Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 4

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 4

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 4 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống trong câu: '你为什么___把我的苹果吃了?'

Câu 2: Chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu sau:

Câu 3: Phát hiện lỗi sai trong câu sau: '他比我非常高。'

Câu 4: Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống: '除了小明___,其他人去过北京。'

Câu 5: Chọn câu viết đúng ngữ pháp sử dụng cấu trúc '越...越...':

Câu 6: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '你想喝茶___咖啡?'

Câu 7: Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp vào chỗ trống để biểu thị việc tìm lại được ký ức cũ: '我想不___他的名字了。'

Câu 8: Chọn câu đúng ngữ pháp mô tả khả năng nói tiếng Trung của David:

Câu 9: Chọn phương án điền vào chỗ trống đúng ngữ pháp: '爸爸___下班___看报纸。'

Câu 10: Trong câu '现在我不喝咖啡了', từ '了' ở cuối câu biểu thị ý nghĩa gì?

Câu 11: Chọn câu viết đúng ngữ pháp sử dụng cấu trúc liên kết tính chất '又...又...':

Câu 12: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '___我去找他,他不在办公室。'

Câu 13: Hoàn thành câu phản vấn sau: '你___说今天不下雨___?怎么下起来了?'

Câu 14: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '妹妹对画画儿特___兴趣。'

Câu 15: Chọn hình thức lặp lại đúng của động từ hai âm tiết '准备' để diễn tả hành động chuẩn bị nhanh hoặc thử nghiệm:

Câu 16: Chọn cặp liên từ thích hợp để hoàn thành câu: '___汉语很难,___我很喜欢学。'

Câu 17: Chọn cách dùng đúng để biểu thị khoảng 10 người:

Câu 18: Hoàn thành câu sau với liên từ điều kiện thích hợp: '___你认真听课,___能听懂老师的话。'

Câu 19: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '这件衣服___?你喜欢吗?'

Câu 20: Trong câu '你怎么八点才来?', phó từ '才' biểu thị điều gì?

Câu 21: Trong câu '他早上五点就起床了', phó từ '就' biểu thị sắc thái gì?

Câu 22: Điền bổ ngữ kết quả thích hợp vào chỗ trống để chỉ hành động tìm kiếm đã có kết quả: '我的钥匙找___了,就在桌子下面。'

Câu 23: Chọn câu đúng ngữ pháp để diễn đạt 'Tôi không ăn hết nổi nhiều thức ăn thế này':

Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để diễn đạt 'Ai cũng biết chuyện này': '这个事,___知道。'

Câu 25: Hoàn thành câu sau: '他___会说汉语,___汉语说得非常好。'