Bộ 2 - Trắc nghiệm Quản trị rủi ro online có đáp án

Bộ 2 - Trắc nghiệm Quản trị rủi ro online có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Theo tiêu chuẩn ISO 31000, định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'rủi ro'?

Câu 2: Loại rủi ro nào sau đây chỉ mang lại hai khả năng: hoặc là bị tổn thất, hoặc là không bị tổn thất (không có cơ hội sinh lời)?

Câu 3: Hành động mua vé số hoặc đầu tư vào thị trường chứng khoán được phân loại là rủi ro gì?

Câu 4: Một công ty quyết định không thâm nhập vào một thị trường mới vì đánh giá thấy rủi ro chính trị tại đó quá cao. Đây là biện pháp xử lý rủi ro nào?

Câu 5: Trong quản trị rủi ro, 'Nguy cơ' (Hazard) khác với 'Hiểm họa' (Peril) ở điểm nào?

Câu 6: Việc một người lái xe ẩu hơn sau khi đã mua bảo hiểm vật chất xe ô tô là ví dụ điển hình của loại nguy cơ nào?

Câu 7: Hành vi cố ý đốt nhà xưởng để trục lợi tiền bảo hiểm được xếp vào loại nguy cơ nào?

Câu 8: Chiến lược 'Đa dạng hóa danh mục đầu tư' nhằm mục đích giảm thiểu loại rủi ro nào?

Câu 9: Trong ma trận quản trị rủi ro, những rủi ro có 'Tần suất thấp' nhưng 'Mức độ thiệt hại cao' (ví dụ: hỏa hoạn, động đất) thường được xử lý tốt nhất bằng cách nào?

Câu 10: Việc lắp đặt hệ thống phun nước chữa cháy tự động (Sprinkler) trong tòa nhà là biện pháp thuộc nhóm nào?

Câu 11: Quy luật số lớn (Law of Large Numbers) trong bảo hiểm phát biểu điều gì?

Câu 12: Phương pháp nhận dạng rủi ro nào sử dụng ý kiến của một nhóm chuyên gia độc lập thông qua nhiều vòng hỏi đáp ẩn danh?

Câu 13: Nguyên tắc 'Thế quyền' (Subrogation) trong bảo hiểm tài sản cho phép điều gì?

Câu 14: Trong bảo hiểm, 'Nguyên nhân gần' (Proximate Cause) được hiểu là gì?

Câu 15: Nguyên tắc 'Bồi thường' (Indemnity) nhằm mục đích chính là gì?

Câu 16: Rủi ro nào sau đây được coi là 'Rủi ro tĩnh' (Static Risk)?

Câu 17: Một doanh nghiệp trích lập quỹ dự phòng từ lợi nhuận để tự chi trả cho các tổn thất nhỏ lẻ thường xuyên. Đây là hình thức gì?

Câu 18: Rủi ro còn lại (Residual Risk) là gì?

Câu 19: Thỏa thuận 'Hold Harmless' (Miễn trách nhiệm) trong hợp đồng xây dựng là ví dụ của biện pháp nào?

Câu 20: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần trong Chi phí rủi ro (Cost of Risk)?

Câu 21: Phương pháp đánh giá rủi ro dựa trên 'Ma trận rủi ro' (Risk Matrix) thường sử dụng hai tiêu chí nào để xếp hạng?

Câu 22: Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) khác biệt với quản trị rủi ro truyền thống ở điểm cốt lõi nào?

Câu 23: Để một rủi ro có thể được bảo hiểm (Insurable Risk), đặc điểm nào sau đây là KHÔNG phù hợp?

Câu 24: Khái niệm 'Lợi ích bảo hiểm' (Insurable Interest) yêu cầu người mua bảo hiểm phải có mối quan hệ như thế nào với đối tượng bảo hiểm?

Câu 25: Việc sử dụng các công cụ phái sinh (Derivatives) như hợp đồng tương lai để cố định giá nguyên liệu đầu vào là ví dụ của chiến lược nào?