Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược toàn cầu có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong mô hình của Bartlett và Ghoshal, chiến lược nào tập trung đồng thời vào việc đạt được hiệu quả chi phí toàn cầu và đáp ứng nhu cầu địa phương?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của Bartlett và Ghoshal, chiến lược xuyên quốc gia nhằm tối ưu hóa sự tích hợp toàn cầu và tính thích ứng địa phương thông qua việc học tập và chuyển giao kiến thức giữa các đơn vị. Kết luận Lý giải: Chiến lược xuyên quốc gia
Câu 2:
Theo khung phân tích CAGE của Pankaj Ghemawat, sự khác biệt về hệ thống tiền tệ và chính sách thuế giữa các quốc gia thuộc về khoảng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung CAGE xác định khoảng cách hành chính bao gồm các rào cản về quy định chính trị, pháp luật, thể chế và quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia. Kết luận Lý giải: Khoảng cách hành chính
Câu 3:
Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào đòi hỏi mức đầu tư cao nhất và rủi ro lớn nhất nhưng mang lại quyền kiểm soát tối đa?
💡 Lời giải chi tiết:
Đầu tư Greenfield là hình thức thiết lập công ty con mới hoàn toàn tại nước ngoài, đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và chịu mọi rủi ro nhưng cho phép doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ quy trình. Kết luận Lý giải: Đầu tư Greenfield (Greenfield Investment)
Câu 4:
Yếu tố nào trong 'Kim cương của Porter' (Porter's Diamond) đề cập đến sự hiện diện của các ngành hỗ trợ giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh của một quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Michael Porter cho rằng sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước tạo ra lợi thế chi phí và đổi mới cho ngành chính thông qua mạng lưới cung ứng hiệu quả. Kết luận Lý giải: Các ngành hỗ trợ và có liên quan
Câu 5:
Tại sao các công ty sử dụng chiến lược 'Đa nội địa' (Multi-domestic strategy) thường phi tập trung hóa quyền ra quyết định cho các công ty con tại địa phương?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đa nội địa ưu tiên tính thích nghi, vì vậy việc trao quyền cho các đơn vị địa phương giúp họ điều chỉnh sản phẩm phù hợp với đặc thù văn hóa và thị trường riêng biệt. Kết luận Lý giải: Để phản ứng nhanh chóng và chính xác với sở thích của người tiêu dùng địa phương
Câu 6:
Đặc điểm chính của chiến lược 'Toàn cầu hóa tiêu chuẩn' (Global Standardization Strategy) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này giả định nhu cầu thế giới là đồng nhất, do đó doanh nghiệp tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa để đạt được lợi thế về chi phí thấp nhờ quy mô sản xuất lớn. Kết luận Lý giải: Tập trung vào giảm chi phí thông qua quy mô và tiêu chuẩn hóa sản phẩm
Câu 7:
Rủi ro lớn nhất đối với một công ty khi sử dụng hình thức 'Cấp phép' (Licensing) để mở rộng quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp phép cho bên thứ ba sử dụng tài sản trí tuệ có thể dẫn đến việc bên được cấp phép học được bí quyết và trở thành đối thủ cạnh tranh trong tương lai. Kết luận Lý giải: Mất khả năng kiểm soát đối với bí quyết công nghệ và thương hiệu
Câu 8:
Theo Geert Hofstede, quốc gia có 'Chỉ số tránh né sự không chắc chắn' (Uncertainty Avoidance) cao thường có xu hướng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Những nền văn hóa có chỉ số tránh né sự không chắc chắn cao thường cảm thấy đe dọa bởi sự không rõ ràng nên họ thiết lập nhiều luật lệ và quy tắc để kiểm soát môi trường. Kết luận Lý giải: Ưu tiên các quy tắc, thủ tục chặt chẽ để giảm thiểu sự mơ hồ
Câu 9:
Trong lý thuyết 'Bộ ba chi phối' (OLI Paradigm) của John Dunning, chữ 'I' đại diện cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế nội bộ hóa (Internalization) giải thích lý do tại sao công ty chọn tự thực hiện các hoạt động xuyên biên giới thay vì thuê ngoài hoặc ký hợp đồng với bên khác. Kết luận Lý giải: Lợi thế nội bộ hóa (Internalization)
Câu 10:
Khái niệm 'Born Global' dùng để chỉ những doanh nghiệp có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Các công ty 'Born Global' thường là doanh nghiệp công nghệ hoặc dịch vụ có tầm nhìn toàn cầu và tìm kiếm lợi thế cạnh tranh từ việc tiếp cận thị trường quốc tế ngay từ đầu. Kết luận Lý giải: Tham gia vào thị trường quốc tế ngay từ khi mới thành lập hoặc rất sớm sau đó
Câu 11:
Hiện tượng 'Đổi mới đảo ngược' (Reverse Innovation) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới đảo ngược đề cập đến các sản phẩm được thiết kế để giải quyết nhu cầu tại nước đang phát triển nhưng sau đó tìm thấy thị trường tiềm năng tại các quốc gia tiên tiến. Kết luận Lý giải: Đổi mới được phát triển ban đầu tại các thị trường mới nổi rồi đưa về các nước phát triển
Câu 12:
Khái niệm 'Lỗ hổng thể chế' (Institutional Voids) trong quản trị chiến lược toàn cầu thường được dùng để mô tả điều gì tại các thị trường mới nổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Lỗ hổng thể chế đề cập đến sự thiếu vắng các tổ chức hỗ trợ thị trường hoạt động hiệu quả, khiến chi phí giao dịch của doanh nghiệp nước ngoài tăng cao. Kết luận Lý giải: Sự thiếu hụt các trung gian thị trường như hệ thống logistics và thông tin tin cậy
Câu 13:
Trong chiến lược nhân sự quốc tế, cách tiếp cận 'Vị chủng' (Ethnocentric approach) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cách tiếp cận vị chủng dựa trên quan điểm rằng nhân sự từ công ty mẹ hiểu rõ văn hóa và chiến lược doanh nghiệp nhất để điều hành các chi nhánh quốc tế. Kết luận Lý giải: Các vị trí quản lý chủ chốt tại nước ngoài đều do nhân sự từ quốc gia chính sở tại (trụ sở chính) đảm nhận
Câu 14:
Các hoạt động 'Hạ nguồn' (Downstream activities) trong chuỗi giá trị toàn cầu thường bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạt động hạ nguồn nằm ở giai đoạn cuối của chuỗi giá trị, tập trung vào việc đưa sản phẩm đến tay người dùng và quản lý mối quan hệ khách hàng tại địa phương. Kết luận Lý giải: Marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng tại thị trường mục tiêu
Câu 15:
Chiến lược 'Đại dương xanh' trong bối cảnh toàn cầu khuyến khích doanh nghiệp làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược Đại dương xanh tập trung vào việc đổi mới giá trị để tạo ra nhu cầu mới, thay vì đối đầu trực diện trong các thị trường đã bão hòa (Đại dương đỏ). Kết luận Lý giải: Tạo ra không gian thị trường mới chưa được khai phá và làm cho cạnh tranh trở nên không còn quan trọng
Câu 16:
Khoảng cách tâm lý (Psychic Distance) trong quản trị quốc tế đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách tâm lý gây khó khăn cho việc thu thập thông tin và hiểu biết về thị trường nước ngoài, không nhất thiết tỷ lệ thuận với khoảng cách địa lý thực tế. Kết luận Lý giải: Sự khác biệt về nhận thức giữa các thị trường do ngôn ngữ, văn hóa và trình độ phát triển
Câu 17:
Trong cấu trúc ma trận toàn cầu (Global Matrix Structure), một quản lý chi nhánh địa phương thường phải báo cáo cho những ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận tạo ra hệ thống báo cáo kép nhằm cân bằng giữa nhu cầu đáp ứng địa phương và hiệu quả tích hợp theo dòng sản phẩm trên phạm vi toàn cầu. Kết luận Lý giải: Báo cáo cho cả người đứng đầu khu vực địa lý và người đứng đầu dòng sản phẩm toàn cầu
Câu 18:
Mục tiêu chính của việc thực hiện 'Phòng ngừa rủi ro' (Hedging) trong quản trị tài chính toàn cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hedging sử dụng các công cụ tài chính phái sinh nhằm bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro biến động không lường trước của tỷ giá khi hoạt động tại nhiều quốc gia. Kết luận Lý giải: Để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động tỷ giá hối đoái đối với dòng tiền
Câu 19:
Tại sao các MNCs thường chọn hình thức 'Mua lại' (Acquisition) thay vì đầu tư Greenfield khi thâm nhập thị trường nước ngoài?
💡 Lời giải chi tiết:
Mua lại cho phép doanh nghiệp thâm nhập thị trường một cách nhanh chóng bằng cách tận dụng các nguồn lực và tài sản đã hình thành sẵn của công ty mục tiêu. Kết luận Lý giải: Để nhanh chóng tiếp cận thị trường, thương hiệu hiện có và hệ thống phân phối
Câu 20:
Theo lý thuyết của Adam Smith, một quốc gia có 'Lợi thế tuyệt đối' khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế tuyệt đối dựa trên khả năng sản xuất một lượng hàng hóa lớn hơn với cùng một lượng nguồn lực đầu vào so với quốc gia khác. Kết luận Lý giải: Khi quốc gia đó sản xuất hàng hóa hiệu quả hơn bất kỳ quốc gia nào khác
Câu 21:
Lợi ích chính của việc sử dụng chiến lược 'Nhượng quyền thương mại' (Franchising) đối với bên nhượng quyền là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhượng quyền cho phép doanh nghiệp mở rộng thương hiệu toàn cầu thông qua nguồn vốn và sự quản lý của bên nhận quyền tại địa phương. Kết luận Lý giải: Mở rộng nhanh chóng trên phạm vi quốc tế với chi phí và rủi ro thấp
Câu 22:
Lợi thế của 'Người đi tiên phong' (First-mover advantage) trong thị trường quốc tế bao gồm yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi tiên phong có cơ hội thiết lập các rào cản gia nhập thị trường đối với những đối thủ đến sau thông qua uy tín thương hiệu và sự kiểm soát nguồn lực. Kết luận Lý giải: Khả năng xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và chiếm lĩnh các vị trí đắc địa
Câu 23:
Thế nào là chiến lược 'Đa tâm' (Polycentric) trong quản trị nhân sự quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đa tâm giả định rằng người bản xứ hiểu rõ nhất thị trường địa phương nên họ được tin tưởng giao phó vị trí quản lý chi nhánh. Kết luận Lý giải: Sử dụng người bản xứ để quản lý các chi nhánh tại chính quốc gia của họ
Câu 24:
Trong bối cảnh toàn cầu, 'Lợi thế quy mô' (Economies of scale) đạt được khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế quy mô là động lực chính của chiến lược toàn cầu, giúp các MNCs giảm giá thành sản phẩm thông qua việc sản xuất tập trung với số lượng lớn. Kết luận Lý giải: Khi chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống khi sản lượng tăng lên
Câu 25:
Thuật ngữ 'Ghettos' trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu thường dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mạng lưới tri thức toàn cầu, một đơn vị rơi vào tình trạng 'Ghetto' khi nó có năng lực tốt nhưng không có sự kết nối và trao đổi thông tin với phần còn lại của tổ chức. Kết luận Lý giải: Sự cô lập của một đơn vị trong mạng lưới toàn cầu khiến nó không thể chia sẻ kiến thức