Bộ 1 - Trắc nghiệm Marketing quốc tế Tiếng Anh có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:In the context of the EPRG framework, which orientation assumes that the home country is superior and that products selling at home will also sell abroad without adaptation?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung EPRG, định hướng dân tộc tâm (Ethnocentric) tin rằng phương pháp và sản phẩm của quốc gia sở tại là vượt trội và có thể áp dụng ở mọi nơi. Kết luận Lý giải.
Câu 2:Which concept refers to an unconscious reference to one's own cultural values, experiences, and knowledge as a basis for decisions?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn tự tham chiếu (SRC) là sự tham chiếu vô thức đến các giá trị văn hóa của chính mình khi đưa ra các quyết định kinh doanh quốc tế. Kết luận Lý giải.
Câu 3:According to Hofstede's cultural dimensions, which dimension measures the extent to which less powerful members of a society accept and expect that power is distributed unequally?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách quyền lực (Power Distance) là thước đo mức độ chấp nhận sự phân bổ quyền lực không công bằng trong xã hội. Kết luận Lý giải.
Câu 4:Which legal system is primarily based on an all-inclusive system of written rules (codes) of law, widely used in countries like Germany, France, and Japan?
💡 Lời giải chi tiết:
Luật dân sự (Civil law) hay luật thành văn dựa trên hệ thống các quy tắc pháp lý được viết thành văn bản (bộ luật) toàn diện. Kết luận Lý giải.
Câu 5:When a government seizes a foreign company's assets without any reimbursement or compensation, this action is technically called:
💡 Lời giải chi tiết:
Tịch thu (Confiscation) là hành động chính phủ chiếm đoạt tài sản của công ty nước ngoài mà không có bất kỳ khoản bồi thường nào. Kết luận Lý giải.
Câu 6:In international market research, which type of data is collected specifically for the particular research project at hand?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu sơ cấp (Primary data) là dữ liệu được thu thập lần đầu tiên nhằm phục vụ cụ thể cho vấn đề nghiên cứu hiện tại. Kết luận Lý giải.
Câu 7:Which level of economic integration involves the removal of internal tariffs among member nations plus the establishment of a common external tariff?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên minh thuế quan (Customs Union) bao gồm việc loại bỏ thuế quan nội bộ và thiết lập biểu thuế quan chung đối với các nước bên ngoài. Kết luận Lý giải.
Câu 8:Which market entry strategy involves the lowest financial risk and resource commitment but offers the least control over marketing activities?
💡 Lời giải chi tiết:
Xuất khẩu gián tiếp (Indirect exporting) có rủi ro tài chính thấp nhất nhưng cũng mang lại ít quyền kiểm soát nhất đối với hoạt động tiếp thị. Kết luận Lý giải.
Câu 9:What is the term for a contractual agreement where one company grants another the right to use its intellectual property (patents, trademarks) in exchange for royalty fees?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp phép (Licensing) là thỏa thuận cho phép một công ty sử dụng tài sản trí tuệ của công ty khác để đổi lấy phí bản quyền. Kết luận Lý giải.
Câu 10:If a product is legally required to change its voltage system to meet a foreign country's safety standards, this is an example of:
💡 Lời giải chi tiết:
Thích nghi bắt buộc (Mandatory adaptation) xảy ra khi sản phẩm phải thay đổi để tuân thủ các quy định pháp lý hoặc kỹ thuật của nước sở tại. Kết luận Lý giải.
Câu 11:Which phenomenon describes the influence that the name of the manufacturing country has on a consumer's perception of a product?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng xuất xứ quốc gia (COE) mô tả ảnh hưởng của quốc gia sản xuất đến nhận thức và đánh giá của người tiêu dùng về sản phẩm. Kết luận Lý giải.
Câu 12:In the international communication process, which term refers to any external influence that detracts from the clarity of the message being sent?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhiễu (Noise) là bất kỳ yếu tố bên ngoài nào, như rào cản ngôn ngữ hay sự khác biệt văn hóa, làm giảm sự rõ ràng của thông điệp truyền thông. Kết luận Lý giải.
Câu 13:Which pricing strategy involves setting a high initial price for a new product to extract maximum revenue from the market segments willing to pay the high price?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược hớt váng thị trường (Market skimming) đặt giá ban đầu cao để thu lợi nhuận tối đa từ nhóm khách hàng sẵn sàng trả giá cao. Kết luận Lý giải.
Câu 14:What is the practice of selling products in foreign markets at prices below the cost of production or below the price in the home market?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán phá giá (Dumping) là hành vi bán sản phẩm ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc thấp hơn giá tại thị trường nội địa. Kết luận Lý giải.
Câu 15:Parallel imports, where authentic goods are imported through unauthorized channels to compete with authorized distributors, are also known as:
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường xám (Gray markets) hay nhập khẩu song song là việc phân phối hàng chính hãng qua các kênh không được nhà sản xuất ủy quyền. Kết luận Lý giải.
Câu 16:Which term describes the pricing of goods, services, and intangible property bought and sold by operating units or divisions of the same company?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá chuyển nhượng (Transfer pricing) là việc định giá cho các giao dịch nội bộ giữa các đơn vị hoặc chi nhánh của cùng một công ty. Kết luận Lý giải.
Câu 17:Which form of countertrade involves the direct exchange of goods for other goods without the use of money?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng đổi hàng (Barter) là hình thức thương mại đối lưu liên quan đến việc trao đổi trực tiếp hàng hóa lấy hàng hóa mà không dùng tiền. Kết luận Lý giải.
Câu 18:What does the 'G' stand for in the EPRG framework of international marketing orientations?
💡 Lời giải chi tiết:
Chữ 'G' trong khung EPRG đại diện cho định hướng Toàn cầu tâm (Geocentric), xem toàn thế giới là một thị trường tiềm năng. Kết luận Lý giải.
Câu 19:Which organization is the only global international organization dealing with the rules of trade between nations?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là tổ chức quốc tế duy nhất xử lý các quy tắc thương mại toàn cầu giữa các quốc gia. Kết luận Lý giải.
Câu 20:In High-Context cultures (as defined by Edward T. Hall), communication relies heavily on:
💡 Lời giải chi tiết:
Trong văn hóa ngữ cảnh cao (High-Context), giao tiếp dựa nhiều vào các tín hiệu phi ngôn ngữ và bối cảnh tình huống hơn là lời nói trực tiếp. Kết luận Lý giải.
Câu 21:Which product strategy involves marketing the exact same product with the same promotion strategy in all global markets?
💡 Lời giải chi tiết:
Mở rộng kép (Dual extension) hay mở rộng thẳng là chiến lược tiếp thị cùng một sản phẩm với cùng một thông điệp tại tất cả các thị trường. Kết luận Lý giải.
Câu 22:expatriate manager who returns to their home country after an overseas assignment often faces which challenge?
💡 Lời giải chi tiết:
Cú sốc văn hóa ngược (Reverse culture shock) là khó khăn mà người quản lý gặp phải khi tái hòa nhập vào nước sở tại sau thời gian làm việc ở nước ngoài. Kết luận Lý giải.
Câu 23:Which type of tariff is calculated as a fixed percentage of the value of the imported good?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuế theo giá trị (Ad valorem tariff) được tính bằng một tỷ lệ phần trăm cố định trên giá trị của hàng hóa nhập khẩu. Kết luận Lý giải.
Câu 24:Which marketing mix element is most easily and frequently adapted for foreign markets due to legal, cultural, or cost differences?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá cả (Price) là yếu tố linh hoạt nhất trong Marketing mix và thường xuyên được điều chỉnh do chi phí, cạnh tranh và quy định địa phương. Kết luận Lý giải.
Câu 25:The 'Back-translation' technique is primarily used in international marketing to:
💡 Lời giải chi tiết:
Dịch ngược (Back-translation) được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của bản dịch bằng cách dịch lại về ngôn ngữ gốc. Kết luận Lý giải.