Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược toàn cầu có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong mô hình của Bartlett và Ghoshal, chiến lược nào tập trung đồng thời vào hiệu quả chi phí toàn cầu và khả năng thích nghi tại địa phương?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của Bartlett và Ghoshal, chiến lược xuyên quốc gia nỗ lực đạt được sự kết hợp giữa hiệu quả tích hợp toàn cầu và khả năng đáp ứng nhu cầu địa phương linh hoạt. Kết luận Lý giải: Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational strategy).
Câu 2:
Lợi thế chính của hình thức thâm nhập thị trường thông qua 'Cấp phép' (Licensing) đối với bên cấp phép là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp phép cho phép doanh nghiệp thâm nhập thị trường quốc tế với vốn đầu tư thấp và ít rủi ro tài chính nhất vì bên nhận quyền chịu trách nhiệm đầu tư. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu rủi ro tài chính và chi phí đầu tư trực tiếp.
Câu 3:
Theo mô hình Kim cương của Michael Porter, yếu tố nào mô tả các điều kiện về nhân lực, nguồn lực tự nhiên và hạ tầng của một quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Yếu tố sản xuất trong mô hình Porter bao gồm các nguồn lực sẵn có như lao động có kỹ năng hoặc hạ tầng chuyên biệt giúp tạo lợi thế cạnh tranh quốc gia. Kết luận Lý giải: Điều kiện về các yếu tố sản xuất (Factor conditions).
Câu 4:
Khung phân tích CAGE của Pankaj Ghemawat giúp doanh nghiệp đánh giá khoảng cách giữa các quốc gia dựa trên những khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình CAGE là viết tắt của các khoảng cách: Cultural (Văn hóa), Administrative (Hành chính), Geographic (Địa lý) và Economic (Kinh tế). Kết luận Lý giải: Văn hóa, Hành chính, Địa lý, và Kinh tế.
Câu 5:
Trong quản trị chiến lược toàn cầu, khái niệm 'Born Global' dùng để chỉ những doanh nghiệp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp 'Born Global' là các công ty có tầm nhìn quốc tế hóa nhanh chóng và thực hiện các hoạt động kinh doanh toàn cầu ngay từ thời điểm mới ra đời. Kết luận Lý giải: Các công ty tìm kiếm lợi thế cạnh tranh từ việc sử dụng nguồn lực và bán hàng đa quốc gia ngay từ khi thành lập.
Câu 6:
Chiến lược nào thường dẫn đến chi phí sản xuất cao do sự trùng lặp các nguồn lực tại mỗi quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đa địa phương yêu cầu tùy chỉnh sản phẩm và hoạt động cho từng thị trường riêng biệt, dẫn đến việc phải duy trì nhiều bộ máy hoạt động gây tốn kém chi phí. Kết luận Lý giải: Chiến lược đa địa phương (Multi-domestic strategy).
Câu 7:
Rủi ro lớn nhất khi thực hiện hình thức 'Liên doanh' (Joint Venture) tại thị trường nước ngoài là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong liên doanh, việc chia sẻ quyền quản lý thường dẫn đến xung đột về chiến lược và nguy cơ đối tác học hỏi rồi trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Kết luận Lý giải: Mất quyền kiểm soát công nghệ và xảy ra xung đột với đối tác.
Câu 8:
Khái niệm 'Institutional Voids' (Khoảng trống thể chế) thường được dùng để mô tả đặc điểm của loại thị trường nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng trống thể chế đề cập đến việc thiếu hụt các định chế trung gian, khung pháp lý và hệ thống hỗ trợ kinh doanh hiệu quả tại các quốc gia đang phát triển. Kết luận Lý giải: Các thị trường mới nổi (Emerging Markets).
Câu 9:
Mục đích chính của chiến lược 'Glocalization' (Toàn cầu hóa địa phương) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Glocalization kết hợp giữa 'Global' và 'Local', hướng tới việc tiêu chuẩn hóa các quy trình cốt lõi nhưng điều chỉnh sản phẩm/dịch vụ cho phù hợp thị hiếu địa phương. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa hiệu quả quy mô mà vẫn đáp ứng được các đặc thù địa phương.
Câu 10:
Trong cấu trúc tổ chức ma trận toàn cầu (Global Matrix Structure), một quản lý chi nhánh thường phải báo cáo cho những ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận yêu cầu sự phối hợp đa chiều, buộc người quản lý phải chịu trách nhiệm trước cả lãnh đạo theo khu vực và lãnh đạo theo chuyên môn sản phẩm. Kết luận Lý giải: Cả Giám đốc khu vực địa lý và Giám đốc dòng sản phẩm toàn cầu.
Câu 11:
Hành vi một công ty bán sản phẩm ở nước ngoài với giá thấp hơn giá thành sản xuất hoặc thấp hơn giá tại thị trường nội địa được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán phá giá là chiến lược cạnh tranh không lành mạnh bị nhiều tổ chức quốc tế nghiêm cấm nhằm bảo vệ các nhà sản xuất nội địa. Kết luận Lý giải: Bán phá giá (Dumping).
Câu 12:
Lý thuyết 'Lợi thế so sánh' của David Ricardo nhấn mạnh điều gì trong thương mại quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế so sánh chỉ ra rằng thương mại sẽ mang lại lợi ích cho các bên nếu mỗi bên tập trung sản xuất mặt hàng mà họ làm hiệu quả nhất về mặt chi phí cơ hội. Kết luận Lý giải: Quốc gia nên tập trung vào ngành có chi phí cơ hội thấp nhất so với các quốc gia khác.
Câu 13:
Hình thức đầu tư 'Greenfield Investment' (Đầu tư mới) có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Đầu tư Greenfield là hình thức FDI trong đó công ty mẹ thiết lập một công ty con mới tại nước sở tại bằng cách xây dựng cơ sở hạ tầng từ đầu. Kết luận Lý giải: Xây dựng mới hoàn toàn các cơ sở sản xuất và hệ thống kinh doanh tại nước ngoài.
Câu 14:
Yếu tố 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) trong mô hình của Hofstede ảnh hưởng như thế nào đến quản trị toàn cầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách quyền lực đo lường mức độ mà các thành viên ít quyền lực hơn trong xã hội chấp nhận và kỳ vọng rằng quyền lực được phân phối không đồng đều. Kết luận Lý giải: Mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng về quyền lực trong tổ chức.
Câu 15:
Chiến lược 'Reverse Innovation' (Đổi mới ngược) nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới ngược là quá trình các sản phẩm ban đầu được thiết kế cho nhu cầu và túi tiền của người tiêu dùng ở nước đang phát triển, sau đó được giới thiệu ra toàn cầu. Kết luận Lý giải: Sản phẩm được phát triển cho thị trường mới nổi rồi đưa ngược lại thị trường phát triển.
Câu 16:
Tại sao các công ty thường sử dụng 'Định giá chuyển đổi' (Transfer Pricing) trong nội bộ tập đoàn đa quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá chuyển đổi cho phép tập đoàn điều chỉnh giá giao dịch nội bộ nhằm phân bổ lợi nhuận một cách có lợi nhất về mặt thuế vụ trên phạm vi toàn cầu. Kết luận Lý giải: Để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế bằng cách chuyển lợi nhuận về các quốc gia có thuế suất thấp.
Câu 17:
Theo quan điểm của Michael Porter về chuỗi giá trị toàn cầu, 'Cấu hình' (Configuration) đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu hình chuỗi giá trị liên quan đến quyết định nơi tập trung hoặc phân tán các hoạt động chức năng của doanh nghiệp trên bản đồ thế giới. Kết luận Lý giải: Vị trí địa lý nơi các hoạt động trong chuỗi giá trị được thực hiện.
Câu 18:
Rủi ro chính trị 'Micro' (Micro Political Risk) là loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chính trị vi mô liên quan đến các hành động chính phủ hoặc biến động chính trị chỉ tác động đến một nhóm nhỏ hoặc một công ty nước ngoài nhất định. Kết luận Lý giải: Rủi ro chỉ nhắm vào một ngành cụ thể hoặc một doanh nghiệp cụ thể.
Câu 19:
Khái niệm 'Ethnocentric Staffing Policy' (Chính sách nhân sự tập trung vào chính quốc) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách nhân sự hướng tâm tin rằng chỉ những người từ công ty mẹ mới hiểu rõ nhất chiến lược và văn hóa tập đoàn để điều hành các chi nhánh nước ngoài. Kết luận Lý giải: Các vị trí quản lý chủ chốt được đảm nhiệm bởi nhân viên đến từ quốc gia của công ty mẹ.
Câu 20:
Trong chiến lược toàn cầu, 'Offshoring' khác với 'Outsourcing' ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Offshoring là việc chuyển một hoạt động kinh doanh ra nước ngoài, trong khi Outsourcing là việc thuê một tổ chức bên ngoài thực hiện hoạt động đó. Kết luận Lý giải: Offshoring liên quan đến vị trí địa lý (nước ngoài), còn Outsourcing liên quan đến quyền sở hữu (bên thứ ba).
Câu 21:
Một doanh nghiệp sử dụng chiến lược 'Quốc tế' (International Strategy) khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược quốc tế thường được áp dụng bởi các công ty có sản phẩm độc đáo, ít đối thủ cạnh tranh, nơi họ không cần tối ưu chi phí hay tùy chỉnh sản phẩm quá nhiều. Kết luận Lý giải: Áp lực giảm chi phí thấp và áp lực thích nghi địa phương thấp.
Câu 22:
Lợi thế của 'Người đi tiên phong' (First-mover advantage) trong thị trường quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi đầu có cơ hội thiết lập tiêu chuẩn ngành, tạo dựng lòng trung thành của khách hàng và nắm giữ các vị trí thị trường chiến lược. Kết luận Lý giải: Khả năng xây dựng thương hiệu mạnh và chiếm lĩnh kênh phân phối trước đối thủ.
Câu 23:
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có chức năng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
WTO hoạt động nhằm đảm bảo các luồng thương mại diễn ra suôn sẻ, tự do, công bằng và có thể dự báo được giữa các quốc gia. Kết luận Lý giải: Giám sát và tự do hóa thương mại quốc tế thông qua các hiệp định.
Câu 24:
Chiến lược nào tập trung vào việc tạo ra giá trị bằng cách chuyển giao các kỹ năng và sản phẩm có giá trị sang các thị trường nước ngoài nơi các đối thủ cạnh tranh thiếu các kỹ năng và sản phẩm đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược quốc tế tận dụng lợi thế về sản phẩm hoặc năng lực cốt lõi từ thị trường chính quốc để khai thác các thị trường nước ngoài chưa có sự phát triển tương đương. Kết luận Lý giải: Chiến lược quốc tế (International Strategy).
Câu 25:
Khi một quốc gia có 'Khoảng cách văn hóa' lớn với quốc gia của công ty mẹ, hình thức thâm nhập nào thường được ưu tiên để giảm rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên doanh giúp doanh nghiệp tận dụng hiểu biết về văn hóa, luật pháp và thị trường của đối tác địa phương để giảm bớt các sai lầm do khác biệt văn hóa gây ra. Kết luận Lý giải: Liên doanh (Joint Venture) với đối tác địa phương.