Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 4

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 4

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 4 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '这( )课很有意思。' (Khóa học này rất thú vị.)

Câu 2: Từ nào sau đây mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với '贵' (guì - đắt)?

Câu 3: Điền từ thích hợp vào câu: '我想买两张去北京的火车( )。' (Tôi muốn mua hai tấm vé xe lửa đi Bắc Kinh.)

Câu 4: Đại từ nhân xưng nào được sử dụng để gọi 'người vợ' trong tiếng Trung ở cấp độ HSK 2?

Câu 5: Hoàn thành câu sau: '你每天早上几点( )?' (Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ?)

Câu 6: Chọn từ đúng: '我没有( ),你能借我一支吗?' (Tôi không có bút chì, bạn có thể cho tôi mượn một chiếc không?)

Câu 7: Từ nào miêu tả trạng thái thời tiết 'trời nắng, quang đãng'?

Câu 8: Cấu trúc nào thể hiện sự nhượng bộ 'Mặc dù... nhưng...' trong ngữ pháp HSK 2?

Câu 9: Từ nào sau đây là động từ biểu thị việc 'nhường' hoặc 'bảo/để cho' ai đó làm gì?

Câu 10: Hoàn thành câu: '大卫每天坐公共汽车去( )。' (David mỗi ngày đều đi xe buýt đi làm.)

Câu 11: Khi muốn hỏi thăm sức khỏe của ai đó, bạn nên dùng từ nào trong câu '你的( )好吗?'

Câu 12: Từ nào chỉ trạng thái cơ thể không khỏe, cần phải đi gặp bác sĩ?

Câu 13: Câu chúc '祝你( )快乐!' thường dùng trong dịp nào?

Câu 14: Điền vào chỗ trống: '对不起,我没有( )跟你去玩。' (Xin lỗi, tôi không có thời gian đi chơi với bạn.)

Câu 15: Lượng từ '件' (jiàn) thường được dùng kèm với danh từ nào dưới đây?

Câu 16: Đâu là vật dụng thường đeo ở cổ tay để xem giờ?

Câu 17: Từ nào chỉ thiết bị liên lạc cầm tay rất phổ biến hiện nay?

Câu 18: Động từ nào có nghĩa là 'tặng' (quà) hoặc 'tiễn' (ai đó)?

Câu 19: Đại từ nào được dùng để chỉ động vật hoặc đồ vật (ngôi thứ ba số ít)?

Câu 20: Chọn môn thể thao phù hợp: '哥哥周末喜欢和朋友去( )。' (Anh trai thích đi đá bóng với bạn vào cuối tuần.)

Câu 21: Hoạt động nghệ thuật nào liên quan đến việc di chuyển cơ thể theo điệu nhạc?

Câu 22: Trợ từ bổ ngữ kết quả nào biểu thị một hành động đã kết thúc hoặc hoàn thành?

Câu 23: Buổi tối trong tiếng Trung được gọi là gì?

Câu 24: Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi về nguyên nhân hoặc lý do?

Câu 25: Từ nào biểu thị mong muốn, ước nguyện điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra?