Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị chất lượng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong chu trình PDCA của Deming, giai đoạn 'Check' (Kiểm tra) tập trung vào hoạt động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình PDCA, giai đoạn 'Check' là bước đánh giá và đo lường kết quả thực hiện so với các chỉ tiêu kế hoạch ban đầu để xác định độ lệch. Kết luận Lý giải So sánh kết quả thực tế với các mục tiêu đã lập trong kế hoạch
Câu 2:
Nguyên tắc quản trị chất lượng nào là trọng tâm hàng đầu của tiêu chuẩn ISO 9001:2015?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 xác định 'Hướng vào khách hàng' là nguyên tắc đầu tiên vì mục đích của hệ thống quản lý chất lượng là đáp ứng và vượt mong đợi của khách hàng. Kết luận Lý giải Hướng vào khách hàng
Câu 3:
Biểu đồ Xương cá (Ishikawa) chủ yếu được sử dụng trong quản trị chất lượng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Ishikawa hay biểu đồ Nguyên nhân - Kết quả giúp liệt kê và phân nhóm các yếu tố tác động để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sai hỏng. Kết luận Lý giải Phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến một vấn đề cụ thể
Câu 4:
Theo nguyên lý Pareto trong quản trị chất lượng, phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên lý Pareto (quy luật 80/20) chỉ ra rằng một số ít nguyên nhân (khoảng 20%) thường gây ra phần lớn các khuyết tật (khoảng 80%). Kết luận Lý giải Tập trung giải quyết 20% nguyên nhân quan trọng nhất sẽ khắc phục được 80% vấn đề
Câu 5:
Một quy trình đạt trình độ chất lượng Six Sigma (6 Sigma) có tỷ lệ sai lỗi là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quản trị chất lượng, mức 6 Sigma tương ứng với độ chính xác 99,99966%, tức là chỉ cho phép tối đa 3,4 lỗi trên mỗi triệu cơ hội (DPMO). Kết luận Lý giải 3,4 lỗi trên 1.000.000 cơ hội
Câu 6:
Chuyên gia Philip Crosby nổi tiếng với quan điểm nào về chất lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Philip Crosby đề xướng triết lý 'Không sai lỗi' (Zero Defects) và quan điểm chất lượng là sự phù hợp với các yêu cầu đã định trước. Kết luận Lý giải Chất lượng là làm đúng ngay từ đầu và hướng tới 'Không sai lỗi'
Câu 7:
Trong 'Bộ ba Juran' (Juran's Trilogy), ba quy trình quản lý chất lượng cơ bản bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Joseph M. Juran đề xuất rằng quản trị chất lượng cần được thực hiện qua ba quy trình chức năng chính là lập kế hoạch, kiểm soát và cải tiến. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch chất lượng, Kiểm soát chất lượng và Cải tiến chất lượng
Câu 8:
Chi phí phòng ngừa (Prevention Costs) trong mô hình chi phí chất lượng bao gồm hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí phòng ngừa là các chi phí phát sinh để ngăn chặn sai lỗi xảy ra ngay từ đầu, tiêu biểu là hoạt động đào tạo và lập kế hoạch. Kết luận Lý giải Chi phí đào tạo về chất lượng cho nhân viên
Câu 9:
Thuật ngữ 'Kaizen' trong quản trị chất lượng Nhật Bản có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kaizen là triết lý về sự cải tiến liên tục, tập trung vào những thay đổi nhỏ, ít tốn kém nhưng mang lại hiệu quả bền vững lâu dài. Kết luận Lý giải Thay đổi theo hướng tốt hơn thông qua những bước nhỏ và liên tục
Câu 10:
Trong công cụ 5S, bước 'Seiri' (Sàng lọc) yêu cầu thực hiện công việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Seiri là bước đầu tiên trong 5S, tập trung vào việc tách biệt các vật dụng cần thiết và không cần thiết để loại bỏ lãng phí không gian. Kết luận Lý giải Phân loại và loại bỏ những thứ không cần thiết tại nơi làm việc
Câu 11:
Mục đích chính của việc sử dụng Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ kiểm soát giúp theo dõi tính ổn định của quy trình bằng cách xác định xem các biến động hiện tại nằm trong giới hạn cho phép hay có dấu hiệu bất thường. Kết luận Lý giải Phân biệt giữa biến động do nguyên nhân ngẫu nhiên và nguyên nhân đặc biệt
Câu 12:
Poka-Yoke là một kỹ thuật trong quản trị chất lượng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Poka-Yoke (chống sai lỗi) là kỹ thuật do Shigeo Shingo phát triển nhằm giúp người vận hành tránh các lỗi sơ đẳng trong quá trình làm việc. Kết luận Lý giải Thiết kế các cơ chế chống sai lỗi hoặc ngăn ngừa lỗi vô ý
Câu 13:
Trong hệ thống quản trị chất lượng toàn diện (TQM), đối tượng nào được coi là quan trọng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
TQM lấy sự thỏa mãn của khách hàng làm mục tiêu cốt lõi, trong đó mọi hoạt động của tổ chức đều xoay quanh việc đáp ứng nhu cầu khách hàng. Kết luận Lý giải Khách hàng (nội bộ và bên ngoài)
Câu 14:
Hoạt động 'Benchmarking' (So chuẩn) trong quản trị chất lượng được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Benchmarking là quá trình so sánh liên tục các sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hành của mình với các tổ chức dẫn đầu để tìm cơ hội cải tiến. Kết luận Lý giải So sánh hiệu suất và quy trình của tổ chức với các tiêu chuẩn tốt nhất trong ngành
Câu 15:
Theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, 'Tư duy dựa trên rủi ro' (Risk-based thinking) yêu cầu tổ chức phải làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ISO 9001:2015 yêu cầu tổ chức chủ động xác định rủi ro để lập kế hoạch ứng phó, thay vì chỉ thực hiện các hành động khắc phục sau khi sự cố xảy ra. Kết luận Lý giải Xác định các rủi ro và cơ hội để ngăn ngừa các kết quả không mong muốn
Câu 16:
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đảm bảo chất lượng (QA) mang tính chủ động hướng tới quy trình, còn Kiểm soát chất lượng (QC) mang tính phản ứng hướng tới việc kiểm tra sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải QA tập trung vào quá trình ngăn ngừa lỗi, trong khi QC tập trung vào sản phẩm để phát hiện lỗi
Câu 17:
Công cụ 'Biểu đồ phân tán' (Scatter Diagram) được sử dụng để phân tích nội dung nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ phân tán giúp kiểm tra xem có mối liên hệ nào (thuận, nghịch hoặc không có) giữa một nguyên nhân tiềm ẩn và một chỉ tiêu chất lượng. Kết luận Lý giải Mối quan hệ tương quan giữa hai biến số hoặc hai nhóm dữ liệu
Câu 18:
Mô hình SERVQUAL thường được sử dụng để đánh giá chất lượng trong lĩnh vực nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SERVQUAL là mô hình đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng về 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ. Kết luận Lý giải Lĩnh vực dịch vụ
Câu 19:
Theo triết lý của W. Edwards Deming, việc 'Xóa bỏ nỗi sợ hãi' trong tổ chức có tác dụng gì đối với chất lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Deming tin rằng sự sợ hãi ngăn cản sự giao tiếp và cải tiến, do đó cần tạo môi trường an toàn để mọi người cùng đóng góp cho chất lượng. Kết luận Lý giải Khuyến khích mọi người báo cáo vấn đề và đưa ra sáng kiến cải tiến mà không sợ bị khiển trách
Câu 20:
Trong phương pháp quản lý Lean, 'Muda' dùng để chỉ khái niệm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Muda là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ các lãng phí (như sản xuất dư thừa, chờ đợi, vận chuyển thừa) cần được loại bỏ trong sản xuất Lean. Kết luận Lý giải Lãng phí hoặc các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng
Câu 21:
Chỉ số RPN (Risk Priority Number) trong phân tích FMEA được tính toán dựa trên các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số ưu tiên rủi ro (RPN) là tích của ba thang điểm: Mức độ nghiêm trọng (Severity), Khả năng xảy ra (Occurrence) và Khả năng phát hiện (Detection). Kết luận Lý giải Mức độ nghiêm trọng, khả năng xảy ra và khả năng phát hiện lỗi
Câu 22:
Việc sử dụng Biểu đồ tần suất (Histogram) trong quản trị chất lượng giúp người quản lý nhận biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ cột (Histogram) cho phép trực quan hóa cách thức dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình và biên độ biến động của chúng. Kết luận Lý giải Hình dạng phân phối của dữ liệu và mức độ phân tán của quy trình
Câu 23:
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết lập 'Chính sách chất lượng' tại một doanh nghiệp áp dụng ISO 9001?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo yêu cầu của ISO 9001, lãnh đạo cao nhất phải thiết lập, thực hiện và duy trì chính sách chất lượng để định hướng cho tổ chức. Kết luận Lý giải Lãnh đạo cao nhất của tổ chức
Câu 24:
Hệ thống sản xuất Just-In-Time (JIT) hỗ trợ quản trị chất lượng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
JIT ép quy trình hoạt động với ít tồn kho, buộc các lỗi chất lượng phải lộ diện ngay lập tức thay vì bị che lấp bởi lượng hàng dự trữ lớn. Kết luận Lý giải Giúp phát hiện các vấn đề chất lượng nhanh chóng do giảm quy mô lô hàng và hàng tồn kho
Câu 25:
Chi phí sai hỏng bên ngoài (External Failure Costs) phát sinh trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí sai hỏng bên ngoài là loại chi phí đắt đỏ nhất, phát sinh khi sản phẩm kém chất lượng đã đến tay người tiêu dùng. Kết luận Lý giải Khi khách hàng nhận được sản phẩm lỗi và khiếu nại hoặc yêu cầu bảo hành