Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược toàn cầu có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong Ma trận Ngang giá Tích hợp và Đáp ứng địa phương (I-R Grid), chiến lược nào ưu tiên cao nhất cho việc giảm chi phí thông qua tiêu chuẩn hóa toàn cầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của Bartlett và Ghoshal, chiến lược toàn cầu tập trung vào việc tối đa hóa hiệu quả quy mô bằng cách cung cấp các sản phẩm tiêu chuẩn hóa trên toàn thế giới nhằm giảm chi phí tối đa. Kết luận Lý giải Chiến lược toàn cầu (Global strategy)
Câu 2:
Hình thức thâm nhập thị trường nước ngoài nào mang lại mức độ kiểm soát cao nhất đối với các hoạt động nhưng cũng đi kèm rủi ro tài chính lớn nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc thành lập công ty con sở hữu 100% vốn cho phép doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn công nghệ và vận hành, đồng thời phải tự gánh chịu toàn bộ chi phí và rủi ro đầu tư. Kết luận Lý giải Công ty con sở hữu 100% vốn (Wholly owned subsidiary)
Câu 3:
Theo khung phân tích CAGE của Pankaj Ghemawat, sự khác biệt về tôn giáo và ngôn ngữ giữa hai quốc gia thuộc về loại khoảng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung CAGE xác định các yếu tố như ngôn ngữ, tôn giáo, các chuẩn mực xã hội và niềm tin cốt lõi là các thành phần chính tạo nên khoảng cách văn hóa. Kết luận Lý giải Khoảng cách văn hóa (Cultural distance)
Câu 4:
Trong mô hình Kim cương của Michael Porter, yếu tố nào đề cập đến sự hiện diện của các nhà cung cấp đẳng cấp thế giới tại quốc gia sở tại?
💡 Lời giải chi tiết:
Michael Porter cho rằng lợi thế cạnh tranh quốc gia được củng cố khi có sự hiện diện của các ngành công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ cung cấp đầu vào hiệu quả và đổi mới. Kết luận Lý giải Các ngành công nghiệp hỗ trợ và có liên quan
Câu 5:
Chiến lược nào cố gắng đạt được đồng thời cả hiệu quả chi phí toàn cầu và khả năng đáp ứng linh hoạt theo địa phương?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược xuyên quốc gia nhằm mục đích chuyển giao các kỹ năng và sản phẩm cốt lõi giữa các chi nhánh toàn cầu trong khi vẫn duy trì sự nhạy bén với các điều kiện địa phương. Kết luận Lý giải Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational strategy)
Câu 6:
Khi một công ty đa quốc gia (MNC) sử dụng cấu trúc tổ chức ma trận toàn cầu, thách thức lớn nhất thường gặp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận thường tạo ra sự mơ hồ về trách nhiệm và xung đột giữa các nhà quản lý khu vực và nhà quản lý sản phẩm do nhân viên phải báo cáo cho hai cấp lãnh đạo. Kết luận Lý giải Xung đột về quyền hạn do hệ thống báo cáo kép
Câu 7:
Rủi ro chính trị nào liên quan đến việc chính phủ nước sở tại tịch thu tài sản của doanh nghiệp nước ngoài mà không bồi thường thỏa đáng?
💡 Lời giải chi tiết:
Tước đoạt quyền sở hữu (hoặc trưng thu) là hành động của chính phủ nhằm chiếm quyền kiểm soát tài sản của MNC, thường dẫn đến tổn thất vốn nghiêm trọng. Kết luận Lý giải Tước đoạt quyền sở hữu (Expropriation)
Câu 8:
Theo Geert Hofstede, chỉ số nào mô tả mức độ mà các thành viên ít quyền lực hơn trong xã hội chấp nhận việc quyền lực được phân bổ không đồng đều?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách quyền lực đo lường thái độ của xã hội đối với sự bất bình đẳng về quyền lực và địa vị giữa các cá nhân. Kết luận Lý giải Khoảng cách quyền lực (Power Distance)
Câu 9:
Mối đe dọa lớn nhất đối với một chuỗi cung ứng toàn cầu sử dụng mô hình Just-in-Time (JIT) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Do JIT giữ mức tồn kho thấp, bất kỳ sự gián đoạn nhỏ nào trong khâu vận chuyển hoặc sản xuất tại một điểm nút cũng có thể làm ngưng trệ toàn bộ chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải Sự gián đoạn vận tải hoặc thiên tai gây đứt gãy nguồn cung
Câu 10:
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Cấp phép (Licensing) và Nhượng quyền thương mại (Franchising) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi cấp phép tập trung vào việc cho phép sử dụng tài sản trí tuệ, nhượng quyền đòi hỏi bên nhận quyền phải tuân thủ toàn bộ hệ thống kinh doanh và quy trình của bên nhượng quyền. Kết luận Lý giải Nhượng quyền yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc vận hành, còn cấp phép thì ít hơn
Câu 11:
Trong chiến lược quốc tế (International strategy), vai trò của các chi nhánh nước ngoài thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược quốc tế dựa trên việc chuyển giao các sản phẩm và kỹ năng được phát triển tại nước nhà sang thị trường nước ngoài với rất ít sự điều chỉnh. Kết luận Lý giải Chủ yếu là kênh phân phối và thích nghi hóa tối thiểu từ trụ sở chính
Câu 12:
Khái niệm 'Lợi thế theo quy mô' (Economies of Scale) trong quản trị toàn cầu được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế theo quy mô là việc giảm chi phí đơn vị bằng cách phân bổ chi phí cố định trên một khối lượng sản phẩm lớn hơn được sản xuất toàn cầu. Kết luận Lý giải Chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm khi sản lượng tăng lên
Câu 13:
Các công ty 'Born Global' (Sinh ra đã là toàn cầu) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp 'Born Global' thường là các công ty công nghệ tận dụng internet để tiếp cận khách hàng thế giới ngay từ những ngày đầu hoạt động. Kết luận Lý giải Theo đuổi thị trường quốc tế ngay từ khi mới thành lập hoặc rất sớm sau đó
Câu 14:
Hiện tượng 'Đổi mới ngược' (Reverse Innovation) trong chiến lược toàn cầu xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới ngược là quy trình phát triển các sản phẩm tiết kiệm, hiệu quả tại các thị trường thu nhập thấp và đưa ngược lại các thị trường cao cấp. Kết luận Lý giải Sản phẩm được phát triển cho thị trường mới nổi sau đó được bán tại các nước phát triển
Câu 15:
Trong khung chiến lược AAA của Ghemawat, 'Arbitrage' (Trọng tài/Khai thác chênh lệch) tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược Arbitrage tận dụng sự khác biệt giữa các thị trường quốc gia bằng cách đặt các phần của chuỗi giá trị tại nơi có chi phí thấp nhất. Kết luận Lý giải Khai thác sự khác biệt về chi phí lao động hoặc tài nguyên giữa các quốc gia
Câu 16:
Lý do phổ biến nhất khiến các liên doanh (Joint Ventures) quốc tế thất bại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Xung đột trong phong cách lãnh đạo và sự không thống nhất về lộ trình phát triển dài hạn thường là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của các liên doanh quốc tế. Kết luận Lý giải Sự khác biệt về mục tiêu chiến lược và văn hóa quản trị giữa các đối tác
Câu 17:
Khối liên kết kinh tế nào sau đây đạt được mức độ tích hợp cao nhất, bao gồm cả đồng tiền chung và chính sách tiền tệ thống nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên minh kinh tế như Liên minh châu Âu (với khu vực Eurozone) yêu cầu sự phối hợp sâu sắc về chính sách kinh tế và sử dụng chung một loại tiền tệ. Kết luận Lý giải Liên minh kinh tế (Economic Union)
Câu 18:
Trong quản trị nhân sự toàn cầu, cách tiếp cận 'Polycentric' (Đa tâm) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cách tiếp cận đa tâm tin rằng quản lý địa phương hiểu rõ nhất thị trường của họ, giúp giảm rủi ro về sốc văn hóa và rào cản ngôn ngữ. Kết luận Lý giải Tuyển dụng người bản xứ vào các vị trí quản lý tại chi nhánh của chính họ
Câu 19:
Các hoạt động 'Upstream' (Thượng nguồn) trong chuỗi giá trị toàn cầu thường bao gồm các hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các hoạt động thượng nguồn tập trung vào việc tạo ra sản phẩm và giá trị cốt lõi trước khi chúng được đưa ra thị trường tiêu thụ. Kết luận Lý giải Nghiên cứu & phát triển (R&D) và sản xuất linh kiện
Câu 20:
Khi một MNC đầu tư vào nước ngoài để đảm bảo nguồn cung nguyên liệu thô ổn định, động lực đầu tư này được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đầu tư tìm kiếm tài nguyên nhằm mục đích tiếp cận các yếu tố đầu vào như khoáng sản, năng lượng hoặc đất nông nghiệp không có sẵn ở nước nhà. Kết luận Lý giải Tìm kiếm tài nguyên (Resource-seeking)
Câu 21:
Trong các liên minh chiến lược quốc tế, 'Cuộc đua học hỏi' (Learning race) ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong liên minh, mỗi công ty thường cố gắng thu thập tri thức và bí quyết của đối phương để củng cố vị thế cạnh tranh của riêng mình sau khi liên minh kết thúc. Kết luận Lý giải Cố gắng học hỏi kỹ năng của đối tác nhanh hơn đối tác học hỏi kỹ năng của mình
Câu 22:
Một thương hiệu toàn cầu được chuẩn hóa (Global Standardized Brand) mang lại lợi ích gì lớn nhất cho MNC?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn hóa thương hiệu giúp giảm chi phí sáng tạo quảng cáo và tạo ra sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ cho khách hàng đi du lịch toàn cầu. Kết luận Lý giải Tiết kiệm chi phí marketing và xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán
Câu 23:
Loại rủi ro tỷ giá nào phát sinh khi các báo cáo tài chính của các chi nhánh nước ngoài phải được hợp nhất vào báo cáo của công ty mẹ?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chuyển đổi (hoặc rủi ro kế toán) liên quan đến việc biến động tỷ giá làm thay đổi giá trị tài sản và nợ trên bảng cân đối kế toán hợp nhất. Kết luận Lý giải Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure)
Câu 24:
Thuật ngữ 'Offshoring' khác với 'Outsourcing' ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Offshoring tập trung vào vị trí địa lý (nước ngoài), trong khi outsourcing tập trung vào việc ai thực hiện hoạt động đó (bên thứ ba). Kết luận Lý giải Offshoring nhấn mạnh vào việc chuyển hoạt động ra nước ngoài, bất kể do công ty tự làm hay thuê ngoài
Câu 25:
Tại sao một doanh nghiệp có thể gặp phải 'Chi phí ẩn' khi thực hiện chiến lược quốc tế hóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Các rào cản vô hình như sự khác biệt về văn hóa kinh doanh và thủ tục pháp lý thường làm tăng chi phí phối hợp mà doanh nghiệp không lường trước được. Kết luận Lý giải Do các chi phí quản lý phức tạp, rào cản văn hóa và sự thiếu hiệu quả của bộ máy hành chính nước ngoài