Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 14

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: '老师说的话,你听___了吗?'

Câu 2: Hoàn thành câu biểu thị quan hệ chuyển折 (nghịch lý): '___外面下着大雨,___他还是坚持去跑步。'

Câu 3: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ khoảng cách: '我家___学校不太远,走路十分钟就到了。'

Câu 4: Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc so sánh '比' (bǐ) trong ngữ pháp HSK 2?

Câu 5: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ: '我以前去___一次中国,那里的天气很好。'

Câu 6: Điền trợ từ thích hợp để biểu thị trạng thái của sự vật đang tiếp diễn: '办公室的门开___,你可以直接进去。'

Câu 7: Để nhấn mạnh phương thức thực hiện hành động trong quá khứ, cấu trúc nào sau đây là chính xác?

Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để biểu thị một hành động sắp sửa xảy ra: '火车___要开了,大家请准备上车。'

Câu 9: Điền giới từ thích hợp chỉ hướng di chuyển của hành động: '___前走五十米,你就能看到那个超市。'

Câu 10: Điền động từ năng nguyện thích hợp vào chỗ trống: '因为生病,他今天不___来上课了。'

Câu 11: Điền phó từ biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp tục tiếp diễn: '已经十一点了,他___在看书。'

Câu 12: Điền phó từ biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp diễn trong tương lai: '这杯茶很好喝,我想___喝一杯。'

Câu 13: Điền lượng từ hành động thích hợp vào chỗ trống: '这个电影很有意思,我已经看过两___了。'

Câu 14: Điền dạng lặp lại thích hợp của động từ '准备' để biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn và mang tính thử nghiệm: '星期天去爬山,你___一下。'

Câu 15: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '跑步___身体很有好处。'

Câu 16: Điền đại từ nghi vấn thích hợp để hỏi về phương thức thực hiện hành động: '请问,这个汉字___写?'

Câu 17: Hoàn thành câu biểu thị nguyên nhân - kết quả: '___他今天没吃早饭,___现在很饿。'

Câu 18: Điền trợ từ kết cấu thích hợp vào chỗ trống: '他汉字写___很好,大家都喜欢看。'

Câu 19: Điền phó từ biểu thị hành động diễn ra sớm hoặc nhanh chóng: '我们早上七点___出发了,那时候路上车很少。'

Câu 20: Hoàn thành câu với cấu trúc biểu thị tính toàn thể: '我们班的___个学生___喜欢学汉语。'

Câu 21: Điền lượng từ thích hợp cho danh từ '事情' (sự việc): '这___事情我不太清楚,你去问问经理吧。'

Câu 22: Điền trợ từ kết cấu thích hợp để liên kết trạng ngữ chỉ cách thức với động từ: '大家都静静___听着,没有人说话。'

Câu 23: Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp vào chỗ trống: '外面太冷了,你快进___吧,屋里暖和。'

Câu 24: Điền giới từ thích hợp chỉ hướng giao tiếp của hành động: '你应该___他道歉,这件事是你的错。'

Câu 25: Điền giới từ thích hợp chỉ mốc thời gian bắt đầu: '我___去年九月开始学习中文,现在可以说一些简单的句子。'