Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Hàn, từ vựng nào dưới đây mang nghĩa là 'anh trai' (dành cho em gái gọi)?

Câu 2: Điền động từ phù hợp vào chỗ trống: '버스를 (...) 학교에 갑니다.' (Tôi ... xe buýt đến trường.)

Câu 3: Từ vựng nào sau đây là trái nghĩa của '덥다' (nóng)?

Câu 4: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '오늘은 금요일입니다. (...)은 토요일입니다.' (Hôm nay là thứ Sáu. ... là thứ Bảy.)

Câu 5: Khi muốn hỏi về địa điểm 'Bạn đang sống ở đâu?', từ nghi vấn nào sẽ được điền vào chỗ trống: '지금 (...)에 살아요?'

Câu 6: Lượng từ nào được sử dụng để đếm số lượng động vật (ví dụ: 3 con chó)?

Câu 7: Từ vựng nào chỉ vị trí 'bên dưới' trong tiếng Hàn?

Câu 8: Chọn động từ đúng cho câu: '카페에서 커피를 (...).' (Tôi ... cà phê ở quán cà phê.)

Câu 9: '우체국' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Câu 10: Từ nào mang nghĩa 'thường xuyên' dùng để chỉ tần suất của hành động?

Câu 11: Từ vựng nào diễn tả vị 'cay' của thức ăn?

Câu 12: Từ kính ngữ của '나이' (tuổi) là gì?

Câu 13: Động từ nào được dùng khi nói về việc 'mặc' áo sơ mi hoặc quần?

Câu 14: Trong tiếng Hàn, từ '눈' có thể mang nghĩa là 'tuyết', ngoài ra nó còn chỉ bộ phận nào trên cơ thể?

Câu 15: Cặp từ trái nghĩa nào sau đây là ĐÚNG?

Câu 16: Câu '시장에서 과일을 샀습니다' có nghĩa là gì?

Câu 17: Danh từ nào chỉ nghề nghiệp 'Giáo viên'?

Câu 18: Từ nào có thể thay thế cho '아주' trong câu '날씨가 아주 춥습니다' (Thời tiết rất lạnh) mà không làm đổi nghĩa cơ bản?

Câu 19: Điền liên từ phù hợp: '비가 옵니다. (...), 우산을 씁니다.' (Trời mưa. ..., tôi che ô.)

Câu 20: '등산' mang nghĩa là hoạt động giải trí nào?

Câu 21: Chọn động từ thích hợp: '도서관에서 한국어를 (...).' (Tôi ... tiếng Hàn ở thư viện.)

Câu 22: Từ nào diễn tả trạng thái cảm xúc 'vui vẻ, mừng rỡ'?

Câu 23: Đơn vị nào dùng để chỉ khoảng thời gian, ví dụ 'học trong 2 tiếng'?

Câu 24: Từ vựng nào mang nghĩa là 'Cái cặp, túi xách'?

Câu 25: '주말에 친구를 만났습니다' dịch sang tiếng Việt là gì?