Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 8

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: 我家___学校很近。

Câu 2: Chọn câu so sánh đúng ngữ pháp HSK 2 dưới đây:

Câu 3: Trong câu nhấn mạnh '我是去年去北京的', thành phần nào dưới đây được nhấn mạnh?

Câu 4: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我___说汉语,但是现在不能说。

Câu 5: Hoàn thành câu sau bằng cặp liên từ phù hợp: ___外面下雨,___我们还是去踢足球了。

Câu 6: Chọn câu sử dụng trợ từ ngữ khí '了' để biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc xuất hiện tình huống mới:

Câu 7: Chọn cách diễn đạt số ước lượng đúng cho số lượng lớn hơn 10 và là số tròn chục:

Câu 8: Chọn câu sử dụng bổ ngữ trạng thái với '得' đúng ngữ pháp HSK 2:

Câu 9: Điền phó từ thích hợp để biểu thị hành động lặp lại trong tương lai: 明天我想___去一次商店。

Câu 10: Chọn câu sử dụng đúng trợ từ động thái '过' để biểu thị trải nghiệm trong quá khứ:

Câu 11: Hình thức lặp lại của động từ song âm tiết '准备' trong ngữ pháp HSK 2 là gì?

Câu 12: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ khoảng thời gian kéo dài: 从星期一___星期三, chúng tôi đi học.

Câu 13: Cụm từ '一下' trong câu '请让我看一下' biểu thị ý nghĩa nào dưới đây?

Câu 14: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 往前___,你就能看到那个超市了。

Câu 15: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 跑步___身体很好。

Câu 16: Chọn câu đúng nhất để biểu thị mong muốn, dự định thực hiện một hành động trong tương lai:

Câu 17: Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc toàn thể '每...都...' trong ngữ pháp HSK 2:

Câu 18: Chọn bổ ngữ kết quả thích hợp điền vào chỗ trống: 今天的作业,我已经做___了。

Câu 19: Chọn câu đúng ngữ pháp diễn tả thời gian kéo dài của một hành động có tân ngữ đi kèm:

Câu 20: Điền phó từ thích hợp để chỉ hành động xảy ra sớm hoặc nhanh chóng hơn mong đợi: 他早上六点___起床了。

Câu 21: Sự khác biệt cơ bản về mặt ngữ pháp giữa đại từ nghi vấn '几' và '多少' là gì?

Câu 22: Chọn câu sử dụng đúng cặp liên từ biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả dưới đây:

Câu 23: Chọn câu so sánh không ngang bằng (so sánh kém) đúng cấu trúc ngữ pháp HSK 2:

Câu 24: Trong ngữ cảnh người nói đang ở trong phòng và bảo người bên ngoài đi vào, câu nào sau đây là đúng nhất?

Câu 25: Trợ từ động thái '着' trong câu '门开着呢' được dùng để biểu thị ý nghĩa nào dưới đây?