Bộ 5 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết tài chính hiện đại, mục tiêu cốt lõi của nhà quản trị là gia tăng giá trị thị trường của cổ phiếu, từ đó tối đa hóa lợi ích kinh tế cho chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Tối đa hóa giá trị tài sản của các cổ đông
Câu 2:
Lãi suất hiệu dụng (EAR) khác với lãi suất danh nghĩa (APR) ở điểm nào khi kỳ hạn ghép lãi nhỏ hơn một năm?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất hiệu dụng (EAR) tính đến tác động của việc tái đầu tư lãi vay trong năm, do đó phản ánh chi phí hoặc lợi nhuận thực tế cao hơn lãi suất danh nghĩa khi ghép lãi nhiều lần. Kết luận Lý giải EAR phản ánh chính xác chi phí vay thực tế do có tính đến lãi kép
Câu 3:
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của một trái phiếu đang lưu hành có lãi suất cuống phiếu cố định sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trái phiếu và lãi suất thị trường có mối quan hệ nghịch biến vì khi lãi suất thị trường tăng, dòng tiền cố định từ trái phiếu cũ trở nên kém hấp dẫn hơn. Kết luận Lý giải Giá trái phiếu sẽ giảm xuống
Câu 4:
Theo mô hình định giá chiết khấu cổ tức (Mô hình Gordon), giá trị cổ phiếu phụ thuộc vào các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức Gordon xác định giá trị cổ phiếu bằng cách chia cổ tức kỳ sau cho hiệu số giữa tỷ suất sinh lời đòi hỏi và tốc độ tăng trưởng cổ tức không đổi. Kết luận Lý giải Cổ tức dự kiến năm tới, tỷ suất sinh lời đòi hỏi và tốc độ tăng trưởng cổ tức
Câu 5:
Trong đánh giá dự án đầu tư, nếu NPV và IRR đưa ra kết quả mâu thuẫn đối với các dự án loại trừ nhau, nhà quản trị nên chọn dự án dựa trên chỉ số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số NPV được ưu tiên vì nó đo lường giá trị tuyệt đối bằng tiền mà dự án đóng góp vào giá trị doanh nghiệp, tránh được các giả định sai lầm về tỷ lệ tái đầu tư của IRR. Kết luận Lý giải Chỉ số NPV vì nó trực tiếp đo lường giá trị gia tăng cho cổ đông
Câu 6:
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng để làm gì trong quản trị tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC đại diện cho chi phí cơ hội của vốn và được dùng làm rào cản tối thiểu (hurdle rate) để đánh giá khả năng sinh lời của các dự án đầu tư mới. Kết luận Lý giải Làm tỷ lệ chiết khấu để tính NPV của các dự án có rủi ro tương đương công ty
Câu 7:
Hệ số Beta (β) trong mô hình CAPM dùng để đo lường loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường mức độ biến động của lợi nhuận chứng khoán so với sự biến động của toàn bộ thị trường, tức là rủi ro không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường)
Câu 8:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính là việc sử dụng các nguồn vốn có chi phí cố định để khuếch đại ảnh hưởng của lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) lên thu nhập mỗi cổ phần (EPS). Kết luận Lý giải Nguồn vốn có chi phí tài chính cố định như nợ vay hoặc cổ phiếu ưu đãi
Câu 9:
Lý thuyết 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) liên quan đến chính sách cổ tức cho rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư ưu tiên nhận cổ tức hiện tại vì tính chắc chắn của nó so với khả năng tăng giá cổ phiếu đầy rủi ro trong tương lai. Kết luận Lý giải Cổ tức tiền mặt ít rủi ro hơn là lợi nhuận giữ lại để tăng trưởng trong tương lai
Câu 10:
Một chính sách quản lý vốn lưu động mạo hiểm (Aggressive) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách mạo hiểm sử dụng nguồn vốn ngắn hạn có chi phí thấp nhưng rủi ro thanh khoản cao để tài trợ cho các nhu cầu vốn dài hạn hoặc thường xuyên. Kết luận Lý giải Sử dụng nhiều nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn
Câu 11:
Trong phân tích Du Pont, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích thành tích của 3 yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Du Pont giúp nhà quản trị nhận diện ROE bị ảnh hưởng bởi hiệu quả quản lý chi phí, hiệu quả sử dụng tài sản và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Kết luận Lý giải Tỷ suất lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
Câu 12:
Điểm hòa vốn kinh doanh (Operating Break-even Point) là mức sản lượng tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn kinh doanh xác định mức hoạt động mà tại đó doanh thu vừa đủ bù đắp toàn bộ chi phí hoạt động cố định và biến đổi, khiến EBIT bằng không. Kết luận Lý giải Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) bằng 0
Câu 13:
Công cụ nào sau đây là một loại chứng khoán nợ ngắn hạn do các công ty có uy tín tín dụng cao phát hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương phiếu là một công cụ vay nợ ngắn hạn không có tài sản đảm bảo, thường do các tập đoàn lớn phát hành để huy động vốn lưu động nhanh chóng. Kết luận Lý giải Thương phiếu (Commercial Paper)
Câu 14:
Tỷ suất sinh lời nội bộ điều chỉnh (MIRR) khắc phục nhược điểm nào của chỉ số IRR thông thường?
💡 Lời giải chi tiết:
MIRR giả định các dòng tiền thu hồi được tái đầu tư tại chi phí vốn của công ty thay vì tại chính tỷ suất IRR, giúp kết quả đánh giá thực tế hơn. Kết luận Lý giải Giả định tỷ lệ tái đầu tư không thực tế của IRR
Câu 15:
Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác hệ số thanh toán hiện hành ở việc loại bỏ tài sản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng tồn kho được loại bỏ trong hệ số thanh toán nhanh vì đây thường là tài sản có tính thanh khoản thấp nhất và khó chuyển đổi thành tiền mặt nhất trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải Hàng tồn kho
Câu 16:
Chi phí thực tế của việc không hưởng chiết khấu thanh toán khi mua hàng trả chậm (Trade Credit) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu doanh nghiệp không thanh toán sớm để hưởng chiết khấu, họ thực chất đang vay tiền từ nhà cung cấp với một mức lãi suất ngầm định rất cao. Kết luận Lý giải Chi phí cơ hội của việc từ bỏ chiết khấu
Câu 17:
Theo lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo thứ tự nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước để tránh chi phí phát hành và tín hiệu bất lợi, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu. Kết luận Lý giải Lợi nhuận giữ lại, vay nợ, phát hành cổ phiếu mới
Câu 18:
Rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro phi hệ thống liên quan đến các yếu tố cụ thể của từng doanh nghiệp hoặc ngành, do đó có thể triệt tiêu khi kết hợp nhiều tài sản khác nhau. Kết luận Lý giải Rủi ro phi hệ thống
Câu 19:
Kỳ thu tiền bình quân (ACP) được tính toán dựa trên các số liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỳ thu tiền bình quân cho biết số ngày trung bình doanh nghiệp cần để thu hồi các khoản nợ từ khách hàng kể từ khi bán hàng. Kết luận Lý giải Các khoản phải thu và doanh thu bán hàng ròng bình quân ngày
Câu 20:
Mục tiêu chính của mô hình số lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định quy mô mỗi đơn hàng sao cho tổng chi phí biến đổi liên quan đến việc đặt hàng và giữ hàng là thấp nhất. Kết luận Lý giải Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 21:
Tại sao nợ vay thường có chi phí sử dụng vốn thấp hơn vốn chủ sở hữu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi ích từ 'lá chắn thuế' giúp chi phí nợ vay sau thuế thực tế của doanh nghiệp thấp hơn so với chi phí vốn chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Vì lãi vay được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp
Câu 22:
Giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn (Perpetuity) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị hiện tại của dòng tiền không đổi kéo dài mãi mãi bằng số tiền nhận được mỗi kỳ chia cho tỷ suất chiết khấu tương ứng. Kết luận Lý giải Dòng tiền hàng năm chia cho lãi suất
Câu 23:
Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong quản trị tài chính nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích độ nhạy giúp nhà quản trị thấy được mức độ rủi ro của dự án thông qua việc đo lường tác động của các yếu tố đơn lẻ như giá bán hay chi phí lên kết quả tài chính. Kết luận Lý giải Xác định sự thay đổi của NPV khi một biến số đầu vào thay đổi
Câu 24:
Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) có nên được đưa vào tính toán dòng tiền của dự án đầu tư không?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quản trị tài chính, mọi lợi ích kinh tế bị từ bỏ để thực hiện dự án đều được coi là một dòng tiền ra thực sự của dự án đó. Kết luận Lý giải Có, vì nó đại diện cho lợi ích bị mất đi khi chọn dự án này
Câu 25:
Chi phí sử dụng lợi nhuận giữ lại thường được xác định bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận giữ lại thuộc về cổ đông, nên chi phí của nó chính là tỷ suất sinh lời mà cổ đông có thể kiếm được từ các khoản đầu tư có mức rủi ro tương đương. Kết luận Lý giải Bằng tỷ suất sinh lời đòi hỏi của các cổ đông phổ thông