Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (Marketing) - Bộ 11

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (Marketing) - Bộ 11

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (Marketing) - Bộ 11 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Từ vựng nào trong tiếng Hàn dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm doanh số bán hàng của một doanh nghiệp so với tổng doanh số của toàn bộ thị trường?

Câu 2: Khi muốn nói về nhóm người tiêu dùng có khả năng sẽ mua sản phẩm hoặc dịch vụ trong tương lai mặc dù hiện tại chưa mua, người ta dùng thuật ngữ nào?

Câu 3: Doanh nghiệp A quyết định tập trung toàn bộ nguồn lực marketing vào phân khúc khách hàng là thanh thiếu niên từ 15 đến 19 tuổi. Phân khúc thị trường được lựa chọn này được gọi là gì?

Câu 4: Khái niệm nào thể hiện mức độ quen thuộc hoặc khả năng ghi nhớ và nhận biết của người tiêu dùng về một thương hiệu cụ thể trên thị trường?

Câu 5: Thuật ngữ '판촉 활동' trong tiếng Hàn dùng để chỉ hoạt động nào sau đây của doanh nghiệp nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng trong ngắn hạn?

Câu 6: Để đánh giá mức độ yêu thích của khách hàng đối với sản phẩm mới so với các sản phẩm cạnh tranh, bộ phận marketing cần tiến hành đo lường chỉ số nào?

Câu 7: Con đường mà hàng hóa đi từ nhà sản xuất qua các trung gian như nhà bán buôn, bán lẻ để đến tay người tiêu dùng cuối cùng được gọi là gì?

Câu 8: Phương thức tiếp thị dựa trên việc người tiêu dùng tự chia sẻ, truyền tai nhau những trải nghiệm tích cực về sản phẩm được gọi là gì?

Câu 9: Khi một sản phẩm có chất lượng tương đương đối thủ nhưng được bán với giá thấp hơn, giúp thu hút khách hàng dễ dàng hơn, sản phẩm đó sở hữu yếu tố nào?

Câu 10: Chỉ số đo lường mức độ gắn kết lâu dài và xu hướng liên tục mua lại sản phẩm của một thương hiệu từ phía khách hàng được gọi là gì?

Câu 11: Thuật ngữ nào dùng để chỉ một phân khúc thị trường nhỏ, chuyên biệt, nơi nhu cầu của khách hàng chưa được đáp ứng đầy đủ bởi các doanh nghiệp lớn?

Câu 12: Hoạt động giới thiệu một mặt hàng mới hoàn toàn ra thị trường sau quá trình nghiên cứu và thử nghiệm được gọi là gì trong tiếng Hàn?

Câu 13: Để thu thập ý kiến khách hàng một cách hệ thống nhằm cải tiến dịch vụ, doanh nghiệp thường sử dụng công cụ nghiên cứu thị trường nào sau đây?

Câu 14: Khái niệm nào dùng để chỉ mức độ dự định hoặc mong muốn sẵn sàng chi tiền để sở hữu một sản phẩm của người tiêu dùng trong tương lai gần?

Câu 15: Chỉ số đo lường sự thay đổi về doanh thu hoặc độ nhận diện thương hiệu sau khi thực hiện một chiến dịch truyền thông được gọi là gì?

Câu 16: Sau khi sử dụng sản phẩm, nếu trải nghiệm thực tế vượt qua mong đợi ban đầu của khách hàng, chỉ số nào sau đây của doanh nghiệp sẽ tăng cao?

Câu 17: Cụm từ tiếng Hàn nào mô tả hành động của một thương hiệu thời trang luôn tạo ra những xu hướng mới và dẫn dắt phong cách tiêu dùng của thị trường?

Câu 18: Hiện tượng người tiêu dùng quyết định mua sản phẩm ngay lập tức do bị thu hút bởi cách trưng bày hoặc khuyến mãi mà không hề có kế hoạch trước gọi là gì?

Câu 19: Từ viết tắt nào trong tiếng Hàn rất phổ biến hiện nay, dùng để chỉ những sản phẩm có chất lượng cực kỳ tốt so với mức giá phải trả?

Câu 20: Nhóm người tiêu dùng đại diện được lựa chọn để phỏng vấn sâu nhằm tìm hiểu phản ứng của họ đối với sản phẩm mới trước khi tung ra thị trường được gọi là gì?

Câu 21: Doanh nghiệp sở hữu những năng lực cốt lõi hoặc tài sản độc quyền giúp họ luôn đứng vững và vượt trội hơn so với các đối thủ cùng ngành được gọi là có điều gì?

Câu 22: Chiến lược marketing tập trung vào việc tạo ra những điểm độc đáo, khác biệt cho sản phẩm so với đối thủ để thu hút khách hàng được gọi là gì?

Câu 23: Việc sử dụng các nền tảng như Instagram, Facebook, TikTok để quảng bá sản phẩm và tương tác trực tiếp với người tiêu dùng được gọi là gì?

Câu 24: Hình thức truyền thông trả tiền thông qua các phương tiện đại chúng như tivi, báo chí, phát thanh nhằm tiếp cận lượng khán giả lớn được gọi là gì?

Câu 25: Thuật ngữ nào phản ánh thói quen, mức độ sẵn sàng chi tiêu và xu hướng lựa chọn loại hình dịch vụ của một nhóm khách hàng nhất định?