Bộ 15 - Trắc nghiệm Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh online
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong kinh doanh online, 'Dynamic Pricing' (Giá động) được hiểu là chiến lược gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, chiến lược giá động sử dụng AI để phân tích dữ liệu thị trường và điều chỉnh giá linh hoạt nhằm tối ưu hóa doanh thu. Kết luận Lý giải: Tự động điều chỉnh giá bán dựa trên nhu cầu thị trường và đối thủ
Câu 2:Hệ thống khuyến nghị (Recommendation System) sử dụng phương pháp 'Collaborative Filtering' dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp lọc cộng tác (Collaborative Filtering) dự đoán sở thích của một người dùng dựa trên dữ liệu từ nhiều người dùng khác có hành vi tương tự. Kết luận Lý giải: Dựa trên hành vi của những người dùng có sở thích tương đồng
Câu 3:Công nghệ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đóng vai trò gì trong các Chatbot bán hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
NLP cho phép các hệ thống AI phân tích, hiểu và phản hồi ngôn ngữ con người một cách tự nhiên và thông minh. Kết luận Lý giải: Giúp máy tính hiểu và tương tác bằng ngôn ngữ tự nhiên của con người
Câu 4:Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) giúp doanh nghiệp online điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các chuyên gia AI, phân tích cảm xúc giúp doanh nghiệp đo lường mức độ hài lòng của khách hàng thông qua dữ liệu văn bản trên mạng xã hội hoặc đánh giá sản phẩm. Kết luận Lý giải: Xác định thái độ và cảm xúc của khách hàng từ các đánh giá hoặc bình luận
Câu 5:AI tạo sinh (Generative AI) thường được ứng dụng vào việc gì trong Marketing online?
💡 Lời giải chi tiết:
Generative AI là một nhánh của AI tập trung vào việc sáng tạo nội dung mới dựa trên các mô hình đã được huấn luyện. Kết luận Lý giải: Khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh từ dữ liệu có sẵn
Câu 6:Dự báo rời bỏ (Churn Prediction) bằng AI nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích dự đoán rời bỏ giúp doanh nghiệp xác định các dấu hiệu cho thấy khách hàng sắp rời đi để có biện pháp giữ chân kịp thời. Kết luận Lý giải: Dự báo những khách hàng có khả năng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ
Câu 7:Công nghệ tìm kiếm bằng hình ảnh (Visual Search) trong thương mại điện tử hoạt động như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tìm kiếm bằng hình ảnh sử dụng thị giác máy tính để nhận diện các đặc điểm trong ảnh và đối chiếu với danh mục sản phẩm có sẵn. Kết luận Lý giải: Cho phép người dùng tìm kiếm sản phẩm bằng cách tải lên một bức ảnh
Câu 8:Lợi ích chính của AI trong quản lý kho hàng (Inventory Management) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình vận hành hiện đại, AI giúp phân tích xu hướng mua sắm để dự đoán chính xác lượng hàng cần thiết, tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt. Kết luận Lý giải: Tự động dự báo nhu cầu hàng hóa để tối ưu hóa mức tồn kho
Câu 9:Cá nhân hóa (Personalization) dựa trên AI khác với cá nhân hóa truyền thống như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
AI cho phép doanh nghiệp xử lý khối lượng lớn dữ liệu hành vi ngay lập tức để tạo ra trải nghiệm riêng biệt cho từng cá nhân. Kết luận Lý giải: Sử dụng dữ liệu hành vi thời gian thực để đưa ra các tương tác phù hợp nhất
Câu 10:AI giúp gì trong việc phát hiện gian lận (Fraud Detection) trực tuyến?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống AI có thể nhận diện các mô hình giao dịch bất thường so với thói quen của người dùng để cảnh báo rủi ro gian lận. Kết luận Lý giải: Phát hiện các hành vi giao dịch bất thường và ngăn chặn gian lận tài chính
Câu 11:Khi sử dụng AI trong kinh doanh online, vấn đề đạo đức nào sau đây là quan trọng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư là ưu tiên hàng đầu theo các quy định quốc tế như GDPR khi áp dụng AI vào xử lý thông tin khách hàng. Kết luận Lý giải: Đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân của người dùng
Câu 12:Hệ thống khuyến nghị dựa trên nội dung (Content-based Filtering) hoạt động theo nguyên lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lọc dựa trên nội dung tập trung vào các đặc điểm của sản phẩm để tìm kiếm những món hàng tương tự với sở thích đã biết của người dùng. Kết luận Lý giải: Gợi ý các sản phẩm dựa trên thuộc tính của sản phẩm mà khách hàng đã thích trước đó
Câu 13:AI hỗ trợ gì trong quá trình thử nghiệm A/B (A/B Testing) của các chiến dịch Marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
AI giúp tối ưu hóa thử nghiệm A/B bằng cách học hỏi nhanh chóng và tự động điều hướng người dùng đến phiên bản mang lại chuyển đổi cao nhất. Kết luận Lý giải: Tự động phân bổ lưu lượng truy cập vào phiên bản hoạt động hiệu quả nhất
Câu 14:Tối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nói (Voice Search Optimization) cần chú trọng điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dùng tìm kiếm bằng giọng nói thường đặt câu hỏi dài và tự nhiên hơn so với khi gõ văn bản, đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu theo hướng hội thoại. Kết luận Lý giải: Tập trung vào các cụm từ khóa dài và ngôn ngữ giao tiếp tự nhiên
Câu 15:Tự động hóa email marketing bằng AI giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
AI phân tích hành vi lịch sử để xác định thời điểm lý tưởng và nội dung cá nhân hóa cho từng email gửi đi. Kết luận Lý giải: Gửi thông điệp phù hợp vào đúng thời điểm khách hàng có khả năng phản hồi cao nhất
Câu 16:Giám sát mạng xã hội (Social Media Monitoring) bằng AI cho phép doanh nghiệp làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ AI có thể lắng nghe các cuộc hội thoại trực tuyến để cung cấp thông tin chuyên sâu về danh tiếng thương hiệu và nhu cầu khách hàng. Kết luận Lý giải: Theo dõi mọi từ khóa liên quan đến thương hiệu và phản hồi kịp thời các xu hướng
Câu 17:Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV) được AI dự đoán dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
AI sử dụng các mô hình học máy để ước tính tổng lợi nhuận một khách hàng sẽ mang lại cho doanh nghiệp trong suốt quá trình quan hệ. Kết luận Lý giải: Phân tích lịch sử mua hàng, tần suất và hành vi tương tác trong quá khứ
Câu 18:Chấm điểm khách hàng tiềm năng (Lead Scoring) bằng AI có ưu điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lead Scoring giúp đội ngũ bán hàng tập trung nguồn lực vào những khách hàng tiềm năng nhất thông qua các mô hình dự đoán chính xác. Kết luận Lý giải: Xác định những khách hàng có xác suất chuyển đổi thành đơn hàng cao nhất
Câu 19:Nhận diện hình ảnh bằng AI hỗ trợ gì trong quản lý kho bãi trực tuyến?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị giác máy tính (Computer Vision) có thể tự động nhận diện sản phẩm, kiểm tra tình trạng bao bì và cập nhật số lượng tồn kho một cách nhanh chóng. Kết luận Lý giải: Tự động phân loại và kiểm đếm hàng hóa thông qua camera giám sát
Câu 20:Sự khác biệt cơ bản giữa RPA (Robotic Process Automation) và AI là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
RPA thường xử lý các công việc dựa trên quy tắc có sẵn, trong khi AI mô phỏng trí tuệ con người để giải quyết các vấn đề phức tạp và không cấu trúc. Kết luận Lý giải: RPA thực hiện các tác vụ lặp lại theo quy trình, AI có khả năng học và ra quyết định
Câu 21:Mua quảng cáo tự động (Programmatic Advertising) dựa trên AI có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo lập trình sử dụng AI để tự động hóa việc mua không gian quảng cáo, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả nhắm mục tiêu. Kết luận Lý giải: Tự động đấu thầu và hiển thị quảng cáo đến đúng đối tượng mục tiêu trong mili giây
Câu 22:Dự báo nhu cầu (Demand Forecasting) bằng AI giúp ích gì cho chuỗi cung ứng?
💡 Lời giải chi tiết:
AI phân tích các yếu tố như thời tiết, xu hướng và lịch sử bán hàng để đưa ra dự báo nhu cầu chính xác, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu chi phí vận hành bằng cách dự đoán chính xác lượng sản phẩm sẽ bán ra
Câu 23:Thương mại hội thoại (Conversational Commerce) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương mại hội thoại kết hợp sức mạnh của AI và các nền tảng nhắn tin để tạo ra trải nghiệm mua sắm liền mạch thông qua giao tiếp. Kết luận Lý giải: Sử dụng các ứng dụng nhắn tin và AI để bán hàng và hỗ trợ khách hàng
Câu 24:'Siêu cá nhân hóa' (Hyper-personalization) trong kinh doanh online đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Siêu cá nhân hóa vượt qua các phương pháp truyền thống bằng cách sử dụng AI và dữ liệu thời gian thực để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng cá nhân ngay lập tức. Kết luận Lý giải: Sử dụng dữ liệu thời gian thực để cung cấp trải nghiệm cá nhân hóa sâu sắc cho từng khách hàng
Câu 25:Định kiến thuật toán (Algorithmic Bias) là gì và tại sao nó là một rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Định kiến thuật toán có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử hoặc kết quả thiếu công bằng nếu dữ liệu đầu vào chứa các xu hướng phiến diện. Kết luận Lý giải: Sự sai lệch kết quả do dữ liệu huấn luyện hoặc thiết kế thuật toán không khách quan