải Do bản thân việc sử dụng mẫu để ước lượng thay vì toàn bộ tổng thể
Câu 25:
Điều kiện nào sau đây là bắt buộc để áp dụng phân phối Nhị thức?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối Nhị thức yêu cầu n phép thử độc lập, mỗi phép thử chỉ có hai kết quả (thường gọi là thành công và thất bại). Kết luận Lý giải Mỗi lần thử chỉ có hai kết quả có thể xảy ra