Bộ 5 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khung COSO 2013, thành phần nào được coi là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, môi trường kiểm soát thiết lập văn hóa và kỷ cương của tổ chức, tạo tiền đề cho việc triển khai các thành phần kiểm soát khác. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát
Câu 2:
Mục tiêu nào sau đây của kiểm soát nội bộ tập trung vào việc đảm bảo các hoạt động của đơn vị tuân thủ đúng luật pháp và quy định?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu tuân thủ đảm bảo rằng đơn vị thực hiện các hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật và các quy tắc nội bộ hiện hành. Kết luận Lý giải: Mục tiêu tuân thủ
Câu 3:
Hạn chế cố hữu nào của kiểm soát nội bộ xảy ra khi hai hoặc nhiều cá nhân cùng thực hiện hành vi gian lận để vượt qua các rào cản kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thông đồng cho phép các cá nhân vô hiệu hóa nguyên tắc phân chia nhiệm vụ, khiến hệ thống kiểm soát không thể ngăn chặn hành vi gian lận. Kết luận Lý giải: Sự thông đồng giữa các cá nhân
Câu 4:
Hoạt động nào sau đây thuộc loại kiểm soát ngăn ngừa (Preventive control)?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc phê duyệt nghiệp vụ trước khi thực hiện giúp ngăn chặn các giao dịch không hợp lệ xảy ra ngay từ đầu. Kết luận Lý giải: Phê duyệt các nghiệp vụ trước khi thực hiện
Câu 5:
Rủi ro còn lại (Residual risk) được hiểu là gì trong quy trình đánh giá rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là mức độ rủi ro vẫn còn tồn đọng sau khi tổ chức đã triển khai các hoạt động kiểm soát để giảm thiểu tác động. Kết luận Lý giải: Rủi ro còn tồn tại sau khi ban quản lý đã áp dụng các biện pháp ứng phó rủi ro
Câu 6:
Nguyên tắc 'phân chia nhiệm vụ' (Segregation of duties) có mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách tách biệt các chức năng phê duyệt, ghi chép và giữ tài sản, tổ chức có thể tạo ra cơ chế tự kiểm tra chéo giữa các nhân viên. Kết luận Lý giải: Ngăn chặn sai sót và gian lận bằng cách không cho phép một người kiểm soát toàn bộ quy trình
Câu 7:
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ trong một tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung lý thuyết quản trị, Ban Giám đốc là bên trực tiếp thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống kiểm soát để đạt được mục tiêu của đơn vị. Kết luận Lý giải: Ban Giám đốc (Management)
Câu 8:
Hoạt động giám sát (Monitoring) trong kiểm soát nội bộ được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát giúp đảm bảo các biện pháp kiểm soát luôn vận hành hiệu quả và được điều chỉnh kịp thời trước những thay đổi của môi trường. Kết luận Lý giải: Đánh giá chất lượng thực hiện hệ thống kiểm soát theo thời gian
Câu 9:
Trong mô hình Ba tuyến phòng thủ, bộ phận Kiểm toán nội bộ thuộc tuyến phòng thủ thứ mấy?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán nội bộ đóng vai trò là tuyến phòng thủ thứ ba cung cấp sự đảm bảo độc lập và khách quan về tính hiệu quả của quản trị và kiểm soát. Kết luận Lý giải: Tuyến phòng thủ thứ ba
Câu 10:
Hệ thống kiểm soát nội bộ cung cấp sự đảm bảo gì đối với việc đạt được các mục tiêu của đơn vị?
💡 Lời giải chi tiết:
Do các hạn chế cố hữu, kiểm soát nội bộ chỉ có thể mang lại sự đảm bảo hợp lý chứ không thể loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro. Kết luận Lý giải: Đảm bảo hợp lý (Reasonable assurance)
Câu 11:
Ví dụ nào sau đây minh họa tốt nhất cho kiểm soát vật chất (Physical control)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát vật chất tập trung vào việc bảo vệ trực tiếp tài sản khỏi việc tiếp cận trái phép, mất mát hoặc hư hỏng. Kết luận Lý giải: Sử dụng két sắt để bảo quản tiền mặt và các chứng từ giá trị
Câu 12:
Thành phần 'Thông tin và Truyền thông' yêu cầu thông tin phải đạt được tiêu chuẩn nào để có giá trị cho kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin hữu ích phải đảm bảo tính chất lượng để các cá nhân hiểu rõ vai trò và trách nhiệm kiểm soát của mình. Kết luận Lý giải: Kịp thời, chính xác và đến đúng đối tượng cần thiết
Câu 13:
Khi một đơn vị quyết định mua bảo hiểm cho kho hàng, đơn vị đó đang áp dụng chiến lược ứng phó rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mua bảo hiểm là hành động chuyển giao hoặc chia sẻ một phần tổn thất tài chính nếu rủi ro xảy ra cho một bên thứ ba. Kết luận Lý giải: Chia sẻ rủi ro (Sharing)
Câu 14:
Kiểm soát chung về công nghệ thông tin (ITGC) tập trung vào khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát chung (ITGC) tạo nền tảng an toàn cho toàn bộ môi trường công nghệ thông tin thay vì chỉ tập trung vào một ứng dụng nghiệp vụ lẻ. Kết luận Lý giải: Quản lý quyền truy cập hệ thống, vận hành và phát triển phần mềm
Câu 15:
Khái niệm 'Tone at the top' (Sắc thái từ cấp cao nhất) liên quan chặt chẽ nhất đến thành phần nào của COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thái độ và cam kết của ban lãnh đạo về tính chính trực và đạo đức là yếu tố quyết định chất lượng của môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát
Câu 16:
Hoạt động nào sau đây là ví dụ về kiểm soát phát hiện (Detective control)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát phát hiện nhằm tìm ra các sai lệch hoặc gian lận đã xảy ra để có biện pháp xử lý kịp thời. Kết luận Lý giải: Thực hiện đối chiếu số dư tiền mặt trên sổ sách với thực tế kiểm kê
Câu 17:
Theo COSO 2013, có bao nhiêu nguyên tắc cơ bản cấu thành nên 5 thành phần của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung COSO 2013 đã cụ thể hóa 5 thành phần kiểm soát nội bộ thành 17 nguyên tắc để các đơn vị dễ dàng áp dụng và đánh giá. Kết luận Lý giải: 17 nguyên tắc
Câu 18:
Sự khác biệt chính giữa kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong các đơn vị quy mô nhỏ, sự giám sát trực tiếp của nhà quản lý thường được sử dụng như một biện pháp bù đắp cho sự thiếu hụt nhân sự thực hiện phân chia nhiệm vụ. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp nhỏ thường ít có sự phân chia nhiệm vụ rõ ràng và dựa nhiều vào sự giám sát của chủ sở hữu
Câu 19:
Hoạt động nào dưới đây giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc ghi nhận sai lệch doanh thu bán hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc đánh số thứ tự liên tục giúp đảm bảo tính đầy đủ và ngăn chặn việc bỏ sót hoặc ghi trùng lặp các giao dịch bán hàng. Kết luận Lý giải: Đánh số thứ tự liên tục các hóa đơn bán hàng
Câu 20:
Mục đích của việc đánh giá rủi ro gian lận trong kiểm soát nội bộ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá rủi ro gian lận giúp tổ chức chủ động thiết kế các biện pháp kiểm soát tại những vị trí nhạy cảm để ngăn ngừa sai phạm. Kết luận Lý giải: Xác định các lĩnh vực mà đơn vị dễ bị tổn thương bởi các hành vi gian lận tiềm tàng
Câu 21:
Một quy trình kiểm soát được coi là có hiệu quả nếu nó đảm bảo được điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát nội bộ phải cân đối giữa lợi ích mang lại và chi phí bỏ ra, hướng tới việc duy trì rủi ro trong ngưỡng chấp nhận được. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu rủi ro xuống mức có thể chấp nhận được với chi phí hợp lý
Câu 22:
Thành phần 'Hoạt động kiểm soát' bao gồm những nội dung chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạt động kiểm soát là các bước cụ thể (như phê duyệt, đối chiếu, bảo vệ tài sản) được thiết lập để ứng phó với rủi ro. Kết luận Lý giải: Các chính sách và quy trình cụ thể nhằm đảm bảo các chỉ thị của quản lý được thực hiện
Câu 23:
Ai là người trực tiếp thực hiện chức năng giám sát thường xuyên (ongoing monitoring) trong các hoạt động hằng ngày?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát thường xuyên được tích hợp vào các hoạt động vận hành bình thường của đơn vị bởi chính những người thực hiện công việc đó. Kết luận Lý giải: Các nhà quản lý trực tiếp và nhân viên tại các bộ phận
Câu 24:
Việc lưu giữ hồ sơ, chứng từ đầy đủ liên quan đến các nghiệp vụ kinh tế phát sinh hỗ trợ tốt nhất cho mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chứng từ là bằng chứng khách quan cho các nghiệp vụ, giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch khi lập báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải: Mục tiêu báo cáo tài chính trung thực và đáng tin cậy
Câu 25:
Trong hệ thống kiểm soát nội bộ, 'Rủi ro tiềm tàng' (Inherent risk) là loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro tiềm tàng phản ánh tính chất nhạy cảm tự nhiên của một đối tượng đối với sai sót hoặc gian lận trước khi có sự can thiệp của kiểm soát. Kết luận Lý giải: Rủi ro tự nhiên của một hoạt động khi chưa tính đến các biện pháp kiểm soát