Câu 1:
Theo Henry Fayol, nguyên tắc quản trị nào yêu cầu mỗi nhân viên chỉ nên nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc thống nhất chỉ huy của Henry Fayol nhằm đảm bảo tính rõ ràng trong báo cáo và tránh các chỉ thị mâu thuẫn cho nhân viên. Kết luận Lý giải Thống nhất chỉ huy
Câu 2:
Kỹ năng nào dưới đây giúp nhà quản trị cấp cao nhìn nhận tổ chức như một chỉnh thể và mối quan hệ giữa các bộ phận?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ năng tư duy là khả năng phân tích các tình huống phức tạp và lập kế hoạch chiến lược dài hạn cho toàn bộ tổ chức. Kết luận Lý giải Kỹ năng tư duy
Câu 3:
Trong tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu cao nhất mà con người hướng tới là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Maslow, nhu cầu tự thể hiện là mức độ cao nhất khi cá nhân mong muốn đạt được tiềm năng tối đa và sự sáng tạo của bản thân. Kết luận Lý giải Nhu cầu tự thể hiện
Câu 4:
Trong mô hình thiết lập mục tiêu SMART, chữ 'R' thường đại diện cho đặc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chữ 'R' trong SMART (Relevant) nhấn mạnh rằng mục tiêu phải phù hợp và có ý nghĩa đối với sứ mệnh chung của tổ chức. Kết luận Lý giải Tính liên quan
Câu 5:
Loại hình cấu trúc tổ chức nào kết hợp giữa phân chia theo chức năng và phân chia theo sản phẩm hoặc dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận tạo ra hệ thống hai tuyến quyền hạn nhằm tối ưu hóa nguồn lực cho các dự án chuyên biệt trong khi vẫn giữ nguyên các bộ phận chức năng. Kết luận Lý giải Cấu trúc ma trận
Câu 6:
Hình thức kiểm soát được thực hiện trước khi một hoạt động bắt đầu để ngăn chặn các vấn đề dự kiến được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát lường trước tập trung vào việc quản lý các yếu tố đầu vào nhằm chủ động ngăn ngừa rủi ro trước khi chúng xảy ra. Kết luận Lý giải Kiểm soát lường trước
Câu 7:
Phong cách lãnh đạo nào mà nhà quản trị cho phép nhân viên hoàn toàn tự do ra quyết định và thực hiện công việc theo cách của họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Phong cách lãnh đạo tự do (Laissez-faire) đặc trưng bởi việc nhà lãnh đạo ít can thiệp và giao toàn quyền chủ động cho cấp dưới. Kết luận Lý giải Phong cách tự do
Câu 8:
Trong phân tích SWOT, các yếu tố thuộc môi trường nội bộ của doanh nghiệp bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích SWOT phân loại Điểm mạnh và Điểm yếu là các nhân tố bên trong mà tổ chức có thể trực tiếp kiểm soát hoặc thay đổi. Kết luận Lý giải Điểm mạnh và Điểm yếu
Câu 9:
Lý thuyết ra quyết định nào cho rằng nhà quản trị thường đưa ra quyết định dựa trên sự thỏa mãn thay vì tối ưu hóa do giới hạn về thông tin và thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Herbert Simon đề xuất lý thuyết duy lý giới hạn để giải thích rằng con người chỉ có thể ra quyết định trong phạm vi thông tin hữu hạn mà họ có. Kết luận Lý giải Lý thuyết duy lý giới hạn
Câu 10:
Theo Henry Mintzberg, nhóm vai trò nào bao gồm các hoạt động như doanh nhân, người giải quyết xung đột và người phân bổ nguồn lực?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm vai trò quyết định của nhà quản trị tập trung vào việc đưa ra các lựa chọn quan trọng ảnh hưởng đến hướng đi và tài nguyên của đơn vị. Kết luận Lý giải Các vai trò quyết định
Câu 11:
Cuộc thí nghiệm tại nhà máy Hawthorne của Western Electric đã nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nào trong quản trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng Hawthorne chỉ ra rằng năng suất lao động tăng lên khi nhân viên nhận được sự chú ý và cảm thấy mình là một phần của nhóm xã hội. Kết luận Lý giải Quan hệ xã hội và sự quan tâm đến nhân viên
Câu 12:
Theo Douglas McGregor, nhà quản trị tin rằng nhân viên lười biếng, thiếu tham vọng và thích bị chỉ đạo là đang áp dụng giả thuyết nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết X mô tả cái nhìn tiêu cực về bản chất con người, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và cưỡng chế để đạt được mục tiêu công việc. Kết luận Lý giải Thuyết X
Câu 13:
Số lượng nhân viên cấp dưới mà một nhà quản trị có thể giám sát một cách hiệu quả và trực tiếp được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm hạn quản trị xác định quy mô của nhóm dưới quyền một nhà quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng cấp bậc trong tổ chức. Kết luận Lý giải Tầm hạn quản trị
Câu 14:
Hành động giao phó quyền quyết định và trách nhiệm cho cấp dưới để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ủy quyền là quá trình nhà quản trị chuyển giao một phần quyền hạn cho nhân viên để tăng tính chủ động và hiệu quả làm việc. Kết luận Lý giải Ủy quyền
Câu 15:
Công cụ phân tích PEST giúp nhà quản trị đánh giá các yếu tố thuộc môi trường nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích PEST tập trung vào các yếu tố Chính trị, Kinh tế, Xã hội và Công nghệ thuộc môi trường bên ngoài rộng lớn tác động đến tổ chức. Kết luận Lý giải Môi trường vĩ mô
Câu 16:
Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh có thị phần cao trong một thị trường có tốc độ tăng trưởng thấp được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các đơn vị Con bò sữa tạo ra dòng tiền ổn định cho doanh nghiệp do nắm giữ thị phần lớn trong các ngành công nghiệp đã bão hòa. Kết luận Lý giải Con bò sữa
Câu 17:
Theo lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào dưới đây thuộc nhóm 'nhân tố duy trì'?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhân tố duy trì là những yếu tố nếu thiếu sẽ gây bất mãn nhưng nếu đầy đủ cũng chỉ mang tính chất ngăn ngừa sự không hài lòng thay vì tạo động lực. Kết luận Lý giải Điều kiện làm việc
Câu 18:
Quá trình chuyển giao quyền ra quyết định từ các cấp quản trị cao nhất xuống các cấp thấp hơn trong tổ chức được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân quyền giúp tổ chức phản ứng nhanh hơn với các thay đổi tại địa phương và giảm tải áp lực ra quyết định cho cấp lãnh đạo cao nhất. Kết luận Lý giải Phân quyền
Câu 19:
Hệ thống quản trị sản xuất nào tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí bằng cách chỉ sản xuất đúng số lượng cần thiết tại đúng thời điểm?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị Đúng lúc (Just-in-Time) hướng đến việc tối ưu hóa tồn kho và tăng hiệu suất bằng cách phối hợp chặt chẽ giữa cung và cầu. Kết luận Lý giải Quản trị Đúng lúc
Câu 20:
Khái niệm TQM trong quản trị học là viết tắt của thuật ngữ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Total Quality Management (TQM) là phương pháp quản trị tập trung vào việc cải thiện chất lượng liên tục trong mọi hoạt động của tổ chức. Kết luận Lý giải Quản trị chất lượng toàn diện
Câu 21:
Rào cản truyền thông nào xảy ra khi người gửi cố tình điều chỉnh thông tin để thông tin đó có vẻ thuận lợi hơn đối với người nhận?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự lọc tin thường xảy ra khi nhân viên chỉ báo cáo những kết quả tốt cho cấp trên để tạo ấn tượng hoặc tránh bị khiển trách. Kết luận Lý giải Sự lọc tin
Câu 22:
Theo mô hình của Bruce Tuckman, giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm thường xảy ra xung đột và tranh giành quyền kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn sóng gió là thời điểm các thành viên trong nhóm bộc lộ cái tôi và những quan điểm khác biệt, dẫn đến các mâu thuẫn nội bộ. Kết luận Lý giải Giai đoạn sóng gió
Câu 23:
Trong các phong cách quản trị xung đột, phong cách nào tìm kiếm một giải pháp 'thắng-thắng' để thỏa mãn hoàn toàn mối quan tâm của cả hai bên?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp tác là phong cách quản trị xung đột tích cực nhất, trong đó các bên cùng làm việc để giải quyết vấn đề cốt lõi một cách triệt để. Kết luận Lý giải Hợp tác
Câu 24:
Quá trình so sánh các tiêu chuẩn và kết quả hoạt động của tổ chức mình với các tổ chức dẫn đầu trong ngành được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Benchmarking (Đối chuẩn) là công cụ giúp doanh nghiệp nhận diện các khoảng cách về hiệu suất và học hỏi các kinh nghiệm tốt nhất từ thị trường. Kết luận Lý giải Đối chuẩn
Câu 25:
Trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa các tác động tích cực và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến xã hội được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trách nhiệm xã hội (CSR) yêu cầu doanh nghiệp không chỉ vì lợi nhuận mà còn phải đóng góp cho sự phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường. Kết luận Lý giải Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp