Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 5

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Hàn, từ vựng nào dưới đây mang ý nghĩa là 'ông' (nội/ngoại)?

Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '선생님이 학생들에게 한국어를 ______.' (Giáo viên ... tiếng Hàn cho học sinh).

Câu 3: Từ nào sau đây miêu tả thời tiết 'ấm áp' vào mùa xuân?

Câu 4: Bạn cần gửi một bưu kiện cho bạn bè, bạn sẽ phải đến địa điểm nào sau đây?

Câu 5: Từ vựng nào thể hiện tần suất hành động xảy ra không thường xuyên, mang nghĩa 'thỉnh thoảng'?

Câu 6: Khi viết sai bằng bút chì, bạn cần dùng vật dụng nào dưới đây để xóa?

Câu 7: Đâu là từ trái nghĩa với động từ '사다' (mua) trong các giao dịch thương mại?

Câu 8: Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: '한국어를 _____ 압니다.' (Tôi biết một chút tiếng Hàn).

Câu 9: Loại phương tiện giao thông công cộng nào di chuyển chủ yếu dưới lòng đất tại các thành phố lớn?

Câu 10: Động từ nào được sử dụng khi nói về hành động sử dụng các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa?

Câu 11: Từ '구름이 끼다' mang ý nghĩa là bầu trời xuất hiện hiện tượng thời tiết nào?

Câu 12: Từ vựng nào miêu tả vị đặc trưng của các món ăn Hàn Quốc như Kimchi hay Tteokbokki?

Câu 13: Từ nào dưới đây có thể thay thế cho từ '이야기하다' (trò chuyện, kể chuyện) mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản?

Câu 14: Từ '머리' trong tiếng Hàn KHÔNG mang ý nghĩa nào sau đây?

Câu 15: Khi hỏi tuổi của người lớn tuổi (như ông bà), từ kính ngữ nào được sử dụng thay thế cho '나이'?

Câu 16: Chọn từ trái nghĩa với tính từ '크다' (To, lớn) khi miêu tả kích thước của một sự vật.

Câu 17: Nghề nghiệp của người làm việc tại bệnh viện (병원) và chịu trách nhiệm khám chữa bệnh là gì?

Câu 18: Hành động chính thường được thực hiện khi bạn đến '노래방' (quán Karaoke) là gì?

Câu 19: Từ vựng nào chỉ loại trang phục mặc ở thân dưới, có hai ống chân riêng biệt?

Câu 20: Nếu hôm nay (오늘) là thứ Hai, thì từ vựng nào dùng để chỉ ngày thứ Ba liền kề sau đó?

Câu 21: Từ chỉ vị trí nào được dùng để miêu tả một vật nằm ngang hàng và sát ngay với một vật khác?

Câu 22: Khi đi mua sắm và đứng trước nhiều mặt hàng, bạn sẽ thực hiện hành động nào để quyết định lấy món đồ ưng ý?

Câu 23: Sở thích thể thao nào liên quan đến việc đi bộ lên các vùng cao có địa hình dốc và nhiều cây cối?

Câu 24: Trạng từ nào nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường đứng trước tính từ để bổ nghĩa (ví dụ: ____ 좋습니다)?

Câu 25: Động từ nào diễn tả hành động rời khỏi giường sau một giấc ngủ dài vào buổi sáng?