Câu 1:Trong Microsoft Word, phím tắt nào được sử dụng để mở nhanh hộp thoại 'Save As'?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo thiết lập mặc định của Microsoft Word, phím chức năng F12 là phím tắt duy nhất để mở trực tiếp hộp thoại 'Save As' nhằm lưu tệp với tên hoặc định dạng khác. Kết luận Lý giải: F12
Câu 2:Để chọn nhanh toàn bộ một câu văn trong đoạn văn bản, bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong Word, thao tác giữ phím Ctrl kết hợp với một lần nhấn chuột trái vào vị trí bất kỳ trong câu sẽ giúp bôi đen toàn bộ câu đó một cách nhanh chóng. Kết luận Lý giải: Giữ phím Ctrl và nhấn chuột vào câu đó
Câu 3:Phần mở rộng mặc định của tệp tin được tạo bởi Microsoft Word từ phiên bản 2007 trở về sau là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kể từ phiên bản Word 2007, Microsoft đã chuyển sang sử dụng định dạng dựa trên XML với phần mở rộng mặc định là .docx thay cho định dạng .doc cũ. Kết luận Lý giải: .docx
Câu 4:Chức năng nào dưới đây cho phép bạn thay đổi định dạng lề hoặc hướng giấy cho từng phần riêng biệt trong cùng một tài liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Section Break là công cụ dùng để chia tài liệu thành các phần độc lập, cho phép áp dụng các thiết lập về lề, hướng giấy hoặc đánh số trang khác nhau cho mỗi phần. Kết luận Lý giải: Section Break
Câu 5:Phím tắt nào giúp bạn chuyển đổi nhanh chóng giữa các kiểu chữ (chữ hoa, chữ thường, viết hoa chữ cái đầu) cho vùng văn bản đang chọn?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp phím Shift + F3 được sử dụng phổ biến để thay đổi kiểu chữ cho khối văn bản đã chọn qua các chế độ như tất cả chữ hoa, tất cả chữ thường hoặc viết hoa đầu từ. Kết luận Lý giải: Shift + F3
Câu 6:Để xóa bỏ toàn bộ định dạng (font chữ, cỡ chữ, màu sắc) và đưa văn bản về kiểu mặc định, bạn sử dụng phím tắt nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phím tắt Ctrl + Spacebar (phím cách) giúp xóa nhanh các định dạng ký tự thủ công và đưa đoạn văn bản được chọn trở về định dạng 'Normal' ban đầu. Kết luận Lý giải: Ctrl + Spacebar
Câu 7:Trong công cụ Table Tools, lệnh nào được dùng để gộp nhiều ô đã chọn thành một ô duy nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Lệnh Merge Cells nằm trong thẻ Layout của Table Tools được thiết kế riêng để kết hợp các ô liền kề trong bảng thành một ô lớn duy nhất. Kết luận Lý giải: Merge Cells
Câu 8:Khoảng trống được thêm vào lề để dành cho việc đóng gáy tài liệu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thiết lập Page Setup, 'Gutter' là phần lề bổ sung được tính toán để trừ hao diện tích bị mất đi khi đóng gáy sách hoặc bấm ghim tài liệu. Kết luận Lý giải: Gutter
Câu 9:Phím tắt nào được sử dụng để mở hộp thoại chèn liên kết (Hyperlink) vào văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy chuẩn phím tắt của Microsoft Office, Ctrl + K là lệnh dùng để chèn hoặc chỉnh sửa các liên kết siêu văn bản trong tài liệu. Kết luận Lý giải: Ctrl + K
Câu 10:Để tự động tạo mục lục cho tài liệu một cách chính xác, các tiêu đề trong văn bản cần được thiết lập ở dạng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Word dựa vào các cấp độ 'Heading Styles' (như Heading 1, Heading 2) để xác định cấu trúc phân cấp và trích xuất dữ liệu tạo mục lục tự động. Kết luận Lý giải: Sử dụng các Heading Styles
Câu 11:Theo mặc định, khi chèn một 'Footnote' (chú thích chân trang), nội dung chú thích sẽ xuất hiện ở vị trí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với Endnote xuất hiện ở cuối tài liệu, Footnote luôn được Word đặt mặc định ở phần lề dưới của trang chứa ký hiệu chú thích đó. Kết luận Lý giải: Cuối trang hiện tại
Câu 12:Để thiết lập khoảng cách dòng là 1.5 lines cho đoạn văn bản đang chọn, bạn có thể sử dụng phím tắt nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong Word, các phím tắt Ctrl + 1, Ctrl + 2 và Ctrl + 5 lần lượt tương ứng với khoảng cách dòng đơn, dòng đôi và dòng 1.5. Kết luận Lý giải: Ctrl + 5
Câu 13:Tính năng 'Track Changes' dùng để theo dõi các chỉnh sửa trong tài liệu nằm ở thẻ nào trên thanh Ribbon?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ Review chứa các công cụ kiểm soát tài liệu như kiểm tra chính tả, nhận xét và tính năng Track Changes để ghi lại lịch sử chỉnh sửa. Kết luận Lý giải: Thẻ Review
Câu 14:Công cụ nào cho phép sao chép nhanh toàn bộ định dạng của một khối văn bản này sang khối văn bản khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Format Painter (biểu tượng hình cây chổi) là công cụ chuyên dụng để sao chép các thuộc tính định dạng mà không làm thay đổi nội dung văn bản. Kết luận Lý giải: Format Painter
Câu 15:Trong trường hợp chia văn bản thành nhiều cột, phím tắt nào dùng để ngắt cột hiện tại và bắt đầu văn bản ở cột kế tiếp?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp phím Ctrl + Shift + Enter được sử dụng để thực hiện lệnh Column Break, giúp di chuyển con trỏ sang đầu cột tiếp theo ngay lập tức. Kết luận Lý giải: Ctrl + Shift + Enter
Câu 16:Khi muốn tạo một mục lục tự động, bạn cần truy cập vào thẻ nào trên thanh công cụ Ribbon?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ References là nơi tập hợp các lệnh liên quan đến việc tạo tham chiếu như mục lục, chú thích chân trang, trích dẫn và danh mục hình ảnh. Kết luận Lý giải: Thẻ References
Câu 17:Để bảo mật tài liệu bằng cách yêu cầu mật khẩu khi mở tệp, bạn cần thực hiện các bước nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình thiết lập mật khẩu bảo vệ tệp Word chuẩn là vào thẻ File, chọn mục Info, nhấn Protect Document và chọn tính năng mã hóa bằng mật khẩu. Kết luận Lý giải: File -> Info -> Protect Document -> Encrypt with Password
Câu 18:Tính năng 'Thesaurus' trong Word cung cấp chức năng gì cho người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thesaurus là một từ điển tích hợp trong Word giúp người dùng tìm kiếm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để làm phong phú cách diễn đạt. Kết luận Lý giải: Tìm kiếm các từ đồng nghĩa
Câu 19:Thao tác nhấn tổ hợp phím Ctrl + Backspace sẽ thực hiện lệnh gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quá trình soạn thảo, việc nhấn Ctrl kèm phím Backspace sẽ xóa nhanh nguyên một từ đứng trước con trỏ thay vì chỉ xóa từng chữ cái. Kết luận Lý giải: Xóa toàn bộ từ ngay trước con trỏ
Câu 20:Lệnh chuyển đổi hướng giấy từ dọc sang ngang (Landscape) nằm trong thẻ nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ Layout chứa các thiết lập quan trọng về cấu trúc trang giấy bao gồm lề, hướng giấy (Orientation), kích thước và cột. Kết luận Lý giải: Layout
Câu 21:Trong Word 2016 trở lên, để chèn đường viền cho trang văn bản (Page Borders), bạn vào thẻ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở các phiên bản Word hiện đại, tính năng Page Borders đã được di chuyển vào thẻ Design thuộc nhóm Page Background. Kết luận Lý giải: Design
Câu 22:Phím tắt nào cho phép bạn chia cửa sổ làm việc của cùng một tài liệu Word thành hai phần để xem các vị trí khác nhau cùng lúc?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp phím Alt + Ctrl + S được sử dụng để kích hoạt hoặc hủy bỏ chế độ Split, giúp chia đôi màn hình soạn thảo cho cùng một tệp tin. Kết luận Lý giải: Alt + Ctrl + S
Câu 23:Để chọn một khối văn bản theo chiều dọc (Vertical Block Selection) thay vì theo dòng, bạn sử dụng phím tắt kết hợp với kéo chuột?
💡 Lời giải chi tiết:
Giữ phím Alt trong khi kéo chuột cho phép bạn chọn văn bản theo hình khối chữ nhật bất kể cấu trúc dòng, rất hữu ích khi làm việc với danh sách. Kết luận Lý giải: Phím Alt
Câu 24:Cách nhanh nhất để truy cập chế độ chỉnh sửa Header (tiêu đề đầu trang) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi đang ở chế độ hiển thị Print Layout, thao tác nháy đúp chuột trái vào khu vực lề trên hoặc lề dưới sẽ mở nhanh trình chỉnh sửa Header và Footer tương ứng. Kết luận Lý giải: Nháy đúp chuột vào phần lề trên của trang
Câu 25:Phím tắt dùng để chỉ sao chép định dạng (không sao chép nội dung) của văn bản là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp Ctrl + Shift + C được dùng để lưu trữ định dạng của văn bản đang chọn vào bộ nhớ đệm, sau đó dùng Ctrl + Shift + V để áp dụng định dạng đó. Kết luận Lý giải: Ctrl + Shift + C