Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 3

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 3

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 3 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong câu trần thuật 'Cuối tuần tôi muốn ở nhà đọc sách hoặc xem tivi', từ thích hợp để điền vào chỗ trống '周末我想在家看书 ___ 看电视。' là gì?

Câu 2: Chọn cặp từ thích hợp điền vào chỗ trống: '这家超市的东西 ___ 便宜 ___ 好。'

Câu 3: Sắp xếp nào dưới đây đúng trật tự ngữ pháp của câu chữ '把'?

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu bị động: '我的面包 ___ 弟弟吃了。'

Câu 5: Trong câu '听了那个故事,大家都笑 ___。', từ thích hợp điền vào chỗ trống để biểu thị sự bắt đầu và tiếp diễn của hành động là gì?

Câu 6: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: '他汉语说 ___ 非常流利。'

Câu 7: Chọn câu đúng biểu thị khả năng không thể ăn hết lượng thức ăn lớn:

Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để biểu thị hành động xảy ra sớm và thuận lợi: '八点上课,他七点半 ___ 来了。'

Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để biểu thị hành động xảy ra muộn hoặc không thuận lợi: '飞机九点起飞,他九点半 ___ 到机场。'

Câu 10: Trong câu '我不喝咖啡了。', từ '了' ở cuối câu biểu thị ý nghĩa ngữ pháp nào?

Câu 11: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: '他笑 ___ 对我说:“谢谢你!”'

Câu 12: Câu nào dưới đây đúng cấu trúc câu so sánh sử dụng giới từ '比'?

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống của câu so sánh phủ định: '今天的苹果没有昨天的 ___ 甜。'

Câu 14: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để tạo thành câu so sánh bằng: '我跟她 ___ 高。'

Câu 15: Chọn cặp liên từ thích hợp biểu thị quan hệ chuyển ngoặt: '___ 外面下着大雨,___ 他还是去上班了。'

Câu 16: Điền cặp liên từ thích hợp biểu thị ý nghĩa tăng tiến: '他 ___ 会说汉语,___ 会说英语。'

Câu 17: Chọn từ điền vào chỗ trống để biểu thị ý nghĩa bổ sung thêm: '除了小张以外,小王 ___ 去过中国。'

Câu 18: Chọn từ điền vào chỗ trống để biểu thị ý nghĩa loại trừ: '除了小明以外,其他人 ___ 准时参加了会议。'

Câu 19: Chọn cặp liên từ thích hợp biểu thị điều kiện cần và đủ: '___ 明天不下雨,我们 ___ 去爬山。'

Câu 20: Chọn cặp liên từ thích hợp để biểu thị giả thuyết và kết quả: '___ 你有时间,我 ___ 陪你去逛街。'

Câu 21: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống: '小李 ___ 历史非常感兴趣。'

Câu 22: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống: '妈妈总是 ___ 我的学习担心。'

Câu 23: Chọn bổ ngữ xu hướng thích hợp để điền vào chỗ trống: '我一听声音,就认 ___ 他是谁了。'

Câu 24: Chọn vị trí đúng để điền trợ từ động thái '过' vào câu sau: '我去 (A) 两次 (B) 中国 (C) 旅游 (D)。'

Câu 25: Chọn đại từ nghi vấn thích hợp biểu thị sự khẳng định toàn thể: '这个谜语太简单了,___ 都知道答案。'