Bộ 5 - Trắc nghiệm Kế toán quản trị online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu chủ yếu của kế toán quản trị là cung cấp thông tin cho đối tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo bản chất của kế toán quản trị, thông tin được cung cấp chủ yếu để hỗ trợ các nhà quản trị nội bộ trong việc điều hành và ra quyết định kinh doanh. Kết luận Lý giải: Các nhà quản trị bên trong doanh nghiệp
Câu 2:
Trong phạm vi phù hợp, khi mức độ hoạt động tăng lên, biến phí đơn vị sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo đặc điểm của biến phí trong phạm vi phù hợp, tổng biến phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động trong khi biến phí đơn vị được giả định là không đổi. Kết luận Lý giải: Không thay đổi
Câu 3:
Chỉ số nào được tính bằng cách lấy 'Doanh thu' trừ đi 'Biến phí'?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư đảm phí là phần chênh lệch giữa doanh thu và biến phí, dùng để bù đắp định phí và góp phần tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Số dư đảm phí
Câu 4:
Chi phí nào đại diện cho lợi ích tiềm tàng bị mất đi khi chọn phương án này thay vì phương án khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội là giá trị của sự lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi một quyết định kinh tế được thực hiện. Kết luận Lý giải: Chi phí cơ hội
Câu 5:
Đặc điểm quan trọng nhất của chi phí chìm trong việc ra quyết định là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi bởi bất kỳ quyết định nào trong tương lai nên được coi là chi phí không liên quan. Kết luận Lý giải: Không liên quan đến việc ra quyết định
Câu 6:
Phương pháp 'Cực đại - Cực tiểu' (High-Low Method) được sử dụng nhằm mục đích gì trong kế toán quản trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này giúp tách chi phí hỗn hợp thành các thành phần biến phí và định phí dựa trên mối quan hệ giữa chi phí và mức hoạt động cao nhất và thấp nhất. Kết luận Lý giải: Tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí
Câu 7:
Trong phương pháp tính giá thành toàn bộ (Absorption Costing), định phí sản xuất chung được xử lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phương pháp tính giá thành toàn bộ, định phí sản xuất chung được vốn hóa vào giá thành sản phẩm và hàng tồn kho thay vì kết chuyển toàn bộ vào chi phí thời kỳ. Kết luận Lý giải: Được tính vào giá thành sản phẩm
Câu 8:
'Biên độ an toàn' (Margin of Safety) phản ánh điều gì cho nhà quản trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Biên độ an toàn thể hiện khoảng cách từ mức doanh thu thực hiện hoặc dự kiến đến điểm hòa vốn, chỉ ra mức độ an toàn trước rủi ro bị lỗ. Kết luận Lý giải: Mức sụt giảm doanh thu tối đa trước khi doanh nghiệp bắt đầu lỗ
Câu 9:
Dự toán nào thường là điểm khởi đầu và cơ sở quan trọng nhất để lập các dự toán khác trong hệ thống dự toán tổng thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán doanh thu là cơ sở đầu tiên để xác định quy mô sản xuất và các kế hoạch chi phí liên quan khác trong doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Dự toán doanh thu
Câu 10:
Biến động giá nhân công (Labor Rate Variance) phát sinh khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến động giá nhân công xảy ra khi có sự chênh lệch giữa đơn giá tiền lương thực tế trả cho mỗi giờ lao động và đơn giá tiền lương tiêu chuẩn đã định trước. Kết luận Lý giải: Đơn giá tiền lương thực tế khác với đơn giá tiêu chuẩn
Câu 11:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) cao có ý nghĩa gì đối với một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động cao cho thấy tỷ trọng định phí lớn, khiến cho một sự thay đổi nhỏ về doanh thu sẽ tạo ra sự thay đổi lớn về lợi nhuận thuần. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận thay đổi mạnh khi doanh thu có sự thay đổi nhỏ
Câu 12:
Khi xem xét một đơn đặt hàng đặc biệt, yếu tố nào thường không được coi là chi phí thích hợp nếu doanh nghiệp còn năng lực sản xuất dư thừa?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi còn năng lực dư thừa, định phí sản xuất chung bắt buộc thường không đổi dù chấp nhận hay từ chối đơn hàng nên không phải là chi phí thích hợp. Kết luận Lý giải: Định phí sản xuất chung bắt buộc
Câu 13:
Trung tâm lợi nhuận (Profit Center) là bộ phận mà nhà quản lý có trách nhiệm đối với yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà quản lý trung tâm lợi nhuận có quyền kiểm soát và chịu trách nhiệm về cả doanh thu và chi phí của bộ phận đó để đạt được mục tiêu lợi nhuận. Kết luận Lý giải: Cả doanh thu và chi phí
Câu 14:
Trong Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh nào tập trung vào việc cải thiện các quy trình nội bộ để tạo ra giá trị cho khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Khía cạnh quy trình nội bộ tập trung vào việc tối ưu hóa các hoạt động vận hành then chốt nhằm đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và các mục tiêu tài chính. Kết luận Lý giải: Khía cạnh quy trình kinh doanh nội bộ
Câu 15:
Ưu điểm chính của phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động (ABC) so với phương pháp truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp ABC giúp phân bổ chi phí sản xuất chung chính xác hơn bằng cách sử dụng nhiều tiêu thức phân bổ dựa trên các hoạt động thực tế phát sinh chi phí. Kết luận Lý giải: Phân bổ chi phí sản xuất chung chính xác hơn
Câu 16:
Để đạt được lợi nhuận mục tiêu sau thuế, công thức tính doanh thu cần thiết phải điều chỉnh lợi nhuận mục tiêu sau thuế như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận mục tiêu trước thuế cần được tính bằng cách lấy lợi nhuận mục tiêu sau thuế chia cho (1 - Thuế suất) để đưa vào công thức tính doanh thu cần thiết. Kết luận Lý giải: Chia lợi nhuận sau thuế cho (1 - Thuế suất)
Câu 17:
Trong phạm vi phù hợp, điều gì xảy ra với tổng định phí khi mức độ hoạt động giảm?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa, tổng định phí là khoản chi phí không thay đổi về tổng số khi mức độ hoạt động thay đổi trong phạm vi phù hợp. Kết luận Lý giải: Tổng định phí không thay đổi
Câu 18:
Chi phí kiểm tra sản phẩm hoàn thành trước khi giao cho khách hàng thuộc nhóm chi phí chất lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đánh giá bao gồm các chi phí phát sinh để xác định mức độ phù hợp của sản phẩm với các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng. Kết luận Lý giải: Chi phí đánh giá
Câu 19:
Chỉ số ROI (Return on Investment) trong kế toán quản trị được tính theo công thức phổ biến nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
ROI phản ánh khả năng sinh lời trên vốn đầu tư, được tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và tài sản hoạt động bình quân. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận thuần hoạt động chia cho tài sản hoạt động bình quân
Câu 20:
Mục tiêu cốt lõi của hệ thống sản xuất 'Vừa đúng lúc' (Just-In-Time) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống JIT hướng tới việc tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng cách chỉ sản xuất những gì cần thiết vào lúc cần thiết để giảm thiểu tồn kho và lãng phí. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu hàng tồn kho và các lãng phí
Câu 21:
Ai thường là người chịu trách nhiệm chính về 'Biến động giá nguyên vật liệu trực tiếp'?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản lý bộ phận thu mua chịu trách nhiệm về việc chọn nhà cung cấp và đàm phán giá, do đó chịu trách nhiệm chính về biến động giá nguyên vật liệu. Kết luận Lý giải: Quản lý bộ phận thu mua
Câu 22:
Thông tin thích hợp (Relevant Information) cho việc ra quyết định phải hội đủ hai điều kiện cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Để hỗ trợ ra quyết định, thông tin phải liên quan đến các sự kiện trong tương lai và tạo ra sự khác biệt giữa các lựa chọn được xem xét. Kết luận Lý giải: Liên quan đến tương lai và khác biệt giữa các phương án
Câu 23:
Tỷ lệ số dư đảm phí (Contribution Margin Ratio) được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ số dư đảm phí phản ánh phần trăm của doanh thu đóng góp vào việc bù đắp định phí và tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Số dư đảm phí chia cho doanh thu
Câu 24:
Chi phí nào có thể dễ dàng tách biệt và quy nạp trực tiếp cho một đối tượng chịu chi phí (như sản phẩm) một cách kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí trực tiếp là những chi phí có mối quan hệ trực tiếp và rõ ràng với đối tượng chịu chi phí cụ thể. Kết luận Lý giải: Chi phí trực tiếp
Câu 25:
Thành phần nào sau đây thuộc 'Dự toán tài chính' trong dự toán tổng thể của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán tiền mặt là một phần trọng yếu của dự toán tài chính, tập trung vào việc lập kế hoạch dòng tiền vào và ra để đảm bảo khả năng thanh toán. Kết luận Lý giải: Dự toán tiền mặt