Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 9

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn câu đúng nhất sử dụng cấu trúc so sánh với '比' trong tiếng Trung:

Câu 2: Xác định vị trí đúng của phó từ phủ định '没' trong câu chữ '把': '我 ___ 把那本书看完。'

Câu 3: Hoàn thành câu sau đúng ngữ pháp: '我的面包被弟弟___了。'

Câu 4: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他戴着眼镜,我一时没认___。'

Câu 5: Chọn cấu trúc đúng để diễn tả hai hành động diễn ra song song cùng một lúc: '我们___吃饭,___说话。'

Câu 6: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '除了小明___,其他同学都去参加晚会了。'

Câu 7: Hoàn thành câu điều kiện duy nhất sau: '___好好学习,___能考上大学。'

Câu 8: Điền cặp liên từ thích hợp: '___明天不下雨,我们___去爬山。'

Câu 9: 你想喝茶___喝咖啡?

Câu 10: Chọn câu đúng để miêu tả một sự vật có hai đặc điểm cùng tồn tại:

Câu 11: Điền cụm từ phù hợp biểu thị mức độ tăng tiến theo sự phát triển của sự việc: '雨___下___大了。'

Câu 12: Trợ từ ngữ khí '了' trong câu '现在不下雨了' biểu thị ý nghĩa gì?

Câu 13: Chọn câu đúng sử dụng trợ từ '着' để biểu thị trạng thái đang duy trì:

Câu 14: Chọn câu so sánh ngang bằng đúng ngữ pháp HSK 3:

Câu 15: Câu '我什么菜都喜欢吃' có nghĩa là gì?

Câu 16: Hoàn thành câu sau với giới từ thích hợp: '跑步___身体很好。'

Câu 17: 妈妈每天都___全家人做饭。

Câu 18: Từ '左右' biểu thị số ước lượng thường được đặt ở vị trí nào trong câu?

Câu 19: Đối với động từ hai âm tiết dạng AB như '休息', dạng lặp lại của nó để biểu thị thời gian ngắn hoặc thử làm gì là gì?

Câu 20: Dạng lặp lại của tính từ hai âm tiết '高兴' (AABB) dùng để miêu tả trạng thái sinh động là gì?

Câu 21: Trong các câu sau, câu nào sử dụng sai phó từ '刚' (vừa mới)?

Câu 22: Ý nghĩa của từ '才' trong câu '他九点上课,他八点五十才来' là gì?

Câu 23: Cụm từ '不得不' mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ nào sau đây?

Câu 24: Cách diễn đạt số ước lượng nào sau đây là đúng quy tắc trong tiếng Trung?

Câu 25: Câu '你吃什么,我就吃什么' sử dụng đại từ nghi vấn nhằm biểu thị điều gì?