Câu 1:
Trong học thuyết quản trị khoa học của Frederick W. Taylor, yếu tố nào sau đây được coi là biện pháp then chốt để tăng năng suất lao động?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm của Taylor, việc nghiên cứu thời gian và các cử động để tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc là cách hiệu quả nhất để nâng cao năng suất. Kết luận Lý giải Hợp lý hóa các thao tác và định mức thời gian lao động.
Câu 2:
Nguyên tắc 'Thống nhất chỉ huy' trong 14 nguyên tắc quản trị của Henri Fayol quy định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc thống nhất chỉ huy (Unity of Command) của Fayol nhấn mạnh việc tránh sự chồng chéo và mâu thuẫn trong mệnh lệnh bằng cách quy định nhân viên chỉ chịu trách nhiệm trước một người quản lý trực tiếp. Kết luận Lý giải Một nhân viên chỉ được nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất.
Câu 3:
Theo Max Weber, đặc điểm cốt lõi của mô hình 'Lý tưởng về bộ máy hành chính' (Bureaucracy) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống quan liêu của Weber nhấn mạnh tính khách quan, hệ thống phân cấp rõ ràng và việc lựa chọn nhân sự dựa trên bằng cấp, kỹ năng thay vì quan hệ cá nhân. Kết luận Lý giải Tuyển dụng và thăng tiến dựa trên năng lực chuyên môn.
Câu 4:
Trong ba kỹ năng cơ bản của nhà quản trị theo Robert Katz, kỹ năng nào thường quan trọng nhất đối với nhà quản trị cấp cao?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà quản trị cấp cao cần khả năng nhìn nhận tổ chức dưới dạng một tổng thể và hiểu rõ mối quan hệ giữa các bộ phận để đưa ra định hướng chiến lược. Kết luận Lý giải Kỹ năng tư duy chiến lược và khái quát hóa.
Câu 5:
Học thuyết 'Tâm lý xã hội' (Human Relations) bắt nguồn từ thí nghiệm Hawthorne nhấn mạnh yếu tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến năng suất?
💡 Lời giải chi tiết:
Thí nghiệm Hawthorne của Elton Mayo cho thấy các yếu tố tâm lý và sự hài lòng trong các nhóm xã hội tại nơi làm việc có tác động lớn hơn các yếu tố vật lý đến năng suất. Kết luận Lý giải Mối quan hệ xã hội và sự quan tâm của cấp trên đối với nhân viên.
Câu 6:
Trong mô hình SWOT, việc một doanh nghiệp sở hữu 'Công nghệ độc quyền' được phân loại vào nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm mạnh là những nguồn lực hoặc năng lực nội tại mà tổ chức sở hữu giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh so với đối thủ. Kết luận Lý giải Điểm mạnh (Strengths).
Câu 7:
Mục tiêu quản lý theo mô hình SMART yêu cầu yếu tố 'Measurable' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính đo lường được (Measurable) yêu cầu mục tiêu phải có các chỉ số cụ thể để theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả cuối cùng. Kết luận Lý giải Mục tiêu phải định lượng được bằng con số hoặc tiêu chí cụ thể.
Câu 8:
Chức năng 'Kiểm tra' (Controlling) trong quản lý nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm tra là quá trình giám sát các hoạt động để đảm bảo chúng được thực hiện theo kế hoạch và thực hiện các điều chỉnh cần thiết khi có sai lệch. Kết luận Lý giải Đo lường kết quả và điều chỉnh để đạt được mục tiêu.
Câu 9:
Theo học thuyết 'Hai yếu tố' của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Yếu tố duy trì' (Hygiene factors)?
💡 Lời giải chi tiết:
Yếu tố duy trì là những yếu tố liên quan đến bối cảnh làm việc, nếu không thỏa mãn sẽ gây bất mãn, nhưng nếu thỏa mãn cũng chưa hẳn tạo ra động lực mạnh mẽ. Kết luận Lý giải Tiền lương và điều kiện làm việc.
Câu 10:
Phong cách lãnh đạo 'Dân chủ' thường mang lại hiệu quả cao nhất trong bối cảnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo dân chủ khuyến khích sự tham gia đóng góp ý kiến, rất phù hợp với những môi trường đòi hỏi sự sáng tạo và năng lực tự chủ của nhân viên. Kết luận Lý giải Khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và cần sự sáng tạo.
Câu 11:
Cấu trúc tổ chức theo kiểu 'Ma trận' (Matrix Structure) có đặc điểm nổi bật nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận cho phép tổ chức linh hoạt bằng cách báo cáo kép cho cả người quản lý chức năng và người quản lý dự án. Kết luận Lý giải Sự kết hợp giữa quản lý theo chức năng và quản lý theo sản phẩm/dự án.
Câu 12:
Yếu tố nào thuộc môi trường vĩ mô (Macro environment) có thể ảnh hưởng đến mọi doanh nghiệp trong nền kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố rộng lớn như kinh tế, chính trị, pháp luật và công nghệ mà doanh nghiệp không thể kiểm soát được. Kết luận Lý giải Sự thay đổi về chính sách lãi suất và tỷ giá hối đoái của nhà nước.
Câu 13:
Trong mô hình ra quyết định hợp lý, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc nhận diện đúng vấn đề là nền tảng để các bước tiếp theo của quá trình ra quyết định đi đúng hướng. Kết luận Lý giải Xác định và nhận diện vấn đề cần giải quyết.
Câu 14:
Theo tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu cao nhất của con người là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tự khẳng định mình là đỉnh cao của tháp Maslow, thể hiện mong muốn phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Kết luận Lý giải Nhu cầu tự khẳng định mình (Self-actualization).
Câu 15:
Quản trị theo mục tiêu (Management by Objectives - MBO) nhấn mạnh vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MBO là một phương pháp quản trị mà trong đó cấp trên và cấp dưới cùng thống nhất về các mục tiêu chung và cách đo lường kết quả. Kết luận Lý giải Sự tham gia của nhân viên vào việc thiết lập mục tiêu của chính họ.
Câu 16:
Trong hệ thống quản lý, 'Tầm hạn quản trị' (Span of Control) đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm hạn quản trị xác định số lượng nhân viên trực tiếp báo cáo cho một người quản lý, ảnh hưởng đến số tầng nấc trong cơ cấu tổ chức. Kết luận Lý giải Số lượng nhân viên cấp dưới mà một nhà quản trị có thể điều hành hiệu quả.
Câu 17:
Hành vi quản trị nào sau đây đại diện cho chức năng 'Lãnh đạo' (Leading)?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo tập trung vào việc gây ảnh hưởng, dẫn dắt và tạo động lực để mọi người làm việc hướng tới mục tiêu chung. Kết luận Lý giải Truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên nỗ lực đạt mục tiêu.
Câu 18:
Theo lý thuyết của Douglas McGregor, nhà quản trị theo 'Thuyết X' tin rằng nhân viên như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết X đưa ra cái nhìn tiêu cực về bản chất con người tại nơi làm việc, cho rằng con người cần bị ép buộc hoặc kiểm soát để làm việc. Kết luận Lý giải Nhân viên vốn dĩ lười biếng và luôn tìm cách trốn tránh công việc.
Câu 19:
Khái niệm 'Văn hóa tổ chức' (Organizational Culture) thường được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Văn hóa tổ chức là tập hợp những giá trị và cách thức ứng xử vô hình gắn kết các thành viên trong tổ chức lại với nhau. Kết luận Lý giải Hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi chung của các thành viên.
Câu 20:
Trong quản lý rủi ro, chiến lược 'Né tránh' (Avoidance) được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Né tránh rủi ro là loại bỏ nguyên nhân gây ra rủi ro bằng cách không tham gia vào hoạt động đó. Kết luận Lý giải Quyết định không thực hiện dự án hoặc hoạt động có nguy cơ gây rủi ro.
Câu 21:
Sự khác biệt chính giữa 'Quản trị' và 'Lãnh đạo' theo quan điểm phổ biến là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị thường hướng tới việc duy trì các quy trình hiệu quả, trong khi lãnh đạo tập trung vào việc thiết lập tầm nhìn và thúc đẩy sự đổi mới. Kết luận Lý giải Quản trị tập trung vào sự ổn định và trật tự, lãnh đạo tập trung vào sự thay đổi.
Câu 22:
Theo Henry Mintzberg, nhà quản trị thực hiện vai trò 'Người thương lượng' thuộc nhóm vai trò nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vai trò thương lượng liên quan đến việc đưa ra các cam kết và sử dụng nguồn lực để đạt được các thỏa thuận, thuộc nhóm quyết định. Kết luận Lý giải Nhóm vai trò quyết định.
Câu 23:
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) yêu cầu tổ chức phải làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CSR là cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho sự phát triển bền vững thông qua việc bảo vệ môi trường và hỗ trợ xã hội bên cạnh mục tiêu kinh tế. Kết luận Lý giải Tuân thủ pháp luật và đóng góp tích cực cho lợi ích của cộng đồng.
Câu 24:
Loại hình kiểm soát nào được thực hiện 'Trước khi' hoạt động bắt đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát lường trước tập trung vào các nguồn lực đầu vào để ngăn chặn các vấn đề có thể xảy ra trong tương lai. Kết luận Lý giải Kiểm soát lường trước (Feedforward control).
Câu 25:
Theo mô hình của Hersey và Blanchard về lãnh đạo tình huống, khi nhân viên có năng lực thấp nhưng thiện chí cao, lãnh đạo nên chọn phong cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với người mới thiếu kỹ năng nhưng nhiệt tình, nhà lãnh đạo cần đưa ra các chỉ dẫn cụ thể và giám sát chặt chẽ. Kết luận Lý giải Chỉ dẫn/Kể việc (Telling/Directing).