Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 12

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu: 经理___这个项目的计划提出了很多有价值的意见。

Câu 2: Chọn liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他连最基本的字都不认识,___写一篇文章了。

Câu 3: Hãy chọn câu viết đúng cấu trúc chữ 把 (bǎ) trong các câu dưới đây.

Câu 4: Chọn cấu trúc câu bị động chữ 被 (bèi) viết đúng ngữ pháp dưới đây.

Câu 5: Chọn cặp liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: ___你已经决定不去了,___不要再犹豫了。

Câu 6: Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thành câu hỏi: 你___什么时候才能把这份报告写完?

Câu 7: Chọn bổ ngữ khả năng phủ định phù hợp để hoàn thành câu: 这本书太难了,我一天真的___。

Câu 8: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 科学技术不断进步,___推动了社会经济的快速发展。

Câu 9: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 临行前你一定要仔细检查护照 and 机票,___丢了影响行程。

Câu 10: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để biểu thị sự ngạc nhiên: 没想到这么难的考试,他___通过了。

Câu 11: Chọn phó từ thích hợp để tạo câu hỏi tu từ: ___你忘了我们昨天的约定了吗?

Câu 12: Chọn phó từ thích hợp biểu thị xu hướng thường xảy ra dưới một điều kiện nhất định: 每逢节假日,这里的游客___会成倍增加。

Câu 13: Chọn phó từ thích hợp biểu thị việc làm lại một hành động từ đầu: 听了大家的意见后,他决定把方案___写一遍。

Câu 14: Chọn động từ thích hợp biểu thị sự phán đoán chủ quan: 他的汉语水平非常好,我___他能通过HSK六级。

Câu 15: Chọn từ biểu thị số lượng ước lượng thích hợp đứng sau từ chỉ thời gian: 孩子们在外面玩了两个小时___才回来。

Câu 16: Chọn bổ ngữ xu hướng mang nghĩa trừu tượng biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục: 听到这个好消息,大家不约而同地笑___。

Câu 17: Chọn cấu trúc nhấn mạnh một trường hợp cực đoan: 这道题太简单了,___三岁的小孩___知道答案。

Câu 18: Chọn cặp liên từ biểu thị sự nhượng bộ thích hợp: ___天气预报说明天有大雨,我们___决定按原计划出发。

Câu 19: Chọn phó từ biểu thị kết quả mong đợi cuối cùng đã đạt được: 经过多次讨论,大家___达成了共识。

Câu 20: Chọn cặp liên từ biểu thị giả thiết nhượng bộ: ___遇到了很大的困难,我们___绝对不能放弃。

Câu 21: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这双鞋子的样式很时尚,但是不太___我穿。

Câu 22: Chọn cấu trúc biểu thị hai hành động liên tiếp nối đuôi nhau: 他___下班___直接开车回家了。

Câu 23: Chọn cặp liên từ biểu thị điều kiện duy nhất: ___平时多积累,考试时___能取得好成绩。

Câu 24: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你去超市的时候,请___帮我买一瓶牛奶。

Câu 25: Chọn phó từ thích hợp để nhấn mạnh nguyên nhân cơ bản khách quan: 他虽然年纪小,但___学了五年京剧,功底非常扎实。