Bộ 6 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần hiện đại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm tài chính hiện đại, việc tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho các cổ sở hữu là mục tiêu hàng đầu vì nó bao quát cả yếu tố thời gian, dòng tiền và rủi ro. Kết luận Lý giải Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu (giá trị doanh nghiệp)
Câu 2:
Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán nợ ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn để tập trung vào các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền ngay lập tức nhằm chi trả nợ đến hạn. Kết luận Lý giải Hệ số thanh toán nhanh
Câu 3:
Theo nguyên giá trị thời gian của tiền, một đồng nhận được hôm nay có giá trị như thế nào so với một đồng nhận được trong tương lai?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị thời gian của tiền khẳng định một đồng hôm nay quý hơn một đồng tương lai vì nó có cơ hội được đầu tư để tạo ra lãi suất ngay từ bây giờ. Kết luận Lý giải Giá trị cao hơn do có khả năng tái đầu tư sinh lời
Câu 4:
Trong phân tích dự án đầu tư, quy tắc quyết định nào sau đây là tối ưu nhất vì nó phản ánh trực tiếp sự gia tăng giá trị cho cổ đông?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị hiện tại thuần (NPV) đo lường trực tiếp số tiền chênh lệch giữa giá trị các dòng tiền thu về đã chiết khấu và chi phí đầu tư ban đầu, đại diện cho giá trị thặng dư tạo ra. Kết luận Lý giải Giá trị hiện tại thuần (NPV)
Câu 5:
Rủi ro nào có thể được giảm thiểu hoặc loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro không hệ thống liên quan trực tiếp đến từng doanh nghiệp cụ thể và có thể được triệt tiêu bằng cách kết hợp nhiều loại chứng khoán khác nhau trong danh mục. Kết luận Lý giải Rủi ro không hệ thống (rủi ro riêng biệt)
Câu 6:
Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) dùng để đo lường loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường độ nhạy của tỷ suất sinh lời của một chứng khoán so với biến động chung của toàn bộ thị trường, tức là rủi ro hệ thống. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường)
Câu 7:
Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của doanh nghiệp được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC đại diện cho mức sinh lời tối thiểu cần thiết từ các dự án hiện tại để duy trì giá trị doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu của cả chủ nợ và chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Tỷ suất sinh lời thấp nhất mà doanh nghiệp phải đạt được để làm hài lòng các nhà cung cấp vốn
Câu 8:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng yếu tố nào trong cấu trúc chi phí?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động xảy ra khi doanh nghiệp sử dụng chi phí cố định trong hoạt động sản xuất kinh doanh, làm cho lợi nhuận trước lãi vay và thuế biến động mạnh hơn doanh thu. Kết luận Lý giải Định phí (chi phí cố định)
Câu 9:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) được tạo ra chủ yếu thông qua việc doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính phản ánh việc sử dụng các nguồn vốn có chi phí cố định nhằm hy vọng gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu khi doanh nghiệp làm ăn có lãi. Kết luận Lý giải Các nguồn vốn có chi phí tài chính cố định như nợ vay
Câu 10:
Mô hình quản trị hàng tồn kho EOQ (Economic Order Quantity) nhằm mục tiêu tối ưu hóa điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định quy mô đơn hàng tối ưu sao cho tổng chi phí liên quan đến việc đặt hàng và lưu giữ hàng tồn kho là thấp nhất. Kết luận Lý giải Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 11:
Chu kỳ luân chuyển tiền (Cash Conversion Cycle) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ luân chuyển tiền đo lường khoảng thời gian từ khi chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ khách hàng, sau khi trừ đi thời gian được chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp. Kết luận Lý giải Kỳ thu tiền bình quân + Kỳ giải quyết hàng tồn kho - Kỳ thanh toán khoản phải trả
Câu 12:
Thuyết 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand theory) về chính sách cổ tức cho rằng các nhà đầu tư ưa thích điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết này cho rằng cổ tức tiền mặt hiện tại ít rủi ro hơn và chắc chắn hơn so với kỳ vọng tăng giá cổ phiếu trong tương lai, do đó nhà đầu tư định giá cao hơn cho các công ty trả cổ tức. Kết luận Lý giải Cổ tức tiền mặt hiện tại hơn là lãi vốn tiềm năng tương lai
Câu 13:
Theo lý thuyết MM (Modigliani-Miller) trong điều kiện có thuế thu nhập doanh nghiệp, cấu trúc vốn tối ưu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi có thuế, lãi vay được khấu trừ thuế tạo ra lá chắn thuế giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp, dẫn đến lý thuyết cho rằng sử dụng nợ vay tối đa là có lợi nhất. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp nên sử dụng nợ vay ở mức tối đa có thể để hưởng lá chắn thuế
Câu 14:
Thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) trong cấu trúc vốn đề xuất trình tự ưu tiên huy động vốn như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Do vấn đề thông tin bất đối xứng, doanh nghiệp ưu tiên vốn nội bộ trước, sau đó đến nợ vay và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu mới. Kết luận Lý giải Lợi nhuận giữ lại, nợ vay, phát hành cổ phiếu
Câu 15:
Mối quan hệ giữa lãi suất thị trường và giá trái phiếu đang lưu hành là như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lãi suất thị trường tăng, các trái phiếu cũ với lãi suất thấp trở nên kém hấp dẫn, dẫn đến việc giá của chúng phải giảm xuống để đạt được mức sinh lời tương đương thị trường. Kết luận Lý giải Tỷ lệ nghịch (Lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm)
Câu 16:
Đặc điểm nào sau đây là của cổ phiếu ưu đãi khi so sánh với cổ phiếu phổ thông?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổ đông ưu đãi có đặc quyền được chi trả cổ tức với mức cố định và được ưu tiên giải quyết quyền lợi tài chính trước cổ đông phổ thông khi doanh nghiệp giải thể. Kết luận Lý giải Được ưu tiên nhận cổ tức và tài sản thanh lý trước cổ đông phổ thông
Câu 17:
Chi phí đại diện (Agency costs) trong quản trị tài chính phát sinh chủ yếu do xung đột lợi ích giữa hai nhóm đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đại diện nảy sinh khi người quản lý (đại diện) không hành động hoàn toàn vì lợi ích tối đa của các cổ đông (người ủy quyền). Kết luận Lý giải Người quản lý và các chủ sở hữu (cổ đông)
Câu 18:
Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) được sử dụng để làm gì trong quản trị vốn đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số PI giúp so sánh hiệu quả giữa các dự án có quy mô đầu tư khác nhau, đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp bị giới hạn về nguồn vốn. Kết luận Lý giải Xếp hạng các dự án có vốn đầu tư hạn chế bằng cách đo lường giá trị hiện tại trên mỗi đồng vốn
Câu 19:
Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó giá trị nào bằng 0?
💡 Lời giải chi tiết:
IRR được định nghĩa là mức lãi suất chiết khấu làm cho tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền thu được bằng với vốn đầu tư ban đầu, khiến NPV bằng không. Kết luận Lý giải Giá trị hiện tại thuần (NPV)
Câu 20:
Đòn bẩy tổng hợp (Degree of Total Leverage - DTL) phản ánh tác động của biến động doanh thu đến sự thay đổi của chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
DTL kết hợp cả đòn bẩy hoạt động và đòn bẩy tài chính để đo lường mức độ nhạy cảm của lợi nhuận sau cùng (EPS) so với sự thay đổi của doanh thu. Kết luận Lý giải Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Câu 21:
Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) của một tài sản tài chính trong quản trị rủi ro được dùng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn đo lường sự phân tán của các mức tỷ suất sinh lời thực tế so với giá trị kỳ vọng, đại diện cho rủi ro tổng thể của tài sản đó. Kết luận Lý giải Rủi ro tổng thể (bao gồm cả rủi ro hệ thống và phi hệ thống)
Câu 22:
Trong phân tích DuPont, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích dựa trên sự kết hợp của các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont giúp nhà quản trị nhận diện ROE bị tác động bởi hiệu quả hoạt động (biên lãi), hiệu quả sử dụng tài sản (vòng quay) và cấu trúc nguồn vốn (đòn bẩy). Kết luận Lý giải Biên lợi nhuận thuần, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính
Câu 23:
Khi doanh nghiệp đưa ra điều khoản tín dụng thương mại '2/10, net 30', điều đó có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là điều khoản khuyến khích thanh toán sớm bằng cách cho phép khách hàng giảm 2% hóa đơn nếu trả tiền trong 10 ngày, nếu không phải trả toàn bộ trong 30 ngày. Kết luận Lý giải Khách hàng được hưởng chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày đầu
Câu 24:
Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được xác định theo cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần thể hiện số vốn ngắn hạn thuộc sở hữu của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi các nghĩa vụ nợ phải trả trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn
Câu 25:
Theo giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) ở dạng trung bình (Semi-strong form), giá chứng khoán phản ánh những thông tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dạng hiệu quả trung bình cho rằng giá cổ phiếu đã điều chỉnh ngay lập tức và đầy đủ đối với mọi thông tin công khai như báo cáo tài chính hay tin tức kinh tế. Kết luận Lý giải Toàn bộ thông tin được công bố công khai trên thị trường