Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị sản xuất online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị sản xuất, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những chỉ tiêu đo lường năng suất (Productivity)?
💡 Lời giải chi tiết:
Các chỉ tiêu đo lường năng suất bao gồm năng suất đơn yếu tố, đa yếu tố và toàn bộ, trong khi doanh thu trừ chi phí quảng cáo chỉ là một chỉ tiêu tài chính không phản ánh trực tiếp hiệu quả chuyển hóa đầu vào thành đầu ra. Kết luận Tổng doanh thu trừ đi chi phí quảng cáo.
Câu 2:
Phương pháp dự báo nào sử dụng quy trình lấy ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua các vòng khảo sát giấu tên để đạt được sự đồng thuận?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi là kỹ thuật dự báo định tính đặc trưng bởi việc sử dụng ý kiến chuyên gia ẩn danh qua nhiều vòng để tránh tác động tâm lý đám đông và đạt được sự đồng thuận cao nhất. Kết luận Phương pháp Delphi.
Câu 3:
Trong chu kỳ sống của sản phẩm, giai đoạn nào thường yêu cầu tập trung vào việc chuẩn hóa sản phẩm và cắt giảm chi phí sản xuất để duy trì lợi nhuận?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong giai đoạn Bão hòa, khi doanh số ổn định và cạnh tranh về giá tăng cao, chiến lược quản trị sản xuất tối ưu là tập trung vào chuẩn hóa quy trình và cắt giảm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận. Kết luận Giai đoạn Bão hòa (Maturity).
Câu 4:
Chiến lược quy trình nào phù hợp nhất cho việc sản xuất khối lượng lớn nhưng chủng loại sản phẩm thấp (ví dụ: sản xuất thép, bia)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược trọng tâm sản phẩm (hay dây chuyền liên tục) được thiết kế chuyên biệt để sản xuất khối lượng lớn với tính chuẩn hóa cao và chủng loại sản phẩm thấp nhằm đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô. Kết luận Trọng tâm sản phẩm (Product Focus).
Câu 5:
Khi lựa chọn địa điểm cho một doanh nghiệp dịch vụ (như cửa hàng bán lẻ), yếu tố nào thường được ưu tiên hàng đầu so với doanh nghiệp sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với dịch vụ, địa điểm quyết định khả năng tiếp cận khách hàng và lưu lượng khách, do đó mục tiêu chính là tối đa hóa doanh thu thay vì tối thiểu hóa chi phí sản xuất như trong công nghiệp. Kết luận Khả năng tối đa hóa doanh thu từ vị trí.
Câu 6:
Trong sơ đồ bố trí mặt bằng, loại bố trí nào mà tại đó sản phẩm cố định tại một chỗ và công nhân cùng thiết bị di chuyển đến đó để làm việc (ví dụ: đóng tàu, xây nhà)?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí vị trí cố định được sử dụng cho các dự án lớn hoặc cồng kềnh không thể di chuyển, yêu cầu nguồn lực sản xuất phải tập trung về địa điểm đặt sản phẩm. Kết luận Bố trí vị trí cố định (Fixed-position layout).
Câu 7:
Khái niệm 'Kaizen' trong quản trị chất lượng toàn diện (TQM) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kaizen là triết lý Nhật Bản tập trung vào việc thực hiện các cải tiến nhỏ, liên tục và không ngừng nghỉ trong mọi khía cạnh của tổ chức để nâng cao chất lượng và hiệu quả. Kết luận Cải tiến liên tục không ngừng.
Câu 8:
Trong kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC), biểu đồ nào được sử dụng để kiểm soát giá trị trung bình của một đặc tính chất lượng đo lường được?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ X-bar được thiết kế chuyên biệt để theo dõi xu hướng tập trung (giá trị trung bình) của dữ liệu biến đổi liên tục, trong khi biểu đồ R đo độ phân tán và biểu đồ p/c dùng cho thuộc tính. Kết luận Biểu đồ X-bar (X-bar chart).
Câu 9:
Hiệu ứng 'Bullwhip' (Hiệu ứng cái roi da) trong chuỗi cung ứng mô tả hiện tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng Bullwhip xảy ra khi sự thay đổi nhỏ trong nhu cầu của người tiêu dùng dẫn đến sự biến động ngày càng lớn trong các đơn đặt hàng ở các cấp cao hơn của chuỗi cung ứng do thông tin bị méo mó. Kết luận Sự dao động nhu cầu khuếch đại dần từ hạ nguồn lên thượng nguồn chuỗi cung ứng.
Câu 10:
Phân tích ABC trong quản trị tồn kho dựa trên nguyên tắc Pareto, trong đó nhóm A đại diện cho điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc phân tích ABC, nhóm A thường chỉ chiếm khoảng 15-20% số lượng mặt hàng nhưng lại chiếm tới 70-80% tổng giá trị sử dụng hàng năm, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ nhất. Kết luận Số lượng mặt hàng ít nhưng chiếm giá trị sử dụng hàng năm cao nhất.
Câu 11:
Mô hình Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) cơ bản nhằm mục đích tối thiểu hóa tổng của hai loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu cốt lõi của mô hình EOQ là xác định lượng đặt hàng tối ưu sao cho tổng chi phí biến đổi, bao gồm chi phí đặt hàng (ordering cost) và chi phí lưu kho (holding cost), là thấp nhất. Kết luận Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
Câu 12:
Trong Hoạch định tổng hợp (Aggregate Planning), chiến lược 'Thay đổi mức tồn kho' (Level strategy) có đặc điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược mức độ (Level strategy) giữ tốc độ sản xuất và lực lượng lao động không đổi, chấp nhận tích lũy tồn kho khi nhu cầu thấp để dùng cho khi nhu cầu cao nhằm ổn định sản xuất. Kết luận Duy trì tốc độ sản xuất ổn định, sử dụng tồn kho để đáp ứng biến động nhu cầu.
Câu 13:
Đầu vào nào sau đây là KHÔNG thể thiếu đối với hệ thống Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP)?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống MRP hoạt động dựa trên ba đầu vào chính: Lịch trình sản xuất chính (MPS), Hồ sơ tồn kho và Danh sách vật liệu (BOM) để tính toán nhu cầu phụ thuộc. Kết luận Danh sách vật liệu (Bill of Materials - BOM).
Câu 14:
Trong hệ thống sản xuất JIT/Lean, thẻ 'Kanban' đóng vai trò chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kanban là công cụ trực quan trong hệ thống Lean/JIT, hoạt động như một tín hiệu báo hiệu nhu cầu từ công đoạn sau ngược về công đoạn trước, thực hiện cơ chế 'kéo' (pull). Kết luận Tín hiệu để kích hoạt việc sản xuất hoặc vận chuyển hàng hóa (hệ thống kéo).
Câu 15:
Hệ số sử dụng (Utilization) của một hệ thống sản xuất được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số sử dụng đo lường phần trăm công suất thiết kế thực sự được khai thác, được tính bằng tỷ lệ giữa sản lượng thực tế đạt được so với công suất thiết kế lý thuyết. Kết luận Đầu ra thực tế chia cho Công suất thiết kế.
Câu 16:
Trong Quản lý dự án (PERT/CPM), Đường găng (Critical Path) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các hoạt động liên tiếp có tổng thời gian thực hiện dài nhất trong mạng lưới, bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này đều làm chậm toàn bộ dự án. Kết luận Đường đi dài nhất qua mạng lưới dự án, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
Câu 17:
Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về hệ thống 5S trong quản trị nơi làm việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống 5S bao gồm Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu), và Sẵn sàng (Shitsuke); Tốc độ (Speed) không phải là một thành phần định danh của 5S. Kết luận Speed (Tốc độ).
Câu 18:
Trong xếp lịch sản xuất (Scheduling), quy tắc ưu tiên nào thường được dùng để tối thiểu hóa số lượng công việc trễ hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc Ngày đáo hạn sớm nhất (EDD) ưu tiên các công việc có hạn chót gần nhất, do đó trực tiếp hướng đến việc giảm thiểu độ trễ tối đa và số lượng công việc bị trễ hạn. Kết luận Ngày đáo hạn sớm nhất (Earliest Due Date - EDD).
Câu 19:
Điểm hòa vốn (Break-even point) được xác định tại mức sản lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn là điểm mà tại đó tổng doanh thu bán hàng vừa đủ bù đắp tổng chi phí (bao gồm chi phí cố định và biến đổi), tức là lợi nhuận bằng 0. Kết luận Tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
Câu 20:
Trong bảo trì, chiến lược 'Bảo trì dự phòng' (Preventive Maintenance) khác với 'Bảo trì khi hỏng' (Breakdown Maintenance) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì dự phòng là cách tiếp cận chủ động nhằm ngăn ngừa hỏng hóc thông qua việc kiểm tra và thay thế định kỳ, trái ngược với cách tiếp cận thụ động của bảo trì khi hỏng. Kết luận Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ trước khi thiết bị hỏng hóc.
Câu 21:
Tỷ số tới hạn (Critical Ratio - CR) nhỏ hơn 1 (< 1) trong xếp lịch sản xuất cho biết điều gì về công việc đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ số tới hạn là tỷ lệ giữa thời gian còn lại đến hạn chót và thời gian gia công còn lại; nếu CR < 1, nghĩa là thời gian còn lại ít hơn thời gian cần để làm, tức là đang chậm tiến độ. Kết luận Công việc đang bị chậm tiến độ và có nguy cơ trễ hạn.
Câu 22:
Loại lãng phí (Muda) nào trong sản xuất tinh gọn liên quan đến việc sản xuất nhiều hơn mức khách hàng yêu cầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản xuất thừa là loại lãng phí nghiêm trọng nhất trong Lean, xảy ra khi tạo ra sản phẩm trước khi có nhu cầu hoặc nhiều hơn nhu cầu, dẫn đến tồn kho dư thừa. Kết luận Sản xuất thừa (Overproduction).
Câu 23:
Mô hình POQ (Production Order Quantity) khác với mô hình EOQ cơ bản ở giả định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình POQ áp dụng cho tình huống sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời hoặc hàng về dần, thay vì giả định nhận hàng tức thời toàn bộ lô hàng như EOQ. Kết luận Hàng hóa được đưa vào kho dần dần trong một khoảng thời gian thay vì nhận ngay lập tức.
Câu 24:
Phương pháp 'Trọng tâm' (Center of Gravity Method) thường được sử dụng để giải quyết bài toán nào trong quản trị sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp trọng tâm là kỹ thuật toán học dùng để tìm vị trí địa lý tốt nhất cho một điểm phân phối duy nhất nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí vận chuyển dựa trên khoảng cách và lượng hàng. Kết luận Xác định vị trí kho trung chuyển để tối thiểu hóa chi phí phân phối.
Câu 25:
Trong thiết kế dịch vụ, 'Service Blueprinting' (Sơ đồ chi tiết dịch vụ) sử dụng 'Đường tầm nhìn' (Line of visibility) để phân tách điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường tầm nhìn trong Service Blueprinting là ranh giới quan trọng phân chia các hành động tiếp xúc trực tiếp với khách hàng và các quy trình hỗ trợ ẩn phía sau. Kết luận Hoạt động khách hàng nhìn thấy (sân khấu trước) và hoạt động khách hàng không thấy (hậu trường).