Bộ 14 - Trắc nghiệm Quản trị vận hành online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị vận hành, khái niệm 'Năng suất' (Productivity) được đo lường bằng tỷ lệ nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa kinh tế học và quản trị vận hành, năng suất là chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu vào để tạo ra kết quả đầu ra. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ giữa sản phẩm đầu ra và các yếu tố đầu vào
Câu 2:
Chiến lược vận hành nào tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ có đặc điểm độc đáo, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Michael Porter, chiến lược khác biệt hóa nhằm mục đích cung cấp những giá trị duy nhất mà khách hàng sẵn sàng trả mức giá cao hơn. Kết luận Lý giải: Chiến lược khác biệt hóa
Câu 3:
Trong dự báo nhu cầu, phương pháp 'San bằng số mũ' (Exponential Smoothing) thuộc nhóm phương pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp san bằng số mũ sử dụng dữ liệu lịch sử trong quá khứ để dự báo tương lai thông qua hệ số san bằng. Kết luận Lý giải: Dự báo định lượng (Dãy số thời gian)
Câu 4:
Mô hình 'Ngôi nhà chất lượng' (House of Quality) là công cụ cốt lõi của kỹ thuật nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
QFD sử dụng Ngôi nhà chất lượng để chuyển đổi các yêu cầu của khách hàng thành các đặc tính kỹ thuật cụ thể của sản phẩm. Kết luận Lý giải: Triển khai chức năng chất lượng (QFD)
Câu 5:
Loại hình bố trí mặt bằng (Layout) nào thường được áp dụng cho các dự án lớn, cồng kềnh như đóng tàu hoặc xây dựng tòa nhà?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí vị trí cố định được sử dụng khi sản phẩm quá lớn hoặc nặng đến mức không thể di chuyển, yêu cầu máy móc và nhân lực phải di chuyển đến sản phẩm. Kết luận Lý giải: Bố trí theo vị trí cố định
Câu 6:
Mục tiêu chính của mô hình 'Số lượng đặt hàng kinh tế' (EOQ) trong quản trị hàng tồn kho là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ tìm ra điểm cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu giữ để đạt được tổng chi phí thấp nhất. Kết luận Lý giải: Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 7:
Trong hệ thống 'Vừa đúng lúc' (JIT), 'Kanban' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kanban là một công cụ trực quan trong hệ thống kéo (pull system) để kiểm soát dòng vật tư và lịch trình sản xuất. Kết luận Lý giải: Hệ thống thẻ tín hiệu điều phối sản xuất và vận chuyển
Câu 8:
Hiệu ứng 'Bullwhip' (Chiếc roi da) trong chuỗi cung ứng dẫn đến hệ quả tiêu cực nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự biến động nhu cầu bị khuếch đại khi đi ngược lên phía trên chuỗi cung ứng gây ra tình trạng dự trữ quá mức hoặc thiếu hụt giả tạo. Kết luận Lý giải: Tăng lượng tồn kho dư thừa và chi phí lưu kho trong toàn chuỗi
Câu 9:
Theo triết lý quản trị chất lượng Six Sigma, tỷ lệ lỗi tối đa được chấp nhận là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Six Sigma hướng tới độ chính xác cực cao với mục tiêu chỉ cho phép 3.4 khuyết tật trên mỗi triệu cơ hội (DPMO). Kết luận Lý giải: 3.4 lỗi trên 1 triệu cơ hội
Câu 10:
Trong quản trị dự án, 'Đường găng' (Critical Path) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng xác định thời gian hoàn thành dự án sớm nhất và bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này đều ảnh hưởng đến tiến độ dự án. Kết luận Lý giải: Chuỗi các công việc dài nhất và không có thời gian dự trữ
Câu 11:
Phương pháp 'Phân tích điểm hòa vốn' (Break-even Analysis) trong hoạch định năng lực giúp nhà quản trị xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn là mức hoạt động mà tại đó doanh nghiệp không lãi cũng không lỗ. Kết luận Lý giải: Mức sản lượng mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí
Câu 12:
Chiến lược 'Sản xuất theo đơn đặt hàng' (Make-to-Order) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản xuất theo đơn hàng giúp giảm rủi ro tồn kho cho các sản phẩm đặc thù và đáp ứng đúng yêu cầu của từng khách hàng. Kết luận Lý giải: Sản phẩm có tính cá nhân hóa cao hoặc giá trị lớn
Câu 13:
Trong mô hình phân tích hàng tồn kho ABC, nhóm A thường chiếm đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên lý Pareto trong quản trị kho chỉ ra rằng nhóm A thường chỉ chiếm 10-20% số lượng nhưng chiếm tới 70-80% tổng giá trị tồn kho. Kết luận Lý giải: Giá trị hàng năm rất lớn nhưng số lượng chủng loại ít
Câu 14:
Mục tiêu cốt lõi của việc áp dụng 'Bảo trì năng suất toàn diện' (TPM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TPM là phương pháp huy động sự tham gia của mọi nhân viên nhằm tối ưu hóa hiệu suất thiết bị thông qua bảo trì phòng ngừa. Kết luận Lý giải: Hướng tới mục tiêu không hỏng hóc, không dừng máy và không tai nạn
Câu 15:
Khái niệm 'Dịch vụ hoàn hảo' (Moment of Truth) trong quản trị dịch vụ nhấn mạnh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Jan Carlzon, Moment of Truth là những giây phút quyết định sự hài lòng và trung thành của khách hàng đối với nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Thời điểm khách hàng tiếp xúc trực tiếp với dịch vụ và hình thành ấn tượng
Câu 16:
Trong quản trị vận hành, 'Độ tin cậy' (Reliability) của một hệ thống được định nghĩa là:
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy phản ánh khả năng duy trì chức năng hoạt động ổn định của thiết bị hoặc hệ thống trong những điều kiện nhất định. Kết luận Lý giải: Xác suất để một hệ thống hoạt động bình thường trong một khoảng thời gian quy định
Câu 17:
Phương pháp dự báo nào sử dụng một nhóm chuyên gia thực hiện trả lời các bảng câu hỏi lặp lại nhiều vòng một cách ẩn danh?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật Delphi giúp thu thập ý kiến chuyên gia một cách khách quan để đạt được sự đồng thuận về một dự báo trong tương lai. Kết luận Lý giải: Phương pháp Delphi
Câu 18:
Khi lựa chọn địa điểm đặt nhà máy, phương pháp 'Trọng số các yếu tố' (Factor-rating method) có ưu điểm lớn nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này giúp nhà quản trị cân nhắc các yếu tố khó đo lường bằng tiền như môi trường kinh doanh hay chất lượng sống. Kết luận Lý giải: Cho phép kết hợp cả các yếu tố định tính và định lượng vào phân tích
Câu 19:
Khái niệm 'Chu kỳ sống của sản phẩm' (Product Life Cycle) trong OM gợi ý điều gì về chiến lược vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Mỗi giai đoạn từ giới thiệu đến suy thoái đòi hỏi các ưu tiên khác nhau về năng lực, chất lượng và chi phí sản xuất. Kết luận Lý giải: Chiến lược vận hành phải thay đổi theo từng giai đoạn của chu kỳ sống
Câu 20:
Trong hệ thống sản xuất 'Lean' (Sản xuất tinh gọn), 'Muda' đề cập đến yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Muda là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ các hoạt động tiêu tốn nguồn lực nhưng không đóng góp giá trị cho sản phẩm cuối cùng. Kết luận Lý giải: Sự lãng phí không tạo ra giá trị gia tăng
Câu 21:
Sơ đồ 'Xương cá' (Ishikawa) thường được sử dụng trong quản trị chất lượng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ nhân quả giúp đội ngũ quản lý phân tích hệ thống các yếu tố dẫn đến một lỗi hoặc sai hỏng cụ thể. Kết luận Lý giải: Xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề chất lượng
Câu 22:
Thuật ngữ 'Tùy biến hàng loạt' (Mass Customization) mô tả khả năng nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là xu hướng hiện đại kết hợp tính linh hoạt của sản xuất nhỏ lẻ với ưu thế chi phí thấp của sản xuất quy mô lớn. Kết luận Lý giải: Cung cấp sản phẩm cá nhân hóa với hiệu quả của sản xuất hàng loạt
Câu 23:
Chỉ số MAD (Mean Absolute Deviation) trong dự báo được dùng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MAD là một thước đo phổ biến về độ chính xác của dự báo bằng cách tính trung bình các giá trị tuyệt đối của sai số. Kết luận Lý giải: Độ sai lệch tuyệt đối trung bình của các dự báo
Câu 24:
Trong hoạch định nhu cầu vật tư (MRP), dữ liệu 'Hóa đơn vật liệu' (Bill of Materials - BOM) cung cấp thông tin gì?
💡 Lời giải chi tiết:
BOM là bảng kê phân cấp cho biết các thành phần, phụ tùng và vật liệu cần có để lắp ráp hoặc sản xuất một đơn vị sản phẩm. Kết luận Lý giải: Cấu trúc sản phẩm và số lượng từng loại chi tiết cần thiết để tạo ra thành phẩm
Câu 25:
Hệ thống sản xuất theo 'Dây chuyền lắp ráp' (Assembly Line) thuộc loại hình chiến lược quy trình nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản xuất lặp lại sử dụng các module hoặc dây chuyền lắp ráp để tạo ra sản phẩm tiêu chuẩn hóa với khối lượng lớn. Kết luận Lý giải: Quy trình tập trung vào sản phẩm (Sản xuất lặp lại)