Bộ 7 - Trắc nghiệm Thống kê cho khoa học xã hội có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong nghiên cứu xã hội, thang đo nào được sử dụng để phân loại các đối tượng vào các nhóm không có thứ tự ưu tiên như giới tính hoặc tôn giáo?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết thống kê cơ bản, thang đo định danh được dùng để phân loại dữ liệu vào các danh mục riêng biệt mà không hàm ý một trật tự hay thứ hạng nào giữa chúng. Kết luận Lý giải: Thang đo định danh (Nominal scale)
Câu 2:
Khi phân phối dữ liệu bị lệch mạnh (skewed), chỉ số đo lường xu hướng trung tâm nào thường được coi là đại diện tốt nhất cho tập dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong các phân phối lệch, số trung vị không bị ảnh hưởng bởi các giá trị cực biên như số trung bình, do đó nó phản ánh chính xác hơn vị trí trung tâm của dữ liệu. Kết luận Lý giải: Số trung vị (Median)
Câu 3:
Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) đo lường đặc tính nào của một tập dữ liệu thống kê?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn phản ánh mức độ trung bình mà các điểm dữ liệu cá lẻ cách xa số trung bình của toàn bộ tập dữ liệu. Kết luận Lý giải: Mức độ biến thiên hoặc phân tán của các giá trị quanh số trung bình
Câu 4:
Giả thuyết không (Null Hypothesis - H0) trong một nghiên cứu về sự khác biệt giữa hai nhóm thường phát biểu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giả thuyết không luôn giả định rằng mọi sự khác biệt quan sát được chỉ là do ngẫu nhiên và thực tế không có hiệu ứng hoặc sự khác biệt nào tồn tại. Kết luận Lý giải: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm
Câu 5:
Sai lầm loại I (Type I Error) xảy ra trong điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I, hay còn gọi là dương tính giả, xảy ra khi nhà nghiên cứu kết luận có hiệu ứng trong khi thực tế không có. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết không (H0) khi nó thực sự đúng
Câu 6:
Giá trị p (p-value) bằng 0.03 trong một kiểm định thống kê với mức ý nghĩa alpha = 0.05 có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá trị p nhỏ hơn mức ý nghĩa alpha đã chọn, chúng ta có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không và khẳng định kết quả có ý nghĩa. Kết luận Lý giải: Kết quả có ý nghĩa thống kê và bác bỏ H0
Câu 7:
Hệ số tương quan Pearson (r) nhận giá trị -0.85 cho biết điều gì về mối quan hệ giữa hai biến số?
💡 Lời giải chi tiết:
Dấu âm biểu thị mối quan hệ nghịch chiều và giá trị tuyệt đối 0.85 cho thấy một sự liên kết tuyến tính chặt chẽ giữa các biến. Kết luận Lý giải: Mối quan hệ nghịch chiều và mạnh
Câu 8:
Phương pháp thống kê nào là phù hợp nhất để so sánh điểm trung bình kiểm tra của ba phương pháp dạy học khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích phương sai (ANOVA) được thiết kế đặc biệt để so sánh trung bình của ba nhóm trở lên nhằm tìm xem có ít nhất một cặp nhóm khác biệt hay không. Kết luận Lý giải: Phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA)
Câu 9:
Hệ số xác định (R-squared) trong mô hình hồi quy tuyến tính cho biết thông tin gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R-squared đo lường tỷ lệ biến động của biến kết quả có thể được dự đoán dựa trên các biến dự báo trong mô hình. Kết luận Lý giải: Phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập
Câu 10:
Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test) về tính độc lập thường được áp dụng cho loại dữ liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Chi-square tính độc lập được sử dụng để xác định xem có mối liên hệ có ý nghĩa giữa hai biến phân loại (định tính) hay không. Kết luận Lý giải: Hai biến định tính (Categorical variables)
Câu 11:
Trong nghiên cứu xã hội, hệ số tin cậy Cronbach Alpha được sử dụng để đánh giá điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cronbach Alpha đo lường mức độ tương quan chặt chẽ giữa các mục hỏi trong một thang đo để đảm bảo chúng cùng đo lường một khái niệm. Kết luận Lý giải: Tính nhất quán nội tại của một tập hợp các mục hỏi trong thang đo
Câu 12:
Khi nào nhà nghiên cứu nên sử dụng kiểm định t cặp (Paired-samples t-test)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định t cặp được dùng cho các quan sát phụ thuộc, nơi mỗi đối tượng được đo lường hai lần hoặc có sự bắt cặp tương ứng. Kết luận Lý giải: Khi so sánh trung bình của cùng một nhóm tại hai thời điểm khác nhau (trước và sau tác động)
Câu 13:
Phân phối chuẩn (Normal Distribution) có đặc điểm nào sau đây là đúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong một phân phối chuẩn hoàn hảo, tính đối xứng làm cho cả ba chỉ số xu hướng trung tâm hội tụ tại một điểm cao nhất của đường cong. Kết luận Lý giải: Giá trị trung bình, trung vị và yếu vị bằng nhau
Câu 14:
Điểm Z (Z-score) giúp nhà nghiên cứu thực hiện nhiệm vụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Z-score chuyển đổi các giá trị gốc thành đơn vị độ lệch chuẩn, cho phép so sánh các vị trí tương đối trên các phân phối có đơn vị đo khác nhau. Kết luận Lý giải: Chuẩn hóa các giá trị từ các thang đo khác nhau để so sánh
Câu 15:
Trong thống kê suy diễn, khoảng tin cậy 95 phần trăm có ý nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng tin cậy cung cấp một phạm vi giá trị ước lượng cho tham số quần thể dựa trên dữ liệu mẫu với một mức xác định độ tin cậy. Kết luận Lý giải: Có 95 phần trăm khả năng là giá trị thực của quần thể nằm trong khoảng này
Câu 16:
Điều kiện quan trọng nhất để áp dụng các kiểm định thống kê tham số (Parametric tests) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các kiểm định tham số dựa trên giả định về hình dạng của phân phối dữ liệu trong quần thể, thường là phân phối chuẩn. Kết luận Lý giải: Dữ liệu phải có phân phối chuẩn (hoặc gần chuẩn)
Câu 17:
Hệ số tương quan Spearman được sử dụng thay thế cho Pearson khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Spearman là một kiểm định phi tham số dựa trên thứ hạng, phù hợp cho dữ liệu không phân phối chuẩn hoặc thang đo ordinal. Kết luận Lý giải: Khi dữ liệu ở dạng thứ bậc hoặc vi phạm giả định phân phối chuẩn
Câu 18:
Trong mô hình hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa cộng tuyến làm suy yếu sức mạnh thống kê của mô hình vì khó có thể tách biệt ảnh hưởng riêng rẽ của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Các biến độc lập có tương quan rất mạnh với nhau
Câu 19:
Kiểm định phi tham số Mann-Whitney U thường được dùng để thay thế cho kiểm định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mann-Whitney U được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm độc lập khi dữ liệu không đáp ứng giả định về phân phối chuẩn của kiểm định t. Kết luận Lý giải: Kiểm định t cho hai mẫu độc lập
Câu 20:
Mục đích chính của việc sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu ngẫu nhiên giúp tăng tính đại diện của mẫu, giảm thiểu thiên kiến chọn lựa và cho phép suy rộng kết quả ra quần thể. Kết luận Lý giải: Để đảm bảo mọi cá thể trong quần thể đều có cơ hội được chọn ngang nhau
Câu 21:
Lỗi biên độ (Margin of Error) trong một cuộc khảo sát xã hội thường giảm đi khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cỡ mẫu lớn hơn cung cấp nhiều thông tin hơn về quần thể, do đó làm giảm sự không chắc chắn và thu hẹp biên độ sai số. Kết luận Lý giải: Khi kích thước mẫu tăng lên
Câu 22:
Định luật giới hạn trung tâm (Central Limit Theorem) phát biểu điều gì về phân phối của số trung bình mẫu?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật này là nền tảng của thống kê suy diễn, cho phép sử dụng phân phối chuẩn ngay cả khi quần thể không chuẩn nếu mẫu đủ lớn. Kết luận Lý giải: Nó sẽ tiến gần đến phân phối chuẩn khi kích thước mẫu đủ lớn
Câu 23:
Hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) có ưu điểm gì so với hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa (B)?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách chuẩn hóa về cùng một đơn vị độ lệch chuẩn, Beta giúp nhà nghiên cứu xác định biến nào có tác động mạnh nhất trong mô hình. Kết luận Lý giải: Nó cho phép so sánh mức độ ảnh hưởng tương đối của các biến độc lập có đơn vị đo khác nhau
Câu 24:
Biểu đồ phân tán (Scatter plot) là công cụ hữu hiệu nhất để quan sát điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ phân tán cho thấy trực quan hướng, cường độ và dạng (tuyến tính hay phi tuyến) của mối quan hệ giữa hai biến số. Kết luận Lý giải: Hình thái mối quan hệ giữa hai biến định lượng
Câu 25:
Trong kiểm định ANOVA, giá trị F-ratio được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị F lớn cho thấy sự khác biệt giữa các trung bình nhóm lớn hơn nhiều so với sự biến động ngẫu nhiên bên trong mỗi nhóm. Kết luận Lý giải: Tỷ số giữa biến thiên giữa các nhóm và biến thiên trong nội bộ nhóm