Bộ 3 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược toàn cầu có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong khung phân tích CAGE của Pankaj Ghemawat, chữ 'A' đại diện cho khoảng cách nào giữa các quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung CAGE xác định bốn loại khoảng cách ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế gồm Văn hóa, Hành chính, Địa lý và Kinh tế. Kết luận Lý giải Khoảng cách hành chính (Administrative distance).
Câu 2:
Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào đòi hỏi mức độ cam kết nguồn lực cao nhất và rủi ro lớn nhất nhưng mang lại quyền kiểm soát tối đa?
💡 Lời giải chi tiết:
Công ty con sở hữu 100% vốn cho phép doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn mọi hoạt động nhưng đi kèm với chi phí đầu tư và rủi ro thị trường cao nhất. Kết luận Lý giải Công ty con sở hữu 100% vốn (Wholly Owned Subsidiary).
Câu 3:
Theo mô hình của Bartlett và Ghoshal, chiến lược nào ưu tiên cao cho cả việc giảm chi phí toàn cầu và đáp ứng nhu cầu địa phương?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược xuyên quốc gia là mô hình quản trị phức tạp nhằm cân bằng giữa hiệu quả kinh tế theo quy mô và sự linh hoạt thích ứng với từng thị trường riêng biệt. Kết luận Lý giải Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational strategy).
Câu 4:
Trong mô hình 'Kim cương của Porter' (Porter's Diamond), yếu tố nào đề cập đến sự hiện diện của các nhà cung cấp có năng lực cạnh tranh quốc tế trong nước?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Michael Porter, lợi thế cạnh tranh quốc gia phụ thuộc một phần vào sự sẵn có của các ngành công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ để cung cấp đầu vào hiệu quả. Kết luận Lý giải Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan.
Câu 5:
Triết lý quản trị nhân sự quốc tế nào ưu tiên tuyển dụng các vị trí quản lý chủ chốt tại công ty con là người từ chính quốc (trụ sở chính)?
💡 Lời giải chi tiết:
Cách tiếp cận Ethnocentric tin rằng các giá trị và nhân sự từ quốc gia gốc của công ty là phù hợp nhất để điều hành các hoạt động ở nước ngoài. Kết luận Lý giải Triết lý lấy chính quốc làm trung tâm (Ethnocentric).
Câu 6:
Khái niệm 'Liability of Foreignness' (Bất lợi của người ngoại quốc) chủ yếu đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Liability of Foreignness là những rào cản về văn hóa, xã hội và kinh tế mà các công ty đa quốc gia phải đối mặt khi hoạt động tại một thị trường xa lạ. Kết luận Lý giải Các chi phí bổ sung mà doanh nghiệp nước ngoài phải chịu so với doanh nghiệp nội địa do thiếu kiến thức bản địa.
Câu 7:
Chiến lược nào trong quản trị toàn cầu tập trung vào việc khai thác sự khác biệt về chi phí lao động hoặc nguồn lực giữa các quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung AAA của Ghemawat, chiến lược Arbitrage tận dụng sự khác biệt giữa các thị trường để tối ưu hóa chuỗi giá trị. Kết luận Lý giải Chiến lược kinh doanh chênh lệch (Arbitrage).
Câu 8:
Một doanh nghiệp đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) nhằm tìm kiếm nguồn nguyên liệu thô rẻ hơn được phân loại là động cơ gì?
💡 Lời giải chi tiết:
FDI tìm kiếm nguồn lực xảy ra khi doanh nghiệp muốn tiếp cận các yếu tố đầu vào tự nhiên hoặc lao động phổ thông có chi phí thấp tại nước sở tại. Kết luận Lý giải Động cơ tìm kiếm nguồn lực (Resource-seeking).
Câu 9:
Rủi ro lớn nhất đối với một công ty khi sử dụng phương thức 'Cấp phép' (Licensing) trong quản trị chiến lược toàn cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Licensing có rủi ro cao về việc rò rỉ công nghệ cốt lõi cho bên nhận quyền, dẫn đến việc họ có thể trở thành đối thủ trực tiếp sau khi hết hạn hợp đồng. Kết luận Lý giải Mất quyền kiểm soát đối với bí quyết công nghệ và có thể tạo ra đối thủ cạnh tranh trong tương lai.
Câu 10:
Chiến lược 'Đa nội địa' (Multi-domestic) thường dẫn đến hệ quả nào đối với cấu trúc chi phí của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách tùy chỉnh sản phẩm cho từng địa phương, chiến lược đa nội địa hy sinh lợi thế về quy mô, dẫn đến cấu trúc chi phí thường cao hơn. Kết luận Lý giải Chi phí cao do sự trùng lặp các nguồn lực và thiếu tính quy mô toàn cầu.
Câu 11:
Trong phân tích VRIO, một nguồn lực có thể mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp toàn cầu nếu nó thỏa mãn điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung VRIO chỉ rõ rằng một nguồn lực phải có giá trị, hiếm, khó bắt chước và được tổ chức hóa (Organized) mới tạo ra lợi thế bền vững. Kết luận Lý giải Có giá trị, hiếm, khó bị bắt chước và được tổ chức khai thác tốt.
Câu 12:
Hình thức thâm nhập thị trường nào mà trong đó một bên cung cấp quyền sử dụng tài sản trí tuệ và hỗ trợ vận hành để đổi lấy phí bản quyền hàng năm?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhượng quyền thương mại là hình thức bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền sử dụng thương hiệu và quy trình kinh doanh dưới sự kiểm soát chặt chẽ. Kết luận Lý giải Nhượng quyền thương mại (Franchising).
Câu 13:
Khái niệm 'Glocalization' đề cập đến chiến lược nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Glocalization là xu hướng tư duy toàn cầu nhưng hành động theo đặc thù địa phương nhằm tối ưu hóa sự chấp nhận của khách hàng bản địa. Kết luận Lý giải Kết hợp giữa tiêu chuẩn hóa toàn cầu và điều chỉnh theo đặc thù địa phương.
Câu 14:
Loại hình công ty nào bắt đầu các hoạt động kinh doanh quốc tế ngay từ khi mới thành lập hoặc trong thời gian ngắn sau đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Các công ty Born Global bỏ qua các giai đoạn thâm nhập quốc tế tuần tự và nhắm đến thị trường thế giới ngay từ đầu nhờ lợi thế công nghệ. Kết luận Lý giải Công ty Born Global.
Câu 15:
Mô hình cấu trúc tổ chức nào thường được các công ty có chiến lược xuyên quốc gia (Transnational) lựa chọn để cân bằng giữa sản phẩm và khu vực?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận cho phép doanh nghiệp phối hợp đồng thời giữa các nhà quản lý sản phẩm toàn cầu và các nhà quản lý khu vực địa phương. Kết luận Lý giải Cấu trúc ma trận (Matrix structure).
Câu 16:
Việc một công ty chuyển một công đoạn sản xuất sang một quốc gia khác để tận dụng chi phí thấp nhưng vẫn giữ quyền sở hữu cơ sở đó gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Offshoring là việc di dời quy trình kinh doanh sang quốc gia khác, bất kể công việc đó được thực hiện bởi công ty con hay đối tác bên ngoài. Kết luận Lý giải Offshoring (Dịch chuyển ra nước ngoài).
Câu 17:
Khi phân tích môi trường vĩ mô quốc tế, chữ 'P' trong mô hình PESTEL đại diện cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình PESTEL phân tích các yếu tố: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường và Pháp lý ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Chính trị (Politics).
Câu 18:
Trong chiến lược toàn cầu, 'Hiệu ứng đường cong kinh nghiệm' (Experience Curve effects) chủ yếu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong kinh nghiệm chỉ ra rằng khi sản lượng tích lũy tăng lên, chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ giảm dần do học tập và cải tiến quy trình. Kết luận Lý giải Giảm chi phí sản xuất đơn vị thông qua việc tích lũy sản lượng theo thời gian.
Câu 19:
Hiện tượng 'Reverse Innovation' (Năng lực đổi mới ngược) trong quản trị chiến lược toàn cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới ngược xảy ra khi một sản phẩm được thiết kế để giải quyết nhu cầu tại các nước đang phát triển nhưng sau đó tìm thấy thị trường tại các nước giàu. Kết luận Lý giải Sản phẩm được phát triển tại các thị trường mới nổi sau đó mới đưa về các thị trường phát triển.
Câu 20:
Một 'Liên minh chiến lược' (Strategic Alliance) không có sự góp vốn cổ phần giữa các bên thường được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên minh phi vốn góp dựa trên các hợp đồng thỏa thuận (như cung ứng, tiếp thị) thay vì việc các bên cùng mua cổ phần của nhau. Kết luận Lý giải Liên minh phi vốn góp (Non-equity alliance).
Câu 21:
Chiến lược 'Kinh doanh chênh lệch văn hóa' (Cultural Arbitrage) có thể được áp dụng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kinh doanh chênh lệch văn hóa tận dụng các liên tưởng tích cực của khách hàng về một quốc gia đối với một loại sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải Khai thác xuất xứ thương hiệu (ví dụ: thời trang Pháp, đồng hồ Thụy Sĩ) để định giá cao hơn.
Câu 22:
Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'Bullwhip Effect' (Hiệu ứng chiếc roi da) gây ra vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng chiếc roi da mô tả tình trạng các đơn đặt hàng từ nhà bán lẻ đến nhà sản xuất ngày càng dao động mạnh so với nhu cầu thực tế của khách hàng. Kết luận Lý giải Sự biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược lên phía trên chuỗi cung ứng.
Câu 23:
Tại sao các doanh nghiệp toàn cầu thường áp dụng chính sách 'Giá chuyển giao' (Transfer Pricing)?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá chuyển giao là cơ chế định giá cho các giao dịch nội bộ giữa các công ty con thuộc cùng một tập đoàn nhằm quản lý lợi nhuận và thuế. Kết luận Lý giải Để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế tổng thể bằng cách chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp.
Câu 24:
Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về rào cản 'Phi thuế quan' trong thương mại quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Hạn ngạch là một biện pháp phi thuế quan nhằm giới hạn số lượng hoặc giá trị hàng hóa được phép nhập khẩu trong một khoảng thời gian. Kết luận Lý giải Hạn ngạch nhập khẩu (Quotas).
Câu 25:
Trong chiến lược thâm nhập, 'Greenfield Investment' (Đầu tư mới) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đầu tư Greenfield là hình thức FDI mà doanh nghiệp tự thiết lập mọi cơ sở vật chất và hệ thống quản trị mới tại thị trường mục tiêu. Kết luận Lý giải Xây dựng các cơ sở hoạt động hoàn toàn mới từ đầu ở nước ngoài.