Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 13

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn câu so sánh bằng '比' đúng ngữ pháp trong tiếng Trung HSK 2:

Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他跑___非常快。'

Câu 3: Hoàn thành câu sau: '___外面下着大雨,___他还是出门了。'

Câu 4: Khi muốn diễn đạt hành động thử làm gì đó trong thời gian ngắn một cách nhẹ nhàng, câu nào sau đây dùng đúng dạng lặp lại động từ?

Câu 5: Để diễn đạt 'hơn 10 người' (số lượng lớn hơn 10 và có lượng từ), vị trí của từ '多' nào sau đây là chính xác?

Câu 6: Để diễn đạt 'hơn 3 cái' (số lượng nhỏ hơn 10), cách dùng từ '多' nào sau đây là đúng?

Câu 7: Chọn câu đúng để diễn tả trải nghiệm trong quá khứ 'Tôi từng đi Bắc Kinh':

Câu 8: Chọn câu nói mang ý nghĩa khuyên ngăn 'Đừng nói nữa!' đúng ngữ pháp HSK 2:

Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '今天我___不舒服。'

Câu 10: Chọn câu đúng để so sánh 'Anh ấy cao bằng tôi':

Câu 11: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '跑步___身体很好。'

Câu 12: Chọn câu đúng để diễn tả hành động đang diễn ra 'Họ đang ăn cơm':

Câu 13: Trong câu '现​在​不​下​雨​了​。', từ '了' ở cuối câu biểu thị ý nghĩa gì?

Câu 14: Chọn câu đúng ngữ pháp để diễn đạt 'Tôi đã xem bộ phim này hai lần':

Câu 15: Điền từ thích hợp vào câu hỏi sau: '你想喝茶___咖啡?'

Câu 16: Chọn câu đúng ngữ pháp để diễn đạt 'Mỗi ngày tôi đều học tiếng Trung':

Câu 17: Cấu trúc '从...到...' dùng để biểu thị khoảng cách về không gian hoặc thời gian. Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '___星期一___星期五,我都要上班。'

Câu 18: Chọn câu đúng ngữ pháp để nói 'Nhà tôi cách trường học rất gần':

Câu 19: Trong câu '他是你的老师吧?', từ '吧' biểu thị ngữ khí gì?

Câu 20: Điền động từ năng nguyện thích hợp: '明天___下雨吗?' (Dự báo thời tiết có khả năng mưa)

Câu 21: Chọn câu sử dụng đúng vị trí của '一下' để biểu thị hành động nhanh, thử nghiệm:

Câu 22: Chọn câu trả lời đúng ngữ pháp cho câu hỏi '你为什么没来上课?':

Câu 23: Khi bạn đang ở trong phòng và muốn gọi người ngoài đi vào, bạn sẽ nói thế nào?

Câu 24: Chọn câu viết đúng ngữ pháp về vị trí của quyển sách 'Quyển sách ở trên bàn':

Câu 25: Điền động từ năng nguyện thích hợp: '下个月我___去中国旅游。' (Biểu thị ý muốn, dự định chủ quan)