Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 13

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu sau: '虽然这次考试很难,___他还是及格了。'

Câu 2: Câu nào sau đây sử dụng cấu trúc so sánh '比' (bǐ) chính xác nhất?

Câu 3: Sắp xếp các từ sau thành câu chữ '把' (bǎ) hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: '我 / 电脑 / 了 / 关 / 把'

Câu 4: Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他每天早上五点___起床去跑步了。'

Câu 5: Xác định câu viết đúng ngữ pháp về vị trí của trạng ngữ chỉ nơi chốn:

Câu 6: Điền từ thích hợp để hoàn thành câu bổ ngữ xu hướng kép: '老师拿着书,从教室里___。'

Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu miêu tả trạng thái: '外面风很大,门___着呢。'

Câu 8: Điền liên từ thích hợp vào câu hỏi lựa chọn sau: '你想今天去___明天去?'

Câu 9: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他买了一辆新自行车,现在每天___骑车上班。'

Câu 10: Trong cấu trúc nhấn mạnh '是...的', từ nào điền vào chỗ trống là chính xác: '我是坐飞机___北京的。'

Câu 11: Chọn bổ ngữ khả năng thích hợp điền vào chỗ trống: '作业太多了,我今天写___。'

Câu 12: Điền phó từ chỉ tần suất/thời gian thích hợp: '这几天天气___下雨,出门要带伞。'

Câu 13: Chọn câu sử dụng bổ ngữ trạng thái (bổ ngữ chỉ mức độ) đúng ngữ pháp:

Câu 14: Chọn đáp án đúng nhất cho câu bị động '桌子上的苹果被弟弟___。'

Câu 15: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '除了小王以外,我们___去过长城。'

Câu 16: Chọn liên từ thích hợp để hoàn thành câu điều kiện: '只要明天不下雨,我们___去公园。'

Câu 17: Chọn câu hỏi chính phản đúng ngữ pháp nhất trong các câu sau:

Câu 18: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu biểu thị hành động sắp xảy ra: '天黑了,我们___要回家了。'

Câu 19: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '今天的工作___多,我可能需要加班。'

Câu 20: Câu nào dưới đây là câu liên động (连动句) đúng ngữ pháp?

Câu 21: Khi muốn nhờ vả một cách lịch sự, câu sử dụng hình thức lặp lại động từ nào sau đây là đúng?

Câu 22: Chọn câu có bổ ngữ thời lượng viết đúng ngữ pháp nhất:

Câu 23: Chọn câu dùng bổ ngữ động lượng chính xác nhất với đại từ nhân xưng:

Câu 24: Phân biệt phó từ '又' và '再', chọn từ điền vào chỗ trống: '他上个星期买了一本书,昨天___买了一本。'

Câu 25: Chọn từ điền vào chỗ trống trong cấu trúc tăng tiến: '随着汉语水平的提高,他的汉语说得越来越___了。'