Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 10

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: 我们公司 ___ 产品在市场上卖得非常好。

Câu 2: 发布这个新产品的广告需要 ___ 钱?

Câu 3: 那个大客户今天 ___ 买我们的市场推广方案。

Câu 4: 他非常聪明,很快就 ___ 写吸引人的产品广告了。

Câu 5: 市场部的经理中午 ___ 办公室跟客户开会。

Câu 6: ___ 是我们今年重点推广的智能手机。

Câu 7: 你们看过了我们公司做的新广告 ___ ?

Câu 8: 为了做这次推广,我们制定了一 ___ 很好的营销计划。

Câu 9: 这三个国家的消费者 ___ 非常喜欢我们的新设计。

Câu 10: 我们公司今年 ___ 足够的资金来做线上推广。

Câu 11: 上个月生产的所有产品,在这个星期都卖完 ___ 。

Câu 12: ___ 是这个新品牌的目标消费群体?

Câu 13: 这个新产品的包装设计 ___ 漂亮,吸引了很多年轻客户。

Câu 14: 我们的公关部门 ___ 市场部门经常一起策划活动。

Câu 15: 这批客户来我们公司,是 ___ 看看我们的新产品样品。

Câu 16: 这个低成本的产品应该 ___ 卖才能获得最大的利润?

Câu 17: 你想通过 ___ 渠道来推广这款新游戏?

Câu 18: 请给这位新合作的客户送一 ___ 产品目录。

Câu 19: 这个广告投放预算 ___ 高了,我们很难接受。

Câu 20: 这 ___ 我们专门为年轻消费者市场设计的新商标。

Câu 21: 今天下午,会有 ___ 个重要的渠道代理商来公司参观?

Câu 22: 你们觉得我们在社交媒体上发布的宣传图 ___ ?

Câu 23: 如果我们今年 ___ 更多的市场活动,销量就不会提高。

Câu 24: 在这次合作 ___ ,我们公司获得了最大的广告曝光率。

Câu 25: 这 ___ 面向老年人市场的保健品价格非常合理。