Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 10

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Khi trời mưa, người Hàn Quốc thường mang theo vật dụng nào dưới đây có tên gọi là '우산'?

Câu 2: Từ vựng nào sau đây mang ý nghĩa là 'cái quần' trong trang phục hàng ngày?

Câu 3: Nếu một người phụ nữ muốn mua một chiếc 'chân váy', người đó nên hỏi tìm từ vựng nào tại cửa hàng?

Câu 4: Trong các tình huống trang trọng, nam giới thường đi '구두', vậy từ này dùng để chỉ loại giày dép nào?

Câu 5: Khi đi tập gym hoặc chạy bộ, bạn cần chuẩn bị '운동화', từ này có nghĩa tiếng Việt là gì?

Câu 6: Trước khi mang giày, chúng ta thường phải đi '양말', từ vựng này có nghĩa là gì?

Câu 7: Vào mùa hè nắng gắt, phụ kiện nào sau đây thường được đội lên đầu và gọi là '모자'?

Câu 8: Đối với người bị cận thị, vật dụng nào sau đây được gọi là '안경' giúp họ nhìn rõ hơn?

Câu 9: Để cất giữ tiền mặt và thẻ tín dụng an toàn khi ra ngoài, bạn cần dùng đến '지갑', vật dụng này là gì?

Câu 10: Từ vựng tiếng Hàn nào sau đây được dùng để chỉ 'cái túi xách' hoặc 'cái cặp' đựng sách vở?

Câu 11: Để biết chính xác thời gian hiện tại là mấy giờ, người Hàn Quốc thường nhìn vào '시계', nghĩa là gì?

Câu 12: Động từ '찍다' (chụp) thường đi kèm với danh từ nào sau đây để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa 'chụp ảnh'?

Câu 13: Trong giờ học mỹ thuật, học sinh thường được yêu cầu vẽ '그림', từ này mang ý nghĩa gì?

Câu 14: Phụ nữ thường dùng vật dụng nào có tên là '거울' để trang điểm hoặc chỉnh trang lại tóc tai?

Câu 15: Sau khi rửa mặt hoặc tắm xong, vật dụng bằng vải dùng để lau khô nước trên cơ thể được gọi là gì trong tiếng Hàn?

Câu 16: Để rửa tay sạch vi khuẩn trước khi ăn, chúng ta cần sử dụng '비누', từ vựng này nghĩa là gì?

Câu 17: Để duy trì vệ sinh răng miệng hàng ngày, bạn không thể thiếu '칫솔', vật dụng này là gì?

Câu 18: Danh từ '치약' thường đi đôi với bàn chải để đánh răng mỗi sáng, từ này mang ý nghĩa gì?

Câu 19: Từ ngoại lai '샴푸' trong tiếng Hàn được dùng để chỉ sản phẩm chăm sóc cá nhân nào?

Câu 20: Khi hắt hơi hoặc cần lau vết bẩn nhỏ trên bàn, người Hàn thường rút một tờ '휴지', từ này nghĩa là gì?

Câu 21: Cụm từ '쓰레기를 버리다' (vứt rác) thường liên quan đến vật dụng chứa đồ bỏ đi nào sau đây?

Câu 22: Trước khi có khóa điện tử, để mở cửa nhà hoặc khởi động xe máy, người ta bắt buộc phải dùng '열쇠', nghĩa là gì?

Câu 23: Để một bức thư tay có thể được bưu điện chấp nhận gửi đi, bạn phải dán '우표' lên phong bì, từ này là gì?

Câu 24: Hành động '쓰다' (viết) kết hợp với danh từ nào sau đây để diễn tả việc viết thư tay gửi cho người thân?

Câu 25: Khi tặng tiền mừng cưới ở Hàn Quốc, tiền thường được đặt trang trọng vào một '봉투', vật dụng này là gì?