Bộ 2 - Trắc nghiệm Quản trị rủi ro online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo tiêu chuẩn ISO 31000, định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'rủi ro'?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 31000, rủi ro không chỉ là mất mát mà được định nghĩa bao quát là tác động của sự không chắc chắn lên các mục tiêu. Kết luận Lý giải: Tác động của sự không chắc chắn lên các mục tiêu
Câu 2:
Loại rủi ro nào sau đây chỉ mang lại hai khả năng: hoặc là bị tổn thất, hoặc là không bị tổn thất (không có cơ hội sinh lời)?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro thuần túy (Pure Risk) là loại rủi ro chỉ dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc giữ nguyên hiện trạng, không bao giờ mang lại lợi nhuận. Kết luận Lý giải: Rủi ro thuần túy
Câu 3:
Hành động mua vé số hoặc đầu tư vào thị trường chứng khoán được phân loại là rủi ro gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro đầu cơ là loại rủi ro tồn tại đồng thời cả ba khả năng: sinh lời, hòa vốn hoặc thua lỗ, điển hình như việc đầu tư hoặc đánh bạc. Kết luận Lý giải: Rủi ro đầu cơ
Câu 4:
Một công ty quyết định không thâm nhập vào một thị trường mới vì đánh giá thấy rủi ro chính trị tại đó quá cao. Đây là biện pháp xử lý rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Né tránh rủi ro là chiến lược loại bỏ hoàn toàn khả năng xảy ra tổn thất bằng cách không thực hiện hoặc ngừng hoạt động sinh ra rủi ro đó. Kết luận Lý giải: Né tránh rủi ro
Câu 5:
Trong quản trị rủi ro, 'Nguy cơ' (Hazard) khác với 'Hiểm họa' (Peril) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiểm họa (như hỏa hoạn) là nguyên nhân gây tổn thất, trong khi Nguy cơ (như xăng dầu để bừa bãi) là điều kiện làm tăng khả năng xảy ra hiểm họa đó. Kết luận Lý giải: Nguy cơ là điều kiện làm tăng khả năng hoặc mức độ tổn thất
Câu 6:
Việc một người lái xe ẩu hơn sau khi đã mua bảo hiểm vật chất xe ô tô là ví dụ điển hình của loại nguy cơ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguy cơ tinh thần (Morale Hazard) là sự lơ là, thiếu quan tâm bảo vệ tài sản do tâm lý ỷ lại vào việc đã có bảo hiểm bảo vệ. Kết luận Lý giải: Nguy cơ tinh thần
Câu 7:
Hành vi cố ý đốt nhà xưởng để trục lợi tiền bảo hiểm được xếp vào loại nguy cơ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguy cơ đạo đức (Moral Hazard) liên quan đến sự thiếu trung thực hoặc hành vi cố ý của con người nhằm tạo ra tổn thất để kiếm lời bất chính. Kết luận Lý giải: Nguy cơ đạo đức
Câu 8:
Chiến lược 'Đa dạng hóa danh mục đầu tư' nhằm mục đích giảm thiểu loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro phi hệ thống (rủi ro cụ thể của từng tài sản) bằng cách không tập trung vốn vào một chỗ, nhưng không loại bỏ được rủi ro hệ thống của toàn thị trường. Kết luận Lý giải: Rủi ro phi hệ thống
Câu 9:
Trong ma trận quản trị rủi ro, những rủi ro có 'Tần suất thấp' nhưng 'Mức độ thiệt hại cao' (ví dụ: hỏa hoạn, động đất) thường được xử lý tốt nhất bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với các rủi ro hiếm khi xảy ra nhưng gây thiệt hại lớn, biện pháp hiệu quả nhất về mặt tài chính là chuyển giao hậu quả cho công ty bảo hiểm. Kết luận Lý giải: Chuyển giao rủi ro (Bảo hiểm)
Câu 10:
Việc lắp đặt hệ thống phun nước chữa cháy tự động (Sprinkler) trong tòa nhà là biện pháp thuộc nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống phun nước không ngăn hỏa hoạn bắt đầu (tần suất) mà tập trung làm giảm mức độ thiệt hại khi hỏa hoạn đã xảy ra, nên thuộc nhóm giảm thiểu tổn thất. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu tổn thất
Câu 11:
Quy luật số lớn (Law of Large Numbers) trong bảo hiểm phát biểu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật số lớn khẳng định rằng khi mẫu quan sát (số lượng rủi ro) đủ lớn, xác suất thực tế xảy ra sẽ hội tụ về xác suất lý thuyết đã tính toán. Kết luận Lý giải: Khi số lượng đơn vị rủi ro càng lớn, kết quả thực tế càng gần với kết quả dự báo
Câu 12:
Phương pháp nhận dạng rủi ro nào sử dụng ý kiến của một nhóm chuyên gia độc lập thông qua nhiều vòng hỏi đáp ẩn danh?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi là kỹ thuật thu thập dữ liệu chuyên gia thông qua các vòng khảo sát ẩn danh để đạt được sự đồng thuận về nhận diện và đánh giá rủi ro. Kết luận Lý giải: Phương pháp Delphi
Câu 13:
Nguyên tắc 'Thế quyền' (Subrogation) trong bảo hiểm tài sản cho phép điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thế quyền cho phép doanh nghiệp bảo hiểm, sau khi đã bồi thường, được thay mặt người được bảo hiểm đòi lại số tiền đó từ bên thứ ba có lỗi gây ra tổn thất. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp bảo hiểm đòi bên thứ ba bồi hoàn số tiền đã trả cho khách hàng
Câu 14:
Trong bảo hiểm, 'Nguyên nhân gần' (Proximate Cause) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên nhân gần không nhất thiết là nguyên nhân gần nhất về thời gian, mà là nguyên nhân có hiệu lực chủ yếu và trực tiếp gây ra chuỗi sự kiện dẫn đến thiệt hại. Kết luận Lý giải: Nguyên nhân chủ yếu, quyết định và khởi phát chuỗi sự kiện dẫn đến tổn thất
Câu 15:
Nguyên tắc 'Bồi thường' (Indemnity) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc bồi thường đảm bảo người được bảo hiểm được khôi phục vị thế tài chính nhưng không được phép trục lợi hoặc nhận nhiều hơn giá trị thiệt hại thực tế. Kết luận Lý giải: Đưa người được bảo hiểm trở về trạng thái tài chính như trước khi tổn thất xảy ra
Câu 16:
Rủi ro nào sau đây được coi là 'Rủi ro tĩnh' (Static Risk)?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro tĩnh là những rủi ro xuất phát từ thiên nhiên hoặc hành vi con người (như bão lụt, trộm cắp) và sẽ luôn tồn tại bất kể nền kinh tế phát triển hay suy thoái. Kết luận Lý giải: Tổn thất do thiên tai bão lụt
Câu 17:
Một doanh nghiệp trích lập quỹ dự phòng từ lợi nhuận để tự chi trả cho các tổn thất nhỏ lẻ thường xuyên. Đây là hình thức gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tự bảo hiểm là biện pháp giữ lại rủi ro có kế hoạch, trong đó doanh nghiệp tự lập quỹ tài chính riêng để bù đắp các tổn thất thay vì mua bảo hiểm bên ngoài. Kết luận Lý giải: Tự bảo hiểm (Self-insurance)
Câu 18:
Rủi ro còn lại (Residual Risk) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là phần rủi ro vẫn còn sót lại và doanh nghiệp phải chấp nhận sau khi đã áp dụng mọi biện pháp giảm thiểu, né tránh hoặc chuyển giao. Kết luận Lý giải: Rủi ro vẫn tồn tại sau khi đã thực hiện các biện pháp kiểm soát và xử lý
Câu 19:
Thỏa thuận 'Hold Harmless' (Miễn trách nhiệm) trong hợp đồng xây dựng là ví dụ của biện pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều khoản Hold Harmless là một hợp đồng pháp lý chuyển trách nhiệm bồi thường từ bên này sang bên khác, đây là hình thức chuyển giao rủi ro không thông qua công ty bảo hiểm. Kết luận Lý giải: Chuyển giao rủi ro phi bảo hiểm
Câu 20:
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần trong Chi phí rủi ro (Cost of Risk)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí rủi ro bao gồm phí bảo hiểm, tổn thất tự gánh chịu, chi phí quản lý và kiểm soát, trong khi lợi nhuận ròng là kết quả kinh doanh, không phải chi phí cấu thành rủi ro. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận ròng của doanh nghiệp
Câu 21:
Phương pháp đánh giá rủi ro dựa trên 'Ma trận rủi ro' (Risk Matrix) thường sử dụng hai tiêu chí nào để xếp hạng?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận rủi ro là công cụ định tính hoặc bán định lượng xếp hạng rủi ro dựa trên tích số hoặc sự kết hợp giữa xác suất xảy ra và mức độ nghiêm trọng của hậu quả. Kết luận Lý giải: Khả năng xảy ra (Tần suất) và Mức độ ảnh hưởng (Hậu quả)
Câu 22:
Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) khác biệt với quản trị rủi ro truyền thống ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ERM khắc phục hạn chế của cách quản lý rời rạc truyền thống bằng cách nhìn nhận và quản lý tổng thể tất cả các loại rủi ro trong mối tương quan chung của toàn doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Tiếp cận rủi ro một cách toàn diện trên danh mục chung của toàn tổ chức
Câu 23:
Để một rủi ro có thể được bảo hiểm (Insurable Risk), đặc điểm nào sau đây là KHÔNG phù hợp?
💡 Lời giải chi tiết:
Các công ty bảo hiểm thường tránh bảo hiểm cho các rủi ro mang tính thảm họa đồng loạt (như chiến tranh hạt nhân) vì khả năng chi trả sẽ bị vượt quá giới hạn khi tất cả cùng đòi bồi thường một lúc. Kết luận Lý giải: Rủi ro phải mang tính thảm họa đồng loạt cho tất cả mọi người
Câu 24:
Khái niệm 'Lợi ích bảo hiểm' (Insurable Interest) yêu cầu người mua bảo hiểm phải có mối quan hệ như thế nào với đối tượng bảo hiểm?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc lợi ích bảo hiểm ngăn chặn nạn cờ bạc trong bảo hiểm bằng cách yêu cầu người mua phải thực sự bị tổn thất tài chính nếu sự kiện bảo hiểm xảy ra. Kết luận Lý giải: Phải chịu thiệt hại tài chính nếu đối tượng bảo hiểm gặp rủi ro
Câu 25:
Việc sử dụng các công cụ phái sinh (Derivatives) như hợp đồng tương lai để cố định giá nguyên liệu đầu vào là ví dụ của chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hedging (Phòng ngừa rủi ro) sử dụng các công cụ tài chính để đối ứng và giảm thiểu tác động của biến động giá cả thị trường đối với tài sản cơ sở. Kết luận Lý giải: Phòng ngừa rủi ro (Hedging)