Bộ 7 - Trắc nghiệm Kế toán quản trị online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Đối tượng sử dụng thông tin chủ yếu của kế toán quản trị là ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế toán quản trị tập trung cung cấp các thông tin chi tiết phục vụ cho việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định của ban lãnh đạo nội bộ. Kết luận Lý giải Các nhà quản trị bên trong doanh nghiệp
Câu 2:
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về biến phí đơn vị trong phạm vi phù hợp?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phạm vi phù hợp, tổng biến phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động nhưng biến phí tính trên một đơn vị sản phẩm vẫn được giữ nguyên. Kết luận Lý giải Không thay đổi khi mức độ hoạt động thay đổi
Câu 3:
Chi phí nào sau đây được coi là chi phí chìm (Sunk cost)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là những khoản chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi bởi bất kỳ quyết định nào trong hiện tại hoặc tương lai. Kết luận Lý giải Giá trị còn lại của thiết bị cũ đã mua từ 5 năm trước
Câu 4:
Công thức tính điểm hòa vốn theo đơn vị sản phẩm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Để đạt được điểm hòa vốn, doanh nghiệp cần bán số lượng sản phẩm sao cho tổng số dư đảm phí tạo ra vừa đủ để bù đắp tổng chi phí cố định. Kết luận Lý giải Tổng chi phí cố định chia cho Số dư đảm phí đơn vị
Câu 5:
Trong phân tích CVP, 'Số dư đảm phí' (Contribution Margin) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư đảm phí là phần chênh lệch giữa doanh thu và biến phí, được dùng để bù đắp định phí và tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Doanh thu trừ cho tổng biến phí
Câu 6:
Khi xem xét một đơn đặt hàng đặc biệt, chi phí nào sau đây thường được coi là không liên quan (irrelevant cost)?
💡 Lời giải chi tiết:
Các khoản định phí đã tồn tại và không thay đổi cho dù đơn hàng đặc biệt có được chấp nhận hay không thì được coi là không liên quan đến việc ra quyết định. Kết luận Lý giải Định phí sản xuất chung đã phân bổ không thay đổi
Câu 7:
Phương pháp Cực trị (High-Low method) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp High-Low dựa trên mức hoạt động cao nhất và thấp nhất để ước tính thành phần biến phí đơn vị và tổng định phí của một khoản chi phí hỗn hợp. Kết luận Lý giải Phân tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí
Câu 8:
Khái niệm 'Chi phí cơ hội' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội không xuất hiện trên sổ sách kế toán nhưng là yếu tố quan trọng trong việc so sánh các phương án đầu tư khác nhau. Kết luận Lý giải Lợi ích tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn phương án này thay vì phương án khác
Câu 9:
Đặc điểm chính của phương pháp tính giá thành theo hoạt động (ABC) so với phương pháp truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống ABC giúp phản ánh chính xác hơn chi phí sản phẩm bằng cách gán chi phí dựa trên các hoạt động thực tế tiêu dùng nguồn lực. Kết luận Lý giải Phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên nhiều hoạt động khác nhau
Câu 10:
Dự toán nào thường là điểm khởi đầu cho toàn bộ quá trình lập dự toán tổng thể (Master Budget)?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán doanh thu cung cấp dữ liệu về nhu cầu thị trường, làm căn cứ để xây dựng các dự toán tiếp theo như sản xuất, mua vật liệu và nhân công. Kết luận Lý giải Dự toán doanh thu
Câu 11:
Độ lớn đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ thay đổi của lợi nhuận khi doanh thu thay đổi, và được xác định bằng tỷ lệ giữa số dư đảm phí và lợi nhuận thuần. Kết luận Lý giải Số dư đảm phí chia cho Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Câu 12:
Trong các trung tâm trách nhiệm, trung tâm đầu tư (Investment Center) có trách nhiệm đối với yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản lý trung tâm đầu tư có quyền kiểm soát cao nhất, bao gồm cả việc tạo ra lợi nhuận và hiệu quả sử dụng tài sản đầu tư vào trung tâm đó. Kết luận Lý giải Chịu trách nhiệm về chi phí, doanh thu và vốn đầu tư
Câu 13:
Chênh lệch giá nguyên vật liệu trực tiếp (Direct Materials Price Variance) được tính theo công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến động giá vật liệu được xác định bằng cách so sánh đơn giá thực tế với đơn giá định mức trên tổng số lượng vật liệu thực tế đã mua hoặc sử dụng. Kết luận Lý giải (Giá thực tế - Giá định mức) x Lượng thực tế
Câu 14:
Hệ số biên độ an toàn (Margin of Safety ratio) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biên độ an toàn đo lường khoảng cách từ mức doanh thu hiện tại đến điểm hòa vốn, giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro lỗ vốn. Kết luận Lý giải Tỷ lệ phần trăm doanh thu vượt trên mức doanh thu hòa vốn
Câu 15:
Phương pháp tính giá thành biến đổi (Variable Costing) khác phương pháp tính giá thành toàn bộ (Absorption Costing) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong Variable Costing, định phí sản xuất chung được coi là chi phí thời kỳ, trong khi Absorption Costing tính nó vào giá thành sản phẩm. Kết luận Lý giải Cách xử lý chi phí sản xuất chung cố định
Câu 16:
Khía cạnh nào sau đây KHÔNG thuộc bốn khía cạnh của Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)?
💡 Lời giải chi tiết:
Bốn khía cạnh của Balanced Scorecard bao gồm Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ và Học tập - Phát triển để đánh giá hiệu quả hoạt động toàn diện. Kết luận Lý giải Hệ thống pháp luật và chính trị
Câu 17:
Khi năng lực sản xuất bị giới hạn (có nút thắt cổ chai), chỉ tiêu nào nên được ưu tiên để quyết định thứ tự sản xuất sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Để tối đa hóa lợi nhuận khi có nguồn lực khan hiếm, doanh nghiệp nên ưu tiên sản phẩm mang lại số dư đảm phí cao nhất trên mỗi đơn vị nguồn lực đó. Kết luận Lý giải Số dư đảm phí trên một đơn vị nguồn lực bị giới hạn
Câu 18:
Chỉ tiêu 'Thu nhập còn lại' (Residual Income - RI) có ưu điểm gì so với ROI?
💡 Lời giải chi tiết:
RI giúp khắc phục nhược điểm của ROI bằng cách khuyến khích đầu tư vào mọi dự án có lợi nhuận vượt mức chi phí vốn kỳ vọng. Kết luận Lý giải Khuyến khích nhà quản trị chấp nhận các dự án có ROI lớn hơn tỷ suất sinh lời mong vốn tối thiểu
Câu 19:
Chi phí kiểm tra chất lượng sản phẩm hoàn thành được phân loại vào nhóm nào trong chi phí chất lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đánh giá bao gồm các khoản chi để đo lường, phân tích và kiểm tra nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Kết luận Lý giải Chi phí đánh giá
Câu 20:
Dự toán linh hoạt (Flexible Budget) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán linh hoạt cho phép nhà quản trị so sánh kết quả thực tế với chi phí dự kiến tương ứng với mức hoạt động thực tế đó. Kết luận Lý giải Một dự toán được điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế
Câu 21:
Trong quyết định 'Tự sản xuất hay đi mua' (Make or Buy), yếu tố nào sau đây là chi phí liên quan?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí liên quan là những chi phí sẽ thay đổi tùy thuộc vào phương án được lựa chọn, trong đó giá mua ngoài là chi phí phát sinh nếu quyết định 'Mua'. Kết luận Lý giải Giá mua từ nhà cung cấp bên ngoài
Câu 22:
Giá chuyển nhượng (Transfer Price) lý tưởng nhất giữa các bộ phận trong doanh nghiệp khi có thị trường bên ngoài hoàn hảo là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tồn tại một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, giá thị trường là căn cứ tốt nhất để đảm bảo tính công bằng và tối ưu hóa lợi nhuận toàn công ty. Kết luận Lý giải Giá thị trường
Câu 23:
Mục tiêu của kế toán tài chính khác với kế toán quản trị ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế toán tài chính bắt buộc phải tuân thủ các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán chung để đảm bảo tính so sánh và khách quan cho đối tượng bên ngoài. Kết luận Lý giải Kế toán tài chính tuân thủ các chuẩn mực kế toán (VAS/IFRS)
Câu 24:
Báo cáo bộ phận (Segment Reporting) thường phân loại chi phí cố định thành hai loại nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân loại định phí thành trực tiếp và chung giúp xác định rõ trách nhiệm của bộ phận và mức đóng góp của bộ phận đó vào lợi nhuận chung. Kết luận Lý giải Định phí trực tiếp và định phí chung
Câu 25:
Khi doanh thu thực tế bằng doanh thu hòa vốn, thì điều gì sau đây đúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Tại điểm hòa vốn, tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí (bao gồm cả biến phí và định phí), do đó lợi nhuận thuần bằng 0. Kết luận Lý giải Lợi nhuận thuần bằng không