Bộ 14 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược toàn cầu có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo mô hình của Bartlett và Ghoshal, loại chiến lược nào yêu cầu doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực giảm chi phí cao và áp lực đáp ứng nhu cầu địa phương đều ở mức cao?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích của Bartlett và Ghoshal, chiến lược xuyên quốc gia là sự kết hợp phức tạp nhằm tối ưu hóa hiệu quả quy mô đồng thời duy trì sự linh hoạt tại từng thị trường. Kết luận Lý giải: Chiến lược xuyên quốc gia
Câu 2:
Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào dưới đây mang lại mức độ kiểm soát cao nhất đối với các hoạt động tại nước sở tại nhưng cũng đi kèm rủi ro tài chính lớn nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Công ty con sở hữu 100% vốn cho phép doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn công nghệ và vận hành nhưng đòi hỏi đầu tư vốn lớn và chịu toàn bộ rủi ro thị trường. Kết luận Lý giải: Công ty con sở hữu 100% vốn (Wholly Owned Subsidiary)
Câu 3:
Trong khung phân tích CAGE của Pankaj Ghemawat, chữ 'A' (Administrative distance) đại diện cho yếu tố nào có thể gây cản trở thương mại quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách hành chính (Administrative distance) tập trung vào các rào cản từ phía chính phủ, quan hệ chính trị và sự khác biệt trong hệ thống pháp luật giữa các quốc gia. Kết luận Lý giải: Sự khác biệt về thể chế chính trị, luật pháp và các hiệp định thương mại
Câu 4:
Chiến lược 'Đa nội địa' (Multi-domestic strategy) thường phù hợp nhất trong bối cảnh nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đa nội địa ưu tiên việc tùy chỉnh sản phẩm và dịch vụ để phù hợp với thị hiếu riêng biệt của từng quốc gia khi áp lực hiệu quả chi phí không quá gay gắt. Kết luận Lý giải: Nhu cầu địa phương có sự khác biệt lớn và áp lực giảm chi phí thấp
Câu 5:
Trong mô hình Kim cương của Michael Porter, yếu tố 'Các điều kiện về nhân tố sản xuất' (Factor conditions) bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều kiện nhân tố sản xuất đề cập đến các nguồn lực đầu vào mà một quốc gia sở hữu để tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các ngành công nghiệp cụ thể. Kết luận Lý giải: Nhu cầu nhân lực có kỹ năng, hạ tầng cơ sở và tài nguyên thiên nhiên
Câu 6:
Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Cấp phép' (Licensing) và 'Nhượng quyền' (Franchising) trong quản trị chiến lược toàn cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhượng quyền thương mại thường đi kèm với một gói hỗ trợ và kiểm soát chặt chẽ về cách thức tổ chức kinh doanh, trong khi cấp phép tập trung vào quyền sử dụng tài sản trí tuệ. Kết luận Lý giải: Nhượng quyền yêu cầu bên nhận quyền tuân thủ các quy tắc vận hành nghiêm ngặt hơn
Câu 7:
Thách thức lớn nhất đối với cấu trúc tổ chức 'Ma trận toàn cầu' (Global matrix structure) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận tạo ra hệ thống báo cáo kép, thường dẫn đến xung đột quyền lực và sự mơ hồ trong trách nhiệm giữa các nhà quản lý khu vực và quản lý sản phẩm. Kết luận Lý giải: Sự mâu thuẫn trong báo cáo và ra quyết định do nhân viên có hai cấp trên trực tiếp
Câu 8:
Một doanh nghiệp áp dụng triết lý nhân sự 'Vị chủng' (Ethnocentric staffing) sẽ ưu tiên lựa chọn ai cho các vị trí quản lý chủ chốt tại các chi nhánh nước ngoài?
💡 Lời giải chi tiết:
Triết lý vị chủng dựa trên niềm tin rằng các phương pháp quản trị ở chính quốc là ưu việt, do đó các vị trí then chốt được giao cho người từ công ty mẹ. Kết luận Lý giải: Công dân từ chính quốc (nơi đặt trụ sở chính của tập đoàn)
Câu 9:
Khái niệm 'Đổi mới ngược' (Reverse Innovation) đề cập đến hiện tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới ngược xảy ra khi các sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể của thị trường đang phát triển lại tìm thấy thành công tại các thị trường phát triển. Kết luận Lý giải: Sản phẩm được đổi mới tại thị trường mới nổi sau đó được đưa về thị trường các nước phát triển
Câu 10:
Liên doanh (Joint Venture) thường được lựa chọn làm phương thức thâm nhập khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên doanh giúp doanh nghiệp chia sẻ rủi ro và tận dụng kiến thức địa phương, đặc biệt hữu ích khi gặp rào cản pháp lý về sở hữu nước ngoài. Kết luận Lý giải: Luật pháp nước sở tại bắt buộc phải có đối tác địa phương hoặc doanh nghiệp cần tận dụng hiểu biết của đối tác
Câu 11:
Thuật ngữ 'Liability of Foreignness' (Gánh nặng của người ngoại quốc) dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khái niệm này mô tả những bất lợi mang tính cấu trúc và văn hóa mà một doanh nghiệp nước ngoài phải đối mặt so với các đối thủ nội địa tại nước sở tại. Kết luận Lý giải: Các chi phí phát sinh do doanh nghiệp không hiểu rõ văn hóa, thể chế và cách thức kinh doanh tại nước ngoài
Câu 12:
Tại sao xuất khẩu (Exporting) thường là bước đầu tiên trong quá trình quốc tế hóa của nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa?
💡 Lời giải chi tiết:
Xuất khẩu cho phép doanh nghiệp thăm dò thị trường nước ngoài với sự cam kết nguồn lực hạn chế và rủi ro tài chính thấp hơn đầu tư trực tiếp. Kết luận Lý giải: Vì nó đòi hỏi ít vốn đầu tư và mức độ rủi ro thấp nhất so với các hình thức khác
Câu 13:
Trong các chiều kích văn hóa của Geert Hofstede, 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách quyền lực cao cho thấy một xã hội chấp nhận thứ bậc nghiêm ngặt và sự bất bình đẳng lớn về quyền hạn giữa cấp trên và cấp dưới. Kết luận Lý giải: Mức độ mà xã hội chấp nhận sự phân chia quyền lực không đồng đều trong các tổ chức
Câu 14:
Đặc điểm nổi bật nhất của các công ty 'Born Global' (Sinh ra đã toàn cầu) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các doanh nghiệp Born Global bỏ qua các giai đoạn quốc tế hóa truyền thống và mở rộng ra thị trường quốc tế ngay lập tức hoặc ngay sau khi thành lập. Kết luận Lý giải: Họ tìm kiếm lợi thế cạnh tranh từ việc sử dụng nguồn lực và bán hàng tại nhiều quốc gia ngay từ khi bắt đầu
Câu 15:
Sự khác biệt giữa 'Outsourcing' (Thuê ngoài) và 'Offshoring' (Thuê ngoài nước ngoài) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuê ngoài (Outsourcing) là việc sử dụng đơn vị bên ngoài để thực hiện hoạt động, trong khi Offshoring là việc di chuyển hoạt động ra quốc gia khác. Kết luận Lý giải: Outsourcing tập trung vào việc ai thực hiện công việc, còn Offshoring tập trung vào việc công việc được thực hiện ở đâu
Câu 16:
Một doanh nghiệp áp dụng 'Chiến lược toàn cầu' (Global strategy) sẽ có xu hướng làm gì với sản phẩm của mình?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược toàn cầu tập trung vào hiệu quả chi phí thông qua việc tiêu chuẩn hóa các sản phẩm và hoạt động trên phạm vi toàn thế giới. Kết luận Lý giải: Tiêu chuẩn hóa sản phẩm và marketing để tận hưởng lợi thế quy mô
Câu 17:
Mức độ tích hợp kinh tế khu vực nào cao hơn 'Khu vực thương mại tự do' (FTA) nhưng thấp hơn 'Liên minh kinh tế'?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên minh thuế quan tiến xa hơn FTA bằng cách thiết lập một biểu thuế đối ngoại chung đối với các quốc gia ngoài liên minh. Kết luận Lý giải: Liên minh thuế quan (Customs Union)
Câu 18:
Mục đích chính của việc định giá chuyển giao (Transfer Pricing) trong một tập đoàn đa quốc gia là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá chuyển giao được sử dụng để điều chuyển lợi nhuận từ các quốc gia có thuế suất cao sang các quốc gia có thuế suất thấp hơn nhằm giảm chi phí thuế tổng cộng. Kết luận Lý giải: Để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế tổng thể của tập đoàn trên toàn cầu
Câu 19:
Trong chuỗi giá trị toàn cầu, các hoạt động như 'Hậu cần đầu vào' và 'Vận hành' được phân loại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Michael Porter, các hoạt động sơ cấp trực tiếp tham gia vào việc tạo ra, bán, vận chuyển và hỗ trợ dịch vụ sau bán hàng của sản phẩm. Kết luận Lý giải: Hoạt động sơ cấp (Primary activities)
Câu 20:
Năng lực hấp thụ (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp trong chiến lược toàn cầu được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ đóng vai trò then chốt giúp doanh nghiệp học hỏi từ các đối tác toàn cầu và chuyển hóa các tri thức mới thành lợi thế cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Khả năng nhận diện, tiếp thu và khai thác kiến thức từ bên ngoài để áp dụng vào kinh doanh
Câu 21:
Hình thức liên minh chiến lược nào thường bao gồm việc các bên cùng góp vốn để tạo ra một thực thể kinh doanh mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên doanh là một dạng liên minh góp vốn trong đó các công ty mẹ thành lập một tổ chức độc lập để cùng quản lý và chia sẻ lợi nhuận/rủi ro. Kết luận Lý giải: Liên doanh (Joint Venture)
Câu 22:
Lợi thế quy mô (Economies of Scale) giúp ích gì cho doanh nghiệp khi thực hiện chiến lược toàn cầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách mở rộng thị trường ra toàn cầu, doanh nghiệp có thể tăng sản lượng sản xuất, từ đó phân bổ chi phí cố định lên nhiều đơn vị sản phẩm hơn để giảm giá thành. Kết luận Lý giải: Giảm chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm khi sản lượng tăng lên
Câu 23:
Thuật ngữ 'Khuyết tật thể chế' (Institutional Voids) tại các thị trường mới nổi thường dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khuyết tật thể chế buộc các công ty đa quốc gia phải tự mình thực hiện các chức năng mà lẽ ra các trung gian thị trường trong một nền kinh tế phát triển sẽ đảm nhận. Kết luận Lý giải: Sự thiếu vắng các trung gian chuyên trách như hệ thống thông tin tín dụng, đơn vị logistics hoặc hệ thống pháp lý hiệu quả
Câu 24:
Khái niệm 'Glocalization' là sự kết hợp của hai xu hướng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Glocalization khuyến khích doanh nghiệp suy nghĩ theo tầm nhìn toàn cầu nhưng hành động và điều chỉnh sản phẩm theo đặc thù của địa phương (Think global, act local). Kết luận Lý giải: Tiêu chuẩn hóa toàn cầu và Đáp ứng nhu cầu địa phương
Câu 25:
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hình thức 'Brownfield' có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Brownfield là hình thức đầu tư thông qua việc tận dụng các cơ sở hạ tầng có sẵn giúp rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường so với đầu tư Greenfield. Kết luận Lý giải: Mua lại hoặc thuê lại các cơ sở sản xuất, tài sản hiện có của một doanh nghiệp khác