Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 8

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Hãy chọn từ tiếng Hàn thích hợp điền vào chỗ trống: '회사 제품을 널리 알리기 위해 신문이나 TV에 (...)을/를 합니다.'

Câu 2: Trong tiếng Hàn, từ nào sau đây mang ý nghĩa là 'khách hàng' hoặc 'người mua hàng' thường dùng trong cửa hàng?

Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '이 가방은 요즘 젊은 사람들 사이에서 (...)이/가 많아서 빨리 팔립니다.'

Câu 4: Khi muốn giảm bớt giá tiền của một sản phẩm cho khách hàng, người bán thường thực hiện hành động nào sau đây?

Câu 5: Từ nào sau đây chỉ địa điểm diễn ra hoạt động mua bán, giao dịch hàng hóa trực tiếp giữa người mua và người bán?

Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '인터넷으로 옷을 (...)하면 집까지 배달해 줍니다.'

Câu 7: Từ tiếng Hàn nào sau đây dùng để chỉ 'giá cả' của một sản phẩm hay dịch vụ?

Câu 8: Khi khách hàng không hài lòng với sản phẩm đã mua và muốn trả lại để lấy lại tiền, họ sẽ yêu cầu điều gì?

Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '마트에서 물건을 사고 돈 대신 (...)로 결제했습니다.'

Câu 10: Để bảo vệ sản phẩm không bị hỏng trong quá trình vận chuyển, cửa hàng cần thực hiện công đoạn nào?

Câu 11: Từ tiếng Hàn nào sau đây dùng để chỉ 'hàng hóa' hoặc 'sản phẩm' được bày bán trong cửa hàng?

Câu 12: Khi mua sắm, khách hàng thường nhận được một tờ giấy ghi lại danh sách sản phẩm và số tiền đã thanh toán. Tờ giấy đó gọi là gì?

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '이 화장품은 품질이 좋아서 많은 여성들에게 큰 (...)을/를 얻고 있습니다.'

Câu 14: Từ nào sau đây dùng để chỉ hình thức 'giao hàng tận nơi' cho khách hàng sau khi mua sắm?

Câu 15: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu quảng bá sản phẩm: '회사는 새로운 제품을 사람들에게 알리기 위해 다양한 (...) 활동을 합니다.'

Câu 16: Khi mua một chiếc áo nhưng cỡ áo quá chật, khách hàng muốn đổi lấy một chiếc áo khác cùng loại nhưng cỡ lớn hơn. Hành động này gọi là gì?

Câu 17: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '이 가게는 물건을 사면 배송비가 (...)입니다.'

Câu 18: Từ tiếng Hàn nào sau đây dùng để chỉ xu hướng hoặc mốt thời trang đang thịnh hành được nhiều người theo đuổi?

Câu 19: Để thu hút khách hàng mua sắm, siêu thị thường tổ chức các chương trình đặc biệt như bốc thăm trúng thưởng hay tặng quà. Những chương trình này gọi là gì?

Câu 20: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '고객에게 좋은 (...)를 제공하는 것이 가전제품 매장의 성공 비결입니다.'

Câu 21: Từ nào sau đây dùng để chỉ 'chất lượng' hay mức độ tốt, xấu của một mặt hàng?

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '백화점에서 신상품을 구경하고 마음에 드는 옷을 (...).'

Câu 23: Khi đi mua sắm, nếu bạn không mang theo thẻ tín dụng hay tiền mặt, bạn có thể thực hiện thanh toán trực tuyến bằng cách nào dưới đây để mua hàng?

Câu 24: Trong marketing, thuật ngữ '브랜드' (Brand) dùng để chỉ điều gì của một doanh nghiệp hay dòng sản phẩm?

Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '인터넷 쇼핑몰에서 상품을 주문한 지 하루 만에 (...)이/가 시작되었습니다.'