Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, mục tiêu nào sau đây được coi là quan trọng nhất và bao quát nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị tài chính hiện đại, việc tối đa hóa giá trị tài sản cho cổ đông (thể hiện qua giá cổ phiếu) phản ánh chính xác hơn các yếu tố thời gian và rủi ro so với việc chỉ tập trung vào lợi nhuận kế toán. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu và tài sản của các chủ sở hữu.
Câu 2:
Chi phí đại diện (Agency Costs) phát sinh chủ yếu từ mâu thuẫn lợi ích giữa hai đối tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đại diện xuất hiện khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, dẫn đến việc nhà quản lý có thể không hành động vì lợi ích cao nhất của cổ đông. Kết luận Lý giải: Giữa các cổ đông (chủ sở hữu) và các nhà quản lý (người điều hành).
Câu 3:
Khi so sánh hai phương pháp NPV và IRR trong thẩm định dự án đầu tư, giả định nào về tỷ lệ tái đầu tư là điểm khác biệt cốt lõi?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp NPV giả định các dòng tiền tạm thời được tái đầu tư với chi phí vốn của doanh nghiệp, điều này được coi là thực tế hơn so với giả định tái đầu tư theo IRR của phương pháp IRR. Kết luận Lý giải: NPV giả định tái đầu tư theo chi phí vốn, còn IRR giả định tái đầu tư theo chính tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
Câu 4:
Một doanh nghiệp có cơ cấu vốn gồm 60% vốn chủ sở hữu và 40% nợ vay. Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu là 15%, chi phí sử dụng nợ vay trước thuế là 10% và thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là 20%. Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của doanh nghiệp là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC được tính bằng công thức: (0,6 * 15%) + (0,4 * 10% * (1 - 0,2)) = 9% + 3,2% = 12,2%. Kết luận Lý giải: 12,2%
Câu 5:
Đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) của một doanh nghiệp sẽ cao khi doanh nghiệp đó có đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ sử dụng chi phí cố định; khi định phí cao, một sự thay đổi nhỏ trong doanh thu sẽ dẫn đến sự thay đổi lớn hơn trong lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT). Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp có tỷ trọng định phí (chi phí cố định) cao trong tổng chi phí hoạt động.
Câu 6:
Trong quản trị vốn lưu động, chiến lược tài trợ 'Mạo hiểm' (Aggressive) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược mạo hiểm sử dụng nguồn vốn ngắn hạn (thường có chi phí thấp nhưng rủi ro tái tài trợ cao) để tài trợ cho một phần tài sản dài hạn hoặc tài sản lưu động thường xuyên. Kết luận Lý giải: Dùng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản lưu động tạm thời và một phần tài sản lưu động thường xuyên.
Câu 7:
Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), nếu lãi suất phi rủi ro là 5%, tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường là 11% và hệ số Beta của cổ phiếu là 1,2 thì tỷ suất sinh lời đòi hỏi của cổ phiếu đó là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Áp dụng công thức CAPM: Re = Rf + Beta * (Rm - Rf) = 5% + 1,2 * (11% - 5%) = 5% + 7,2% = 12,2%. Kết luận Lý giải: 12,2%
Câu 8:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính theo công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt đo lường khoảng thời gian từ khi chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ bán hàng, bằng tổng chu kỳ hoạt động trừ đi thời gian nợ nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Thời gian tồn kho bình quân + Kỳ thu tiền bình quân - Thời gian thanh toán bình quân.
Câu 9:
Học thuyết M-M (Modigliani-Miller) trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế thu nhập doanh nghiệp cho rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Định đề I của M-M trong môi trường lý tưởng (không thuế, không chi phí giao dịch) khẳng định cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn (cách doanh nghiệp tài trợ cho tài sản).
Câu 10:
Trong mô hình quản trị hàng tồn kho EOQ (Economic Order Quantity), nếu chi phí đặt hàng mỗi lần tăng lên trong khi các yếu tố khác không đổi, lượng đặt hàng tối ưu sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức EOQ bằng căn bậc hai của (2 * Nhu cầu * Chi phí đặt hàng / Chi phí lưu kho), do đó khi chi phí đặt hàng tăng, EOQ sẽ tăng để giảm số lần đặt hàng. Kết luận Lý giải: Lượng đặt hàng tối ưu sẽ tăng lên.
Câu 11:
Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ số thanh toán nhanh tập trung vào các tài sản có tính thanh khoản cao nhất, do đó loại bỏ hàng tồn kho vì đây là tài sản khó chuyển đổi thành tiền mặt nhất trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Tỷ số thanh toán nhanh loại bỏ giá trị hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn.
Câu 12:
Nếu lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường có lãi suất cố định sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trái phiếu và lãi suất thị trường có mối quan hệ nghịch biến; khi lãi suất thị trường tăng, dòng tiền cố định từ trái phiếu trở nên kém hấp dẫn hơn, làm giảm giá trị hiện tại của chúng. Kết luận Lý giải: Giá trái phiếu sẽ giảm xuống.
Câu 13:
Theo mô hình tăng trưởng Gordon (Constant Growth Model), giá trị của một cổ phiếu được xác định dựa trên:
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Gordon tính giá trị cổ phiếu P0 = D1 / (re - g), trong đó D1 là cổ tức kỳ vọng, re là tỷ suất đòi hỏi và g là tốc độ tăng trưởng. Kết luận Lý giải: Cổ tức dự kiến năm tới chia cho hiệu số giữa tỷ suất sinh lời đòi hỏi và tốc độ tăng trưởng cổ tức cố định.
Câu 14:
Chi phí kiệt quệ tài chính (Financial Distress Costs) bao gồm những loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí kiệt quệ tài chính xuất hiện khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ, bao gồm cả các tổn thất thực tế và các cơ hội kinh doanh bị mất đi. Kết luận Lý giải: Chi phí phá sản trực tiếp (pháp lý, tòa án) và chi phí gián tiếp (mất khách hàng, nhân viên giỏi nghỉ việc).
Câu 15:
Trong phân loại thuê tài sản, đặc điểm nào sau đây là của 'Thuê vận hành' (Operating Lease)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuê vận hành là hình thức thuê ngắn hạn, trong đó rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản vẫn thuộc về bên cho thuê. Kết luận Lý giải: Hợp đồng thuê thường ngắn hạn và người cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì, bảo hiểm tài sản.
Câu 16:
Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) dạng 'Vừa' (Semi-strong form) cho rằng giá chứng khoán phản ánh:
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường hiệu quả dạng vừa khẳng định giá cả phản ánh tức thì mọi thông tin công khai, khiến việc phân tích cơ bản không thể giúp đạt tỷ suất sinh lời bất thường. Kết luận Lý giải: Tất cả các thông tin được công bố công khai trên thị trường.
Câu 17:
Theo hệ thống phân tích Dupont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích thành tích của 3 yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích Dupont giúp nhà quản lý hiểu rõ ROE đến từ hiệu quả quản lý chi phí (Margin), hiệu quả sử dụng tài sản (Turnover) hay sử dụng đòn bẩy tài chính (Multiplier). Kết luận Lý giải: Tỷ suất lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản, Hệ số nhân vốn chủ sở hữu.
Câu 18:
Tình trạng 'Định mức vốn' (Capital Rationing) xảy ra khi nào trong quản trị tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Định mức vốn là tình huống doanh nghiệp phải lựa chọn nhóm dự án tối ưu trong phạm vi ngân sách hạn chế thay vì đầu tư vào tất cả các dự án có lãi. Kết luận Lý giải: Khi doanh nghiệp bị giới hạn về số vốn có thể đầu tư mặc dù có nhiều dự án có NPV dương.
Câu 19:
Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là loại rủi ro:
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro hệ thống bắt nguồn từ các yếu tố vĩ mô như kinh tế, chính trị, lãi suất, ảnh hưởng đến tất cả các tài sản trên thị trường nên không thể triệt tiêu bằng cách chia nhỏ vốn đầu tư. Kết luận Lý giải: Tác động đến toàn bộ thị trường và không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa.
Câu 20:
Nghiệp vụ 'Bao thanh toán' (Factoring) là hoạt động trong đó doanh nghiệp:
💡 Lời giải chi tiết:
Bao thanh toán là một hình thức tài trợ ngắn hạn giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền bằng cách chuyển nhượng quyền thu nợ từ khách hàng cho bên thứ ba. Kết luận Lý giải: Bán các khoản phải thu cho một tổ chức tài chính để thu tiền mặt ngay lập tức.
Câu 21:
Trong tiêu chuẩn 5Cs để đánh giá tín dụng khách hàng, chữ 'Capacity' (Năng lực) đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Capacity đánh giá khả năng tài chính thực tế và dòng tiền thu nhập của khách hàng để đảm bảo việc thanh toán các khoản nợ đến hạn. Kết luận Lý giải: Khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh để trả nợ của khách hàng.
Câu 22:
Khi thẩm định một dự án đầu tư, 'Chi phí chìm' (Sunk Cost) nên được xử lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là những chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi bởi quyết định đầu tư hiện tại, do đó không liên quan đến việc ra quyết định. Kết luận Lý giải: Cần được loại bỏ hoàn toàn khỏi việc tính toán dòng tiền của dự án.
Câu 23:
Lý thuyết 'Trật tự phân hạng' (Pecking Order Theory) về cấu trúc vốn cho rằng doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này dựa trên thông tin bất cân xứng, cho rằng doanh nghiệp tránh phát hành cổ phiếu mới vì đó là tín hiệu xấu, thay vào đó ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận giữ lại -> Nợ vay -> Phát hành cổ phiếu mới.
Câu 24:
Điểm hòa vốn tài chính (Financial Break-even Point) là mức EBIT mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn tài chính xác định mức lợi nhuận trước thuế và lãi vay tối thiểu cần thiết để doanh nghiệp trang trải hết các chi phí tài chính cố định như lãi vay và cổ tức cổ phần ưu đãi. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) bằng không.
Câu 25:
Trong quản lý tiền mặt, thuật ngữ 'Float' (Số dư nổi) được hiểu là:
💡 Lời giải chi tiết:
Float phát sinh do khoảng thời gian trễ trong việc xử lý séc hoặc chuyển khoản giữa người gửi, ngân hàng và người nhận. Kết luận Lý giải: Sự chênh lệch giữa số dư trên sổ sách của doanh nghiệp và số dư thực tế tại ngân hàng.