Bộ 6 - Trắc nghiệm Thống kê cho khoa học xã hội có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong nghiên cứu xã hội, thang đo nào cho phép thực hiện tất cả các phép tính toán học bao gồm cả việc tính tỷ lệ giữa hai giá trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ có đầy đủ đặc tính của các thang đo khác và sở hữu điểm 0 tuyệt đối, cho phép so sánh tỷ lệ giữa các giá trị. Kết luận Lý giải: Thang đo tỷ lệ (Ratio)
Câu 2:
Khi một phân phối dữ liệu có hiện tượng lệch phải (tích cực), giá trị nào sau đây thường là lớn nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phân phối lệch phải, các giá trị cực lớn kéo số trung bình về phía đuôi dài của phân phối khiến nó lớn hơn trung vị và yếu vị. Kết luận Lý giải: Số trung bình (Mean)
Câu 3:
Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) đo lường đặc tính nào của tập dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn phản ánh khoảng cách trung bình của các quan sát so với số trung bình cộng của tập dữ liệu. Kết luận Lý giải: Mức độ biến thiên hoặc phân tán của dữ liệu quanh số trung bình
Câu 4:
Giả thuyết không (Null Hypothesis - H0) trong kiểm định thống kê thường phát biểu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giả thuyết không là giả thuyết mặc định cho rằng không có hiệu ứng hoặc sự khác biệt nào tồn tại trong quần thể. Kết luận Lý giải: Không có sự khác biệt hoặc không có mối liên hệ giữa các biến số
Câu 5:
Lỗi loại I (Type I Error) xảy ra khi nào trong quá trình kiểm định giả thuyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Lỗi loại I xảy ra khi ta kết luận có sự khác biệt (bác bỏ H0) trong khi thực tế không có sự khác biệt đó. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng
Câu 6:
Giá trị p (p-value) bằng 0.03 có ý nghĩa gì nếu mức ý nghĩa alpha được thiết lập ở mức 0.05?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì giá trị p nhỏ hơn mức alpha (0.03 < 0.05), chúng ta có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không. Kết luận Lý giải: Kết quả có ý nghĩa thống kê và bác bỏ giả thuyết không
Câu 7:
Phép kiểm định T độc lập (Independent Samples T-test) được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định T độc lập dùng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê giữa giá trị trung bình của hai nhóm không liên quan hay không. Kết luận Lý giải: So sánh trung bình của hai nhóm đối tượng riêng biệt
Câu 8:
Để so sánh sự khác biệt về điểm số trung bình của hơn hai nhóm (ví dụ: 3 nhóm thu nhập khác nhau), phép thống kê nào là phù hợp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
ANOVA được thiết kế để so sánh giá trị trung bình của từ ba nhóm trở lên nhằm tránh lỗi hệ thống khi thực hiện nhiều phép kiểm định T. Kết luận Lý giải: Phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA)
Câu 9:
Hệ số tương quan Pearson (r) có giá trị bằng -0.85 cho thấy mối quan hệ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị r âm cho biết mối quan hệ nghịch chiều và trị tuyệt đối 0.85 cho thấy mức độ liên kết là rất chặt chẽ. Kết luận Lý giải: Mối quan hệ nghịch chiều mạnh
Câu 10:
Trong mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến, hệ số xác định R bình phương (R-squared) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R bình phương đo lường tỷ lệ phần trăm sự biến động của biến phụ thuộc mà mô hình có thể giải thích được. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập
Câu 11:
Phép kiểm định Chi-square (Chi bình phương) về tính độc lập thường được dùng cho loại dữ liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi-square là phép kiểm định phi tham số dùng để kiểm tra mối liên hệ giữa các biến phân loại (định danh/thứ bậc). Kết luận Lý giải: Dữ liệu định danh hoặc thứ bậc (phi tham số)
Câu 12:
Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học để đánh giá điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cronbach's Alpha đo lường mức độ tương quan chặt chẽ giữa các câu hỏi trong cùng một thang đo để đảm bảo chúng đo lường cùng một khái niệm. Kết luận Lý giải: Độ nhất quán nội tại của một thang đo đa mục hỏi
Câu 13:
Sai số chuẩn của số trung bình (Standard Error of the Mean) phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số chuẩn cho biết mức độ chính xác của số trung bình mẫu trong việc ước lượng số trung bình quần thể. Kết luận Lý giải: Mức độ biến thiên của các số trung bình mẫu quanh số trung bình quần thể
Câu 14:
Theo Định lý Giới hạn Trung tâm (Central Limit Theorem), khi kích thước mẫu tăng lên đủ lớn, phân phối của các số trung bình mẫu sẽ có xu hướng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý này khẳng định rằng với mẫu đủ lớn, phân phối lấy mẫu của số trung bình sẽ xấp xỉ phân phối chuẩn bất kể hình dạng phân phối của quần thể. Kết luận Lý giải: Tiến dần về phân phối chuẩn
Câu 15:
Khoảng tin cậy (Confidence Interval) 95% cho số trung bình có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng tin cậy cung cấp một phạm vi giá trị mà chúng ta tin tưởng rằng tham số quần thể thực sự nằm trong đó với mức xác suất xác định. Kết luận Lý giải: Có 95% khả năng số trung bình quần thể nằm trong khoảng đã tính toán
Câu 16:
Trong phân tích hồi quy đa biến, hiện tượng 'đa cộng tuyến' (Multicollinearity) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa cộng tuyến là hiện tượng các biến độc lập trong mô hình có mối liên hệ tuyến tính mạnh, gây khó khăn cho việc tách biệt ảnh hưởng riêng lẻ của từng biến. Kết luận Lý giải: Các biến độc lập có mối tương quan chặt chẽ với nhau
Câu 17:
Giá trị Z (Z-score) bằng +2.0 cho biết điều gì về một quan sát cụ thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm Z chuẩn hóa giá trị bằng cách đo lường khoảng cách từ giá trị đó đến số trung bình theo đơn vị độ lệch chuẩn. Kết luận Lý giải: Giá trị đó nằm trên số trung bình 2 lần độ lệch chuẩn
Câu 18:
Khi so sánh hai nhóm có quy mô mẫu nhỏ và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn, phép kiểm định phi tham số nào thường được thay thế cho Independent T-test?
💡 Lời giải chi tiết:
Mann-Whitney U là giải pháp phi tham số phổ biến nhất để so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm độc lập khi các giả định của T-test bị vi phạm. Kết luận Lý giải: Kiểm định Mann-Whitney U
Câu 19:
Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ 'nhọn' hoặc 'bẹt' của một phân phối so với phân phối chuẩn?
💡 Lời giải chi tiết:
Kurtosis mô tả hình dạng của các đỉnh và đuôi của phân phối để xác định mức độ tập trung dữ liệu so với đường chuẩn. Kết luận Lý giải: Hệ số nhọn (Kurtosis)
Câu 20:
Kỹ thuật lấy mẫu nào đảm bảo mọi cá thể trong quần thể đều có cơ hội được chọn vào mẫu là ngang nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản là nền tảng của xác suất thống kê, loại bỏ thiên kiến lựa chọn bằng cách gán cơ hội bằng nhau cho mọi đơn vị. Kết luận Lý giải: Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple random sampling)
Câu 21:
Trong biểu đồ hộp (Boxplot), đường gạch ngang nằm bên trong hộp đại diện cho giá trị nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường kẻ ngang trong hộp của biểu đồ Boxplot luôn biểu thị vị trí của phân vị thứ 50, tức là số trung vị. Kết luận Lý giải: Giá trị trung vị (Median)
Câu 22:
Độ lớn tác động (Effect Size) khác gì so với ý nghĩa thống kê (p-value)?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi p-value phụ thuộc nhiều vào quy mô mẫu, độ lớn tác động (như Cohen's d) cung cấp cái nhìn về mức độ ảnh hưởng thực tế. Kết luận Lý giải: Độ lớn tác động đo lường cường độ của mối quan hệ hoặc sự khác biệt, không phụ thuộc vào kích thước mẫu
Câu 23:
Giả định về 'tính đồng nhất của phương sai' (Homogeneity of Variance) là bắt buộc đối với phép kiểm định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ANOVA yêu cầu phương sai của các nhóm so sánh phải tương đương nhau để đảm bảo kết quả kiểm định F là chính xác. Kết luận Lý giải: ANOVA một nhân tố
Câu 24:
Bậc tự do (Degrees of Freedom) trong một phép kiểm định T cho hai mẫu độc lập với kích thước n1 và n2 (giả định phương sai bằng nhau) được tính như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với Independent T-test, bậc tự do bằng tổng số quan sát trừ đi 2 (mỗi nhóm mất 1 bậc tự do cho việc tính trung bình). Kết luận Lý giải: n1 + n2 - 2
Câu 25:
Mục đích chính của các phép kiểm định sau ANOVA (Post-hoc tests) như Tukey hay Bonferroni là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi ANOVA cho kết quả chung là có sự khác biệt, Post-hoc test giúp chỉ ra chính xác những nhóm nào khác biệt với nhau. Kết luận Lý giải: Để xác định cụ thể cặp nhóm nào có sự khác biệt sau khi có kết quả ANOVA ý nghĩa