Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 10

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu so sánh: '他的汉语说得比我老师说得___。'

Câu 2: Câu nào sau đây sử dụng đúng bổ ngữ khả năng phủ định trong tiếng Trung HSK 3?

Câu 3: Điền phó từ liên kết thích hợp vào chỗ trống: '他每天一下班___回家做饭。'

Câu 4: Chọn câu viết đúng ngữ pháp sử dụng cấu trúc chữ '把' (bả).

Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu biểu thị sự thay đổi trạng thái: '现在天气冷了,树叶都变___。'

Câu 6: Điền cặp liên từ thích hợp để hoàn thành câu giả thiết: '___明天下大雨,我们___去爬山。'

Câu 7: Chọn câu viết đúng ngữ pháp thể hiện thời lượng của hành động (bổ ngữ thời lượng).

Câu 8: Điền từ thích hợp để hoàn thành câu tồn tại biểu thị trạng thái đang duy trì: '墙上___一张地图。'

Câu 9: Điền trợ từ kết cấu thích hợp vào chỗ trống: '他开心地___笑了起来。'

Câu 10: Điền trợ từ kết cấu thích hợp vào chỗ trống: '妹妹急___满头大汗。'

Câu 11: Chọn câu viết đúng ngữ pháp sử dụng cấu trúc bị động với giới từ '被' (bị).

Câu 12: Điền cụm từ chỉ xu hướng thích hợp: '外面正在下雨,你别出___。'

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để biểu thị mức độ tăng tiến theo thời gian: '他的汉语水平越___越好了。'

Câu 14: Chọn câu sử dụng đúng đại từ nghi vấn làm đại từ phiếm chỉ biểu thị sự bất định.

Câu 15: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để biểu thị số lượng ước lượng khoảng hơn 20: '我们班大概有二十___学生。'

Câu 16: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '___这个问题,我们还需要再讨论一下。'

Câu 17: Điền cặp liên từ thích hợp biểu thị quan hệ tăng tiến: '他___会说汉语,___还会说法语和英语。'

Câu 18: Chọn câu viết đúng ngữ pháp sử dụng cấu trúc so sánh phủ định với '跟...一样'.

Câu 19: Điền từ thích hợp vào chỗ trống biểu thị sự muộn màng: '我都等了你半天了,你___来!'

Câu 20: Điền phó từ biểu thị sự lặp lại của hành động đã hoàn thành trong quá khứ: '昨天我去了超市,今天我___去了一趟。'

Câu 21: Điền bổ ngữ xu hướng kép mang nghĩa trừu tượng chỉ trạng thái bắt đầu: '听到这个好消息,大家高兴得笑___。'

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo cấu trúc nhấn mạnh sự kiện đã xảy ra: '我们是在学校___。'

Câu 23: Chọn câu sử dụng đúng lượng từ lặp lại biểu thị ý nghĩa 'mỗi một' làm định ngữ.

Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo câu hỏi chính phản: '你明天的会议到底去___去?'

Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành cấu trúc so sánh hơn với khác biệt nhỏ: '我的房间比你的大___。'