Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 13

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Nhật, khi muốn nói 'uống thuốc', chúng ta sử dụng động từ nào đi kèm với từ 'くすり' (kusuri)?

Câu 2: Khi muốn đếm các phương tiện giao thông như ô tô (じどうしゃ) hoặc xe đạp (じてんしゃ) trong tiếng Nhật N5, chúng ta dùng lượng từ nào?

Câu 3: Hãy chọn tính từ thích hợp để hoàn thành câu mô tả thời tiết sau: 'きょうは とても [ ] ですね。' (Hôm nay trời rất nóng nhỉ)

Câu 4: Khi muốn nói 'đội mũ' (ぼうしを...), động từ nào sau đây là chính xác nhất?

Câu 5: Khi giới thiệu về bố của mình với người khác một cách lịch sự, bạn nên dùng từ nào sau đây?

Câu 6: Để diễn tả mốc thời gian 'sáng nay', từ vựng N5 nào sau đây được sử dụng?

Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'へやに ねこが [ ] ます。' (Trong phòng có con mèo)

Câu 8: Từ nào sau đây chỉ 'thư viện', nơi mọi người đến để đọc hoặc mượn sách?

Câu 9: Hoàn thành câu sau với từ chỉ món ăn sáng phổ biến làm từ bột mì: 'わたしは あさごはんにおいしい [ ] を たべます。'

Câu 10: Từ trái nghĩa của tính từ 'たかい' (takai - đắt) khi nói về giá cả là từ nào?

Câu 11: Từ nào sau đây có nghĩa là 'mỗi ngày' trong tiếng Nhật?

Câu 12: Khi muốn nói 'trở về nhà', động từ nào sau đây được sử dụng?

Câu 13: Để đếm các vật dài và thon như bút chì (えんぴつ) hoặc chai nước, chúng ta dùng lượng từ nào?

Câu 14: Từ nào dưới đây mang ý nghĩa là 'thỉnh thoảng/đôi khi'?

Câu 15: Tính từ nào sau đây có nghĩa là 'màu trắng'?

Câu 16: Từ vựng chỉ bộ phận 'mắt' trên cơ thể con người là từ nào?

Câu 17: Mùa hoa anh đào nở ở Nhật Bản là mùa nào sau đây?

Câu 18: Khi bạn vào siêu thị và muốn 'mua' đồ, bạn dùng động từ nào?

Câu 19: Phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường ray rất phổ biến ở Nhật Bản là gì?

Câu 20: Nếu hôm nay là thứ Ba (かようび), thì ngày 'きのう' (kinou) là thứ mấy?

Câu 21: Từ trái nghĩa của tính từ 'やさしい' (yasashii - dễ/đơn giản) là từ nào?

Câu 22: Để nói 'ở trong' một cái hộp hoặc một không gian kín, chúng ta sử dụng danh từ chỉ vị trí nào?

Câu 23: Để diễn tả khoảng thời gian kéo dài '1 tiếng đồng hồ', bạn dùng từ nào sau đây?

Câu 24: Khi muốn nói 'viết thư' (てがみを...), động từ nào sau đây là chính xác?

Câu 25: Nơi nhân viên văn phòng hoặc học sinh đến ăn trưa ngay trong tòa nhà công ty hoặc trường học được gọi là gì?