Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án - Chương 2
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Hệ thống thông tin Marketing (MIS) được định nghĩa là một cấu trúc tương tác giữa những yếu tố nào để cung cấp thông tin cho người quyết định?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa phổ biến của Philip Kotler, MIS là sự kết hợp giữa con người, thiết bị và quy trình để thu thập và phân phối thông tin chính xác phục vụ quản trị. Kết luận Lý giải Con người, thiết bị và quy trình thực hiện
Câu 2:Trong MIS, hệ thống nào cung cấp các dữ liệu về doanh thu, chi phí, mức tồn kho và các khoản phải thu từ nội bộ doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống báo cáo nội bộ tập trung vào việc khai thác các dữ liệu sẵn có phát sinh từ hoạt động vận hành thường ngày của chính doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Hệ thống báo cáo nội bộ
Câu 3:Hệ thống tình báo Marketing (Marketing Intelligence System) khác với nghiên cứu Marketing ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tình báo Marketing là quá trình thu thập thông tin liên tục về môi trường bên ngoài, trong khi nghiên cứu Marketing thường giải quyết các vấn đề cụ thể. Kết luận Lý giải Chuyên cung cấp thông tin hàng ngày về các sự kiện đang diễn ra trên thị trường
Câu 4:Bước đầu tiên và cũng là bước quan trọng nhất trong quy trình nghiên cứu Marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc xác định sai vấn đề sẽ dẫn đến toàn bộ quá trình nghiên cứu sau đó trở nên lãng phí và không đem lại giá trị. Kết luận Lý giải Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Câu 5:Loại nghiên cứu nào được thực hiện nhằm thu thập thông tin sơ bộ để làm rõ bản chất vấn đề và đề xuất các giả thuyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu thăm dò (Exploratory research) được sử dụng khi vấn đề chưa rõ ràng nhằm tìm ra các manh mối ban đầu. Kết luận Lý giải Nghiên cứu thăm dò
Câu 6:Nghiên cứu mô tả (Descriptive research) thường được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu của nghiên cứu mô tả là xác định quy mô thị trường, thái độ của người tiêu dùng hoặc các đặc điểm hành vi của họ. Kết luận Lý giải Để mô tả đặc điểm thị trường hoặc các đặc tính nhân khẩu học của khách hàng
Câu 7:Dữ liệu thứ cấp (Secondary data) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là những thông tin đã được tổng hợp sẵn từ sách báo, internet hoặc báo cáo cũ của công ty. Kết luận Lý giải Thông đã tồn tại ở đâu đó, được thu thập cho một mục đích khác trước đây
Câu 8:Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng dữ liệu thứ cấp so với dữ liệu sơ cấp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp có thể được tìm thấy nhanh chóng trong các thư viện hoặc cơ sở dữ liệu với chi phí thấp hơn nhiều so với việc đi khảo sát mới. Kết luận Lý giải Tiết kiệm chi phí và thời gian thu thập
Câu 9:Nhược điểm tiềm ẩn của dữ liệu thứ cấp mà các nhà nghiên cứu cần lưu ý là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Do được thu thập cho mục đích khác, dữ liệu thứ cấp có thể không còn cập nhật hoặc chứa đựng những sai sót từ phương pháp cũ. Kết luận Lý giải Có thể bị lỗi thời, không khách quan hoặc không phù hợp hoàn toàn
Câu 10:Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp bằng cách quan sát người và các tình huống thực tế được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu quan sát giúp ghi lại hành vi thực tế của khách hàng mà không cần tương tác trực tiếp hay đặt câu hỏi. Kết luận Lý giải Nghiên cứu quan sát
Câu 11:Nghiên cứu dân tộc học (Ethnographic research) là một dạng nghiên cứu quan sát đặc biệt thực hiện trong điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các nhà nghiên cứu dân tộc học quan sát và tương tác với người tiêu dùng ngay trong môi trường sống tự nhiên của họ để hiểu sâu về nhu cầu. Kết luận Lý giải Môi trường tự nhiên nơi người tiêu dùng sinh sống và làm việc
Câu 12:Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp nhất để thu thập thông tin mô tả về thái độ, sở thích và hành vi mua sắm của khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu điều tra là phương pháp phổ biến nhất để thu thập dữ liệu sơ cấp bằng cách hỏi trực tiếp mọi người. Kết luận Lý giải Nghiên cứu điều tra (Survey research)
Câu 13:Trong nghiên cứu Marketing, phương pháp thực nghiệm (Experimental research) được thiết kế chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thực nghiệm giúp xác định xem một thay đổi (như giá cả) có thực sự dẫn đến một kết quả cụ thể (như doanh số) hay không. Kết luận Lý giải Khám phá mối quan hệ nhân quả bằng cách kiểm soát các yếu tố
Câu 14:Một nhóm thảo luận tập trung (Focus Group) thường bao gồm bao nhiêu người?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy mô từ 6 đến 10 người được coi là lý tưởng để tạo ra sự tương tác nhóm phong phú dưới sự dẫn dắt của điều phối viên. Kết luận Lý giải Từ 6 đến 10 người cùng một người điều phối có kinh nghiệm
Câu 15:Hình thức tiếp xúc nghiên cứu nào có chi phí thấp nhất và cho phép thu thập dữ liệu nhanh chóng trên phạm vi rộng?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu trực tuyến giúp loại bỏ chi phí in ấn, đi lại và cho phép dữ liệu được cập nhật ngay lập tức vào hệ thống xử lý. Kết luận Lý giải Nghiên cứu Marketing trực tuyến (Online)
Câu 16:Khái niệm 'Đơn vị lấy mẫu' (Sampling unit) trong kế hoạch lấy mẫu trả lời cho câu hỏi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đơn vị lấy mẫu xác định đối tượng cụ thể (cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp) cần được nghiên cứu để thu thập thông tin. Kết luận Lý giải Ai là người sẽ được khảo sát?
Câu 17:Trong các phương pháp lấy mẫu xác suất, 'Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản' có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản đảm bảo tính khách quan cao nhất vì mọi cá thể trong danh sách đều có xác suất được chọn như nhau. Kết luận Lý giải Mỗi thành viên của quần thể đều có cơ hội được chọn ngang nhau
Câu 18:Khi nhà nghiên cứu chọn các thành viên trong quần thể dễ tiếp cận nhất để thu thập thông tin, họ đang sử dụng phương pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu thuận tiện là phương pháp phi xác suất, tập trung vào sự dễ dàng và tốc độ thu thập thông tin hơn là tính đại diện. Kết luận Lý giải Lấy mẫu thuận tiện (Convenience sample)
Câu 19:Loại câu hỏi nào cho phép người trả lời tự do trình bày ý kiến bằng ngôn từ của chính họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi mở rất hữu ích trong nghiên cứu thăm dò vì nó giúp khám phá ra những suy nghĩ mới mà nhà nghiên cứu chưa dự tính. Kết luận Lý giải Câu hỏi mở (Open-ended questions)
Câu 20:Thiết bị đo lường cơ học nào được sử dụng để ghi lại các phản ứng sinh lý của khách hàng khi tiếp xúc với quảng cáo?
💡 Lời giải chi tiết:
Các thiết bị cơ học hiện đại giúp đo lường những phản ứng tiềm thức mà người tiêu dùng không thể tự diễn đạt qua lời nói. Kết luận Lý giải Thiết bị theo dõi ánh mắt (Eye-tracking) hoặc đo sóng não
Câu 21:Giai đoạn nào trong quy trình nghiên cứu Marketing thường tốn kém nhất và dễ xảy ra sai sót nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc triển khai thu thập dữ liệu ngoài thực địa đòi hỏi nhiều nhân lực, chi phí di chuyển và khó kiểm soát hoàn toàn chất lượng phản hồi. Kết luận Lý giải Thu thập dữ liệu (Implementation)
Câu 22:Sau khi thu thập và phân tích dữ liệu, bước cuối cùng nhà nghiên cứu Marketing phải làm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà nghiên cứu cần trình bày những phát hiện cốt lõi một cách dễ hiểu để hỗ trợ quản trị viên đưa ra quyết định Marketing đúng đắn. Kết luận Lý giải Giải thích kết quả và báo cáo cho người ra quyết định
Câu 23:Mục tiêu chính của việc quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong bối cảnh thông tin Marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CRM giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi cá nhân của khách hàng thông qua mọi lần tương tác để tối đa hóa lòng trung thành. Kết luận Lý giải Quản lý chi tiết thông tin về từng khách hàng tại các điểm tiếp xúc (touch points)
Câu 24:Hệ thống hỗ trợ quyết định Marketing (MDSS) khác với MIS truyền thống ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
MDSS cung cấp các công cụ phần mềm và mô hình phân tích giúp nhà quản trị thử nghiệm các tình huống giả định khác nhau. Kết luận Lý giải Sử dụng các mô hình toán học và công cụ thống kê để phân tích dữ liệu
Câu 25:Trong kế hoạch nghiên cứu, việc xác định 'Làm thế nào để chọn đối tượng khảo sát?' liên quan đến khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình lấy mẫu quy định cách thức lựa chọn các cá thể từ quần thể để đảm bảo tính khoa học hoặc tính thuận tiện của mẫu. Kết luận Lý giải Quy trình lấy mẫu (Sampling procedure)